Nhóm 27: Thảm, chiếu, giấy dán tường
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 2.553 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 27 gồm những gì
Thảm, chiếu, vải sơn lót sàn và vật liệu trải sàn khác; vật treo tường không bằng vải dệt.
Ví dụ hay gặp: thảm trải sàn, chiếu, thảm tập, giấy dán tường.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 27
Đơn có nhóm 27 — 2.553 đơn, trang 81/86
Diệp NgọcĐơn VN-4-2004-12729 · nộp 17/11/2004 · văn bằng 4-0078376-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại và sản xuất Ngọc Diệp
NGOC DIEPĐơn VN-4-2004-12728 · nộp 17/11/2004 · văn bằng 4-0078388-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại và sản xuất Ngọc Diệp
DĐơn VN-4-2004-12727 · nộp 17/11/2004 · văn bằng 4-0078387-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại và sản xuất Ngọc Diệp
PERGOĐơn VN-4-2004-11747 · nộp 28/10/2004 · văn bằng 4-0071584-000
Chủ đơn: Pergo (Europe) AB(SE), Unilin BVBA
KI-EMĐơn VN-4-2004-10781 · nộp 11/10/2004 · văn bằng 4-0071208-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn Việt Pháp(VN), Nguyễn Thi Kiêm, Công ty TNHH làng du lịch và mỹ thuật KI-EM(VN)
CHIAHSHIUNGĐơn VN-4-2004-10421 · nộp 01/10/2004 · văn bằng 4-0070297-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại Hiệp Lợi
RANSERĐơn VN-4-2004-09356 · nộp 10/09/2004
Chủ đơn: Công ty Cổ phần Công nghệ Điện tử- Điện lạnh Việt Nam
TCL Tân Châu LongĐơn VN-4-2004-09279 · nộp 08/09/2004 · văn bằng 4-0070912-000
Chủ đơn: Hộ kinh doanh dệt chiếu Tân Châu Long
AMWAYĐơn VN-4-2004-08056 · nộp 10/08/2004 · văn bằng 4-0077364-000
Chủ đơn: Alticor, Inc.
NGOC TRUCĐơn VN-4-2004-07796 · nộp 04/08/2004 · văn bằng 4-0070163-000
Chủ đơn: Doanh nghiệp tư nhân Lập Hưng
UZU Trung NghĩaĐơn VN-4-2004-07542 · nộp 28/07/2004 · văn bằng 4-0073128-000
Chủ đơn: Trung Nghĩa
VINH PHATĐơn VN-4-2004-06750 · nộp 08/07/2004 · văn bằng 4-0071098-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất và thương mại Vinh Phát
AUTO EXPRESSIONSĐơn VN-4-2004-06153 · nộp 23/06/2004
Chủ đơn: Auto Expressions, LLC
ECODEARĐơn VN-4-2004-05241 · nộp 01/06/2004 · văn bằng 4-0070341-000
Chủ đơn: TORAY KABUSHIKI KAISHA (TORAY INDUSTRIES, INC.)
PGĐơn VN-4-2004-03895 · nộp 27/04/2004 · văn bằng 4-0066877-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Đầu tư và Phát triển PG
SANRIOĐơn VN-4-2004-02166 · nộp 18/03/2004 · văn bằng 4-0066180-000
Chủ đơn: SANRIO COMPANY, LTD. (JP), SANRIO COMPANY, LTD.
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2004-02137 · nộp 18/03/2004 · văn bằng 4-0066164-000
Chủ đơn: SANRIO COMPANY, LTD.(JP), SANRIO COMPANY, LTD.
HELLO KITTYĐơn VN-4-2004-02108 · nộp 18/03/2004 · văn bằng 4-0066185-000
Chủ đơn: SANRIO COMPANY, LTD.(JP), SANRIO COMPANY, LTD.
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2004-01116 · nộp 17/02/2004 · văn bằng 4-0065714-000
Chủ đơn: HONDA GIKEN KOGYO KABUSHIKI KAISHA (also trading as HONDA MOTOR CO., LTD.)
HONDAĐơn VN-4-2004-01115 · nộp 17/02/2004 · văn bằng 4-0065701-000
Chủ đơn: HONDA GIKEN KOGYO KABUSHIKI KAISHA (also trading as HONDA MOTOR CO., LTD.)
H K TAPIS HANG KENHĐơn VN-4-2004-00200 · nộp 09/01/2004 · văn bằng 4-0064088-000
Chủ đơn: Công ty thảm Hàng Kênh
KB KIMBOICOĐơn VN-4-2003-12025 · nộp 30/12/2003 · văn bằng 4-0061920-000
Chủ đơn: Công ty thủ công mỹ nghệ Kim Bôi (TNHH).
DT DOTAMEXĐơn VN-4-2003-10575 · nộp 17/11/2003 · văn bằng 4-0068782-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Thêu ren Đồng Tâm (DONGTAM EMBROIDERY COMPANY LIMITED - Dotamex )
TAI PINGĐơn VN-4-2003-10413 · nộp 12/11/2003
Chủ đơn: TAI PlNG CARPETS INTERNATIONAL LIMITED
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.




