DinhGiaThuongHieu.comĐịnh Giá Thương Hiệu

Nhóm 26: Đồ may vá, phụ liệu, tóc giả

Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 3.328 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.

Nhóm 26 gồm những gì

Đăng ten, đồ thêu, ruy băng và nơ; khuy, móc, ghim và kim; hoa giả; đồ trang trí tóc; tóc giả.

Ví dụ hay gặp: cúc áo, dây kéo, kẹp tóc, tóc giả, hoa lụa.

Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 26

Đơn có nhóm 26 — 3.328 đơn, trang 110/111

  1. Mẫu nhãn C
    C

    Đơn VN-4-1992-07603 · nộp 07/05/1992 · văn bằng 4-0006755-000
    Chủ đơn: ABG-Champion LLC

  2. Mẫu nhãn C
    C

    Đơn VN-4-1992-07602 · nộp 07/05/1992 · văn bằng 4-0006754-000
    Chủ đơn: ABG-Champion LLC

  3. Mẫu nhãn HKK ZIPPERS
    HKK ZIPPERS

    Đơn VN-4-1992-07333 · nộp 11/04/1992 · văn bằng 4-0004910-000
    Chủ đơn: Công ty Khoá kéo Hoàn Mỹ TNHH

  4. Mẫu nhãn NOMA
    NOMA

    Đơn VN-4-1992-07002 · nộp 20/03/1992 · văn bằng 4-0006498-000
    Chủ đơn: NOMA INTERNATIONAL, INC.(US), NOMA COMPANY

  5. Mẫu nhãn SCOVILL MICHEL
    SCOVILL MICHEL

    Đơn VN-4-1992-06842 · nộp 19/03/1992 · văn bằng 4-0006174-000
    Chủ đơn: SCOVILL FASTENERS INC

  6. Mẫu nhãn SCOVILL
    SCOVILL

    Đơn VN-4-1992-06841 · nộp 19/03/1992 · văn bằng 4-0006173-000
    Chủ đơn: Morito Scovill Americas, LLC, SCOVILL FASTENERS INC.(US)

  7. Mẫu nhãn GRIPPER
    GRIPPER

    Đơn VN-4-1992-06839 · nộp 19/03/1992 · văn bằng 4-0006171-000
    Chủ đơn: Morito Scovill Americas, LLC, SCOVILL FASTENERS INC(US)

  8. Mẫu nhãn SWALLOW
    SWALLOW

    Đơn VN-4-1992-06507 · nộp 17/03/1992 · văn bằng 4-0005902-000
    Chủ đơn: VENUS COMMERCIAL CORP., LTD, VENUS COMMERCIAL CORP., LTD(TH)

  9. Mẫu nhãn BLACK JACK
    BLACK JACK

    Đơn VN-4-1992-06506 · nộp 17/03/1992 · văn bằng 4-0005901-000
    Chủ đơn: VENUS COMMERCIAL CORP., LTD, VENUS COMMERCIAL CORP., LTD(TH)

  10. Mẫu nhãn KING
    KING

    Đơn VN-4-1992-06505 · nộp 17/03/1992 · văn bằng 4-0005900-000
    Chủ đơn: VENUS COMMERCIAL CORP., LTD, VENUS COMMERCIAL CORP, LTD.(TH)

  11. Mẫu nhãn UTALON
    UTALON

    Đơn VN-4-1992-06503 · nộp 17/03/1992 · văn bằng 4-0005924-000
    Chủ đơn: VENUS COMMERCIAL CORP., LTD, VENUS COMMERCIAL CORP., LTD(TH)

  12. Mẫu nhãn TSSM NEEDLES FOR SEWING KNITTING MACHINE
    TSSM NEEDLES FOR SEWING KNITTING MACHINE

    Đơn VN-4-1992-05646 · nộp 15/01/1992 · văn bằng 4-0005002-000
    Chủ đơn: TUNG SING SEWING MACHINE CO., LTD

  13. Mẫu nhãn BEKA-NADELN
    BEKA-NADELN

    Đơn VN-4-1992-05643 · nộp 15/01/1992 · văn bằng 4-0004483-000
    Chủ đơn: TUNG SHING SEWING MACHINE CO., LTD

  14. Mẫu nhãn RHEIN NADEL
    RHEIN NADEL

    Đơn VN-4-1992-05639 · nộp 15/01/1992 · văn bằng 4-0004481-000
    Chủ đơn: TUNG SHING SEWING MACHINE CO., LTD

  15. Mẫu nhãn TSSM
    TSSM

    Đơn VN-4-1992-05630 · nộp 15/01/1992 · văn bằng 4-0004479-000
    Chủ đơn: TUNG SHING SEWING MACHINE CO., LTD

  16. Mẫu nhãn SP
    SP

    Đơn VN-4-1991-05506 · nộp 21/12/1991 · văn bằng 4-0005126-000
    Chủ đơn: YOSHIDA KOGYO K.K.(JP), YKK CORPORATION

  17. Mẫu nhãn An Phước
    An Phước

    Đơn VN-4-1991-05368 · nộp 19/11/1991 · văn bằng 4-0003971-000
    Chủ đơn: Cơ sở An Phước

Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.