Nhóm 25: Quần áo, giày dép, mũ
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 61.488 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 25 gồm những gì
Quần áo, đồ đi chân, đồ đội đầu.
Ví dụ hay gặp: áo thun, váy, đồ lót, giày thể thao, dép, mũ.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 25
Đơn có nhóm 25 — 61.488 đơn, trang 2.048/2.050
TCMĐơn VN-4-1989-01670 · nộp 09/12/1989 · văn bằng 4-0001479-000
Chủ đơn: Nhà Máy Dệt Thành Công
CRITERIONĐơn VN-4-1989-01535 · nộp 09/09/1989 · văn bằng 4-0001431-000
Chủ đơn: CLUETT, PEABODY & CO.INC, CÔNG TY WEST POINT-PEPPERELL, INC.(US)
KENTĐơn VN-4-1989-01534 · nộp 09/09/1989 · văn bằng 4-0001337-000
Chủ đơn: Cluett, Peabody & Co. Inc., Cluett, Peabody & Co., INC(US), Công Ty WEST POINT-PEPPERELL, INC(US)
SANFORIZEDĐơn VN-4-1989-01533 · nộp 09/09/1989 · văn bằng 4-0001430-000
Chủ đơn: CLUETT, PEABODY & CO. INC., CÔNG TY WEST POINT - PEPPERELL, INC(US)
FAIRFIELDĐơn VN-4-1989-01531 · nộp 09/09/1989 · văn bằng 4-0001428-000
Chủ đơn: Công Ty WEST POINT-PEPPERELL, INC(US), CLUETT, PEABODY & CO. INC., CLUETT, PEABODY & CO.INC(US)
BRIGADEĐơn VN-4-1989-01530 · nộp 09/09/1989 · văn bằng 4-0001427-000
Chủ đơn: Công Ty WEST POINT-PEPPERELL, INC(US), CLUETT, PEABODY & CO.INC
GOLDEN ARROWĐơn VN-4-1989-01529 · nộp 09/09/1989 · văn bằng 4-0001426-000
Chủ đơn: Công Ty WEST POINT-PEPPERELL, INC(US), CLUETT, PEABODY & CO. INC., CLUETT, PEABODY & CO.INC(US)
ARROWĐơn VN-4-1989-01528 · nộp 09/09/1989 · văn bằng 4-0001425-000
Chủ đơn: CLUETT, PEABODY & CO. INC., Công Ty WEST POINT-PEPPERELL, INC.(US), CLUETT, PEABODY & CO., INC.(US)
ARROWĐơn VN-4-1989-01527 · nộp 09/09/1989 · văn bằng 4-0001424-000
Chủ đơn: Cong Ty WEST POINT - PEPPERELL, INC.(US), CLUETT, PEABODY & CO. INC., CLUETT, PEABODY & CO., INC.(US)
IBMĐơn VN-4-1989-01522 · nộp 09/09/1989 · văn bằng 4-0001423-000
Chủ đơn: INTERNATIONAL BUSINESS MACHINES CORPORATION
HAMILTONĐơn VN-4-1989-01519 · nộp 09/09/1989 · văn bằng 4-0001420-000
Chủ đơn: Cong Ty HAMITON CO., LTD
H-HAMILTONĐơn VN-4-1989-01518 · nộp 09/09/1989 · văn bằng 4-0001419-000
Chủ đơn: Công Ty HAMITON CO., LTD
MAXUHAFO. MADE IN VIET NAMĐơn VN-4-1989-01513 · nộp 07/09/1989 · văn bằng 4-0001379-000
Chủ đơn: Xí Nghiệp May Xuất Khẩu Số 1 Hải Phòng
MAXUHAFO- DELUXEĐơn VN-4-1989-01512 · nộp 07/09/1989 · văn bằng 4-0001378-000
Chủ đơn: Xí Nghiệp May Xuất Khẩu Số 1 Hải Phòng
MAHAFO.Đơn VN-4-1989-01511 · nộp 07/09/1989 · văn bằng 4-0001377-000
Chủ đơn: Xí Nghiệp May Xuất Khẩu Số 1 Hải Phòng
M. Sở Công Nghiệp H.P. MAXUHAFO.Đơn VN-4-1989-01510 · nộp 07/09/1989 · văn bằng 4-0001376-000
Chủ đơn: Xí Nghiệp May Xuất Khẩu Số 1 Hải Phòng
KOLONACTIVĐơn VN-4-1989-01378 · nộp 05/06/1989 · văn bằng 4-0001282-000
Chủ đơn: Cong Ty KOLON INTERNATIONAL CORPORATION
ACTIVĐơn VN-4-1989-01374 · nộp 05/06/1989 · văn bằng 4-0001278-000
Chủ đơn: FnC Kolon Corporation(KR), KOLON INDUSTRIES, INC., Cong Ty KOLON INTERNATIONAL CORPORATION(KR), KOLON INDUSTRIES, INC.(KR)
GIFFINIĐơn VN-4-1989-01370 · nộp 05/06/1989 · văn bằng 4-0001263-000
Chủ đơn: SAMITA COMPANY LIMITED, UNIGARMENT COMPANY LIMITED(TH)
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1989-01369 · nộp 05/06/1989 · văn bằng 4-0001262-000
Chủ đơn: SAMITA COMPANY LIMITED, UNIGARMENT COMPANY LIMITED(TH)
CL-CASUAL LIFEĐơn VN-4-1989-01368 · nộp 05/06/1989 · văn bằng 4-0001261-000
Chủ đơn: SAMITA COMPANY LIMITED, Công ty UNIGARMENT COMPANY LIMITED(TH)
S-BRUSELĐơn VN-4-1989-01367 · nộp 05/06/1989 · văn bằng 4-0001260-000
Chủ đơn: SAMITA COMPANY LIMITED, UNIGARMENT COMPANY LIMITED(TH)
CHEQĐơn VN-4-1989-01366 · nộp 05/06/1989 · văn bằng 4-0001259-000
Chủ đơn: NITITA COMPANY LIMITED, PARA LIMITED PARTNERSHIP(TH)
STRIDEĐơn VN-4-1989-01365 · nộp 05/06/1989 · văn bằng 4-0001258-000
Chủ đơn: NITITA COMPANY LIMITED, PARA LIMITED PARTNERSHIP(TH)
Xí Nghiệp Giầy Da Hà NộiĐơn VN-4-1989-01339 · nộp 09/05/1989 · văn bằng 4-0001252-000
Chủ đơn: Xí Nghiệp Giày Da Hà Nội
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1989-01320 · nộp 03/05/1989 · văn bằng 4-0001237-000
Chủ đơn: ASAHI KASEI KOGYO KABUSHIKI KAISHA
ASAHI KASEIĐơn VN-4-1989-01318 · nộp 03/05/1989 · văn bằng 4-0001235-000
Chủ đơn: ASAHI KASEI KOGYO KABUSHIKI KAISHA(JP), Asahi Kasei Kabushiki Kaisha, Asahi Kasei Kabushiki Kaisha(JP)
GQĐơn VN-4-1989-01282 · nộp 15/03/1989 · văn bằng 4-0001106-000
Chủ đơn: Supara Company Limited(TH), Công Ty PARA LTD PARTNERSHIP(TH), Supara Company Limited
MARLBOROĐơn VN-4-1989-01276 · nộp 13/03/1989 · văn bằng 4-0001207-000
Chủ đơn: PHILIP MORRIS PRODUCTS INC.(US), PMPI LLC(US), Philip Morris Global Brands Inc.
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.
