Nhóm 26: Đồ may vá, phụ liệu, tóc giả
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 3.328 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 26 gồm những gì
Đăng ten, đồ thêu, ruy băng và nơ; khuy, móc, ghim và kim; hoa giả; đồ trang trí tóc; tóc giả.
Ví dụ hay gặp: cúc áo, dây kéo, kẹp tóc, tóc giả, hoa lụa.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 26
Đơn có nhóm 26 — 3.328 đơn, trang 111/111
YBSĐơn VN-4-1991-05221 · nộp 02/11/1991 · văn bằng 4-0004652-000
Chủ đơn: NEW WORLD YBS, CO., LTD., KOREA ZIPPER CO., LTD(KR)
Thu-HoàĐơn VN-4-1991-04503 · nộp 05/08/1991 · văn bằng 4-0004219-000
Chủ đơn: Hợp Tác Xã Thu Hoà
MA Mai AnhĐơn VN-4-1991-04238 · nộp 06/07/1991 · văn bằng 4-0003992-000
Chủ đơn: Cơ sở Mai Anh
SONYĐơn VN-4-1991-03729 · nộp 23/04/1991 · văn bằng 4-0003513-000
Chủ đơn: SONY KABUSHIKI KASIHA (ALSO TRADING AS SONY CORPORATION)(JP), SONY GROUP CORPORATION
WEC Sài GònĐơn VN-4-1991-03291 · nộp 18/01/1991 · văn bằng 4-0002984-000
Chủ đơn: Công ty Thảm Thêu Len xuất khẩu.(VN), Công ty Cổ Phần May Thêu Giày Dép W.E.C Sài Gòn
XKX-TENIMEX-KING DOVEĐơn VN-4-1991-03225 · nộp 07/01/1991 · văn bằng 4-0003174-000
Chủ đơn: Liên Hiệp Sản Xuất Kinh Doanh Xuất Nhập Khẩu Quận 10 TENIMEX
Tim đỏ Diệp Hà TứĐơn VN-4-1990-03128 · nộp 20/12/1990 · văn bằng 4-0002345-000
Chủ đơn: Cơ Sở Diệp Hà Tứ(VN), -, Cơ Sở Tim Đỏ(VN)
CHOLIMEX C HOCHIMINH CITYĐơn VN-4-1990-02711 · nộp 15/10/1990 · văn bằng 4-0001920-000
Chủ đơn: Liên Hiệp Sản Xuất Kinh Doanh Xuất Nhập Khẩu Quận 5
HĐơn VN-4-1990-02183 · nộp 18/07/1990 · văn bằng 4-0002129-000
Chủ đơn: HONOR GROWTH CO., LTD
VENUSĐơn VN-4-1990-01913 · nộp 20/04/1990 · văn bằng 4-0001690-000
Chủ đơn: UNION INDUSTRIES CORP, LTD, Cơ sở Ngô Sỹ Thoại(VN)
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1989-01320 · nộp 03/05/1989 · văn bằng 4-0001237-000
Chủ đơn: ASAHI KASEI KOGYO KABUSHIKI KAISHA
V-VONNELĐơn VN-4-1989-01240 · nộp 10/01/1989 · văn bằng 4-0001172-000
Chủ đơn: MITSUBISHI RAYON CO., LTD(JP), Mitsubishi Chemical Corporation, Công Ty MITSUBISHI RAYON CO., LTD(JP)
BALAZIPĐơn VN-4-1988-01059 · nộp 25/04/1988 · văn bằng 4-0001001-000
Chủ đơn: Công ty YOSHIDA KOGYO K.K.(JP), YKK CORPORATION
COSMOLONĐơn VN-4-1988-01023 · nộp 15/03/1988 · văn bằng 4-0000958-000
Chủ đơn: Công ty YOSHIDA KOGYO K.K(JP), YKK CORPORATION
KĐơn VN-4-1987-00850 · nộp 15/08/1987 · văn bằng 4-0000810-000
Chủ đơn: Xí Nghiệp Kim Hà Nội(VN), Công ty cổ phần cơ kim khí Hà Nội
PRYMĐơn VN-4-1986-00487 · nộp 08/03/1986 · văn bằng 4-0000462-000
Chủ đơn: WILLIAM PRYM GmbH & CO., KG
PRYM 555Đơn VN-4-1986-00486 · nộp 08/03/1986 · văn bằng 4-0000461-000
Chủ đơn: WILLIAM PRYM GmbH & CO., KG
LEAFĐơn VN-4-1984-00045 · nộp 03/10/1984 · văn bằng 4-0000043-000
Chủ đơn: YKK CORPORATION
ZIPLONĐơn VN-4-1984-00044 · nộp 03/10/1984 · văn bằng 4-0000042-000
Chủ đơn: YKK CORPORATION
BEULONĐơn VN-4-1984-00043 · nộp 03/10/1984 · văn bằng 4-0000041-000
Chủ đơn: YKK CORPORATION
EFLONĐơn VN-4-1984-00042 · nộp 03/10/1984 · văn bằng 4-0000040-000
Chủ đơn: YKK CORPORATION
VISLONĐơn VN-4-1984-00041 · nộp 03/10/1984 · văn bằng 4-0000039-000
Chủ đơn: YKK CORPORATION
ZAGLANĐơn VN-4-1984-00040 · nộp 03/10/1984 · văn bằng 4-0000038-000
Chủ đơn: YKK CORPORATION
Y.K.KĐơn VN-4-1984-00039 · nộp 03/10/1984 · văn bằng 4-0000037-000
Chủ đơn: YKK CORPORATION
YKKĐơn VN-4-1984-00038 · nộp 03/10/1984 · văn bằng 4-0000036-000
Chủ đơn: YKK CORPORATION
YKKĐơn VN-4-1984-00037 · nộp 03/10/1984 · văn bằng 4-0000035-000
Chủ đơn: YKK CORPORATION
QUICKLONĐơn VN-4-1984-00036 · nộp 03/10/1984 · văn bằng 4-0000034-000
Chủ đơn: YKK CORPORATION
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.
