DinhGiaThuongHieu.comĐịnh Giá Thương Hiệu

Nhóm 26: Đồ may vá, phụ liệu, tóc giả

Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 3.328 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.

Nhóm 26 gồm những gì

Đăng ten, đồ thêu, ruy băng và nơ; khuy, móc, ghim và kim; hoa giả; đồ trang trí tóc; tóc giả.

Ví dụ hay gặp: cúc áo, dây kéo, kẹp tóc, tóc giả, hoa lụa.

Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 26

Đơn có nhóm 26 — 3.328 đơn, trang 98/111

  1. Mẫu nhãn FuFu's
    FuFu's

    Đơn VN-4-2006-09515 · nộp 19/06/2006 · văn bằng 4-0097433-000
    Chủ đơn: FUFU'S THREAD CO., LTD

  2. Mẫu nhãn UTX
    UTX

    Đơn VN-4-2006-09024 · nộp 12/06/2006 · văn bằng 4-0089527-000
    Chủ đơn: UNITEX INTERNATIONAL BUTTON ACCESSORIES LIMITED

  3. Mẫu nhãn UNITEX
    UNITEX

    Đơn VN-4-2006-09023 · nộp 12/06/2006 · văn bằng 4-0089610-000
    Chủ đơn: UNITEX INTERNATIONAL BUTTON ACCESSORIES LIMITED

  4. Mẫu nhãn X UNITEX
    X UNITEX

    Đơn VN-4-2006-09022 · nộp 12/06/2006 · văn bằng 4-0089609-000
    Chủ đơn: UNITEX INTERNATIONAL BUTTON ACCESSORIES LIMITED

  5. Mẫu nhãn dv dangviet.com.vn
    dv dangviet.com.vn

    Đơn VN-4-2006-08890 · nộp 08/06/2006 · văn bằng 4-0091504-000
    Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn Đăng Việt

  6. Mẫu nhãn YES
    YES

    Đơn VN-4-2006-08445 · nộp 01/06/2006 · văn bằng 4-0111745-000
    Chủ đơn: New World A-Ju Zipper Co., Ltd

  7. Mẫu nhãn MARC
    MARC

    Đơn VN-4-2006-08444 · nộp 01/06/2006 · văn bằng 4-0114517-000
    Chủ đơn: New World A-Ju Zipper Co., Ltd

  8. Mẫu nhãn ANDREW MARC
    ANDREW MARC

    Đơn VN-4-2006-08443 · nộp 01/06/2006 · văn bằng 4-0111744-000
    Chủ đơn: New World A-Ju Zipper Co., Ltd

  9. Mẫu nhãn XN Xuân Nguyên
    XN Xuân Nguyên

    Đơn VN-4-2006-07653 · nộp 18/05/2006 · văn bằng 4-0088359-000
    Chủ đơn: Cơ sở tranh thêu tay Xuân Nguyên

  10. Mẫu nhãn YCC
    YCC

    Đơn VN-4-2006-07492 · nộp 16/05/2006 · văn bằng 4-0105469-000
    Chủ đơn: Shanghai East Dragon Fabric & Garment Co., Ltd.

  11. Mẫu nhãn IDEAL
    IDEAL

    Đơn VN-4-2006-06724 · nộp 03/05/2006 · văn bằng 4-0093326-000
    Chủ đơn: Ideal Fastener Corporation

  12. Mẫu nhãn MISA
    MISA

    Đơn VN-4-2006-06155 · nộp 20/04/2006 · văn bằng 4-0107404-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần MISA

  13. Mẫu nhãn NIFLOCK
    NIFLOCK

    Đơn VN-4-2006-01927 · nộp 13/02/2006 · văn bằng 4-0108106-000
    Chủ đơn: Nifco, Inc.

  14. Mẫu nhãn G GRAVITY
    G GRAVITY

    Đơn VN-4-2006-01890 · nộp 13/02/2006 · văn bằng 4-0097762-000
    Chủ đơn: GRAVITY Co., Ltd.

  15. Mẫu nhãn LH LIEN HUNG CO., LTD
    LH LIEN HUNG CO., LTD

    Đơn VN-4-2006-01340 · nộp 25/01/2006 · văn bằng 4-0139471-000
    Chủ đơn: Công ty tnhh Liên Hưng

Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.