PERGO
Nhãn hiệu nộp tại Việt Nam, đơn số VN-4-2004-11747, ngày nộp 28/10/2004. Đã cấp văn bằng
| Nhãn hiệu | PERGO Dạng mẫu nhãn: Kết hợp chữ và hình |
|---|---|
| Số đơn | VN-4-2004-11747 |
| Ngày nộp đơn | 28/10/2004 |
| Ngày công bố đơn | 26/06/2006 |
| Số văn bằng | 4-0071584-000 |
| Ngày cấp văn bằng | 25/04/2006 |
| Tình trạng | Đã cấp văn bằng |
| Chủ đơn / chủ văn bằng | Pergo (Europe) AB(SE), Unilin BVBA |
| Nhóm sản phẩm, dịch vụ | Nhóm 19 · Vật liệu xây dựng không bằng kim loại Nhóm 27 · Thảm, chiếu, giấy dán tường |
Mẫu nhãn, danh mục sản phẩm chi tiết, địa chỉ và đại diện: xem tại cơ sở dữ liệu WIPO Publish của Cục Sở hữu trí tuệ (tra theo số đơn VN-4-2004-11747).
Nhãn tương tự — 10 nhãn giống nhất
PENGO Đã cấp văn bằng
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2025-27989 · nhóm 7, 11, 21
PE RO Đã cấp văn bằng
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2021-37399 · nhóm 25
Pengo Đã cấp văn bằng
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2020-40607 · nhóm 16, 18
Perio Đã cấp văn bằng
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2018-43208 · nhóm 30
mergo Đã cấp văn bằng
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2017-36393 · nhóm 7, 11
MERGO Đã cấp văn bằng
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2017-17694 · nhóm 7, 11
PENGO Đã cấp văn bằng
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2014-28914 · nhóm 7, 9, 11, 21
CERGO Đã cấp văn bằng
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2005-16148 · nhóm 3
ergo Đã cấp văn bằng
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2001-03436 · nhóm 18
Pengo Đang xử lý đơn
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2025-53858 · nhóm 10, 25
Tra một tên khác
Nguồn: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish); dữ liệu lấy ngày 04/11/2026, cập nhật chung 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.