Nhóm 30: Cà phê, trà, gạo, bánh kẹo, gia vị
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 81.297 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 30 gồm những gì
Cà phê, chè, ca cao và chất thay thế; gạo, mì, bún, phở; bột và chế phẩm từ ngũ cốc; bánh mì, bánh ngọt, kẹo; sô-cô-la; kem lạnh; đường, mật ong; men, bột nở; muối, gia vị, nước sốt, nước chấm; nước đá.
Ví dụ hay gặp: cà phê rang xay, trà, gạo, bánh tráng, bánh pía, mật ong, nước mắm, tương ớt.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 30
Đơn có nhóm 30 — 81.297 đơn, trang 2.649/2.710
HERBALIFEĐơn VN-4-1994-21116 · nộp 22/12/1994 · văn bằng 4-0017646-000
Chủ đơn: HERBALIFE INTERNATIONAL, INC(US), HERBALIFE INTERNATIONAL, INC.(US), HERBALIFE INTERNATIONAL, INC.
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1994-21115 · nộp 22/12/1994 · văn bằng 4-0017645-000
Chủ đơn: HERBALIFE INTERNATIONAL, INC(US), HERBALIFE INTERNATIONAL, INC.(US), HERBALIFE INTERNATIONAL, INC.
KIMLANĐơn VN-4-1994-21096 · nộp 22/12/1994 · văn bằng 4-0017602-000
Chủ đơn: KIMLAN FOODS CO., LTD
Văn Thuận Hưng Cũ Măng SONG CHAU KY CHUNGĐơn VN-4-1994-21062 · nộp 20/12/1994 · văn bằng 4-0017581-000
Chủ đơn: Cơ sở Văn Thuận Hưng
H T Hoàng ThạnhĐơn VN-4-1994-21043 · nộp 16/12/1994 · văn bằng 4-0017571-000
Chủ đơn: Cơ Sở Hoàng Thạnh
BUGLESĐơn VN-4-1994-21040 · nộp 16/12/1994 · văn bằng 4-0017568-000
Chủ đơn: GENERAL MILLS, INC.
PROCIMEX F.131Đơn VN-4-1994-21012 · nộp 12/12/1994 · văn bằng 4-0020042-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Procimex Việt Nam, Công Ty Kinh Doanh Chế Biến Hàng Xuất Nhập Khẩu Quảng Nam Đà Nẵng(VN)
KIWIKEMĐơn VN-4-1994-21005 · nộp 10/12/1994 · văn bằng 4-0017555-000
Chủ đơn: IDDISON GROUP VIETNAM LIMITED
PRESIDENTĐơn VN-4-1994-20985 · nộp 09/12/1994 · văn bằng 4-0017535-000
Chủ đơn: UNI - PRESIDENT ENTERPRISES CORP., PRESIDENT ENTERPRISES CORP.(TW), UNI - PRESIDENT ENTERPRISES CORP(TW)
HSIN HUA TIN HOAĐơn VN-4-1994-20974 · nộp 09/12/1994 · văn bằng 4-0017463-000
Chủ đơn: HSIN HUA FOOD CO., LTD.
LUC THUANĐơn VN-4-1994-20973 · nộp 09/12/1994 · văn bằng 4-0020684-000
Chủ đơn: HSIN HUA FOOD CO., LTD
SUN PIN SHANGĐơn VN-4-1994-20954 · nộp 09/12/1994 · văn bằng 4-0017431-000
Chủ đơn: KING LUMINOUS TOWN ENTRAPRISES CO., LTD.
Sữa Ông Tiên LONGEVITYĐơn VN-4-1994-20918 · nộp 05/12/1994 · văn bằng 4-0018348-000
Chủ đơn: FrieslandCampina Nederland B.V.
Trân TrânĐơn VN-4-1994-20917 · nộp 05/12/1994 · văn bằng 4-0019015-000
Chủ đơn: Cơ sở Trân Trân, Cơ Sở Trần Đệ(VN)
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1994-20914 · nộp 03/12/1994 · văn bằng 4-0017453-000
Chủ đơn: SHANGHAI FLAVOUR FACTORY(CN), Shanghai Peacock Flavor & Fragrance Co., Ltd.
YOU MEĐơn VN-4-1994-20913 · nộp 02/12/1994 · văn bằng 4-0017452-000
Chủ đơn: GREAT ONE FOOD PRODUCTS CO., LTD.(TH), I.C.C. INTERNATIONAL PUBLIC COMPANY LIMITED
MAURIPANĐơn VN-4-1994-20896 · nộp 02/12/1994 · văn bằng 4-0026889-000
Chủ đơn: AB Mauri Technology Pty Limited
Suối GiàngĐơn VN-4-1994-20875 · nộp 30/11/1994 · văn bằng 4-0017160-000
Chủ đơn: Công Ty Chè Đặc Sản Yên Ninh
GREY POUPONĐơn VN-4-1994-20864 · nộp 30/11/1994 · văn bằng 4-0017352-000
Chủ đơn: Kraft Foods Group Brands LLC, KRAFT FOODS HOLDINGS INC(US), NABISCO, INC(US), Kraft Foods Global Brands LLC(US)
DIROLĐơn VN-4-1994-20859 · nộp 30/11/1994 · văn bằng 4-0017347-000
Chủ đơn: Kraft Foods Danmark Intellectual Property ApS
UNIFĐơn VN-4-1994-20858 · nộp 30/11/1994 · văn bằng 4-0017499-000
Chủ đơn: UNI - PRESIDENT ENTERPRISES CORP., PRESIDENT ENTERPRISES CORP.(TW), UNI - PRESIDENT ENTERPRISES CORP.(TW)
STAR CUPĐơn VN-4-1994-20835 · nộp 28/11/1994 · văn bằng 4-0017375-000
Chủ đơn: UNILEVER N.V.
A&BĐơn VN-4-1994-20832 · nộp 26/11/1994 · văn bằng 4-0018438-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thực phẩm và nước giải khát A&B, ADVANCE AND BEST ENTERPRISE CO., LTD(TW)
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1994-20831 · nộp 26/11/1994 · văn bằng 4-0018437-000
Chủ đơn: ADVANCE AND BEST ENTERPRISE CO., LTD.
VIRTUES WORSHIP CHUNG DERĐơn VN-4-1994-20804 · nộp 26/11/1994 · văn bằng 4-0017401-000
Chủ đơn: VIRTUES WORSHIP & CO
CDF CHUNG DER FARĐơn VN-4-1994-20803 · nộp 26/11/1994 · văn bằng 4-0017861-000
Chủ đơn: VIRTUES WORSHIP & CO
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1994-20786 · nộp 25/11/1994 · văn bằng 4-0017398-000
Chủ đơn: Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Thương Mại Thực Phẩm Nhất Đại
Đông Phương MinhĐơn VN-4-1994-20780 · nộp 25/11/1994 · văn bằng 4-0017889-000
Chủ đơn: Cơ sở Bạch Nguyệt Minh
TIFFANYĐơn VN-4-1994-20778 · nộp 25/11/1994 · văn bằng 4-0017309-000
Chủ đơn: INTERNATIONAL FOODSTUFFS CO
SUPAUĐơn VN-4-1994-20769 · nộp 23/11/1994 · văn bằng 4-0017321-000
Chủ đơn: VITALON FOODS CO., LTD
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.