Nhóm 25: Quần áo, giày dép, mũ
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 61.488 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 25 gồm những gì
Quần áo, đồ đi chân, đồ đội đầu.
Ví dụ hay gặp: áo thun, váy, đồ lót, giày thể thao, dép, mũ.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 25
Đơn có nhóm 25 — 61.488 đơn, trang 2.050/2.050
CANONĐơn VN-4-1986-00441 · nộp 07/01/1986 · văn bằng 4-0000420-000
Chủ đơn: CANON KABUSHIKI KAISHA
TETORONĐơn VN-4-1985-00425 · nộp 29/11/1985 · văn bằng 4-0000404-000
Chủ đơn: TEIJIN LIMITED, TORAY KABUSHIKI KAISHA (TORAY INDUSTRIES, INC.)(JP), TORAY KABUSHIKI KAISHA (TORAY INDUSTRIES, INC.)
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1985-00389 · nộp 18/10/1985 · văn bằng 4-0000373-000
Chủ đơn: IP HOLDINGS LLC
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1985-00333 · nộp 21/09/1985 · văn bằng 4-0000313-000
Chủ đơn: KURASHIKI BOSEKI KABUSHIKI KAISHA
DIAMOND.Đơn VN-4-1985-00332 · nộp 21/09/1985 · văn bằng 4-0000312-000
Chủ đơn: Công Ty KURASHIKI BOSEKI KABUSHIKI KAISHA.
KURABOĐơn VN-4-1985-00328 · nộp 21/09/1985 · văn bằng 4-0000304-000
Chủ đơn: Công ty KURASHIKI BOSEKI KABUSHIKI KAISHA
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1985-00299 · nộp 23/08/1985 · văn bằng 4-0000271-000
Chủ đơn: PHILLIPS - VAN HEUSEN CORPORATION, THE BRITISH VAN HEUSEN COMPANY LIMITED(GB), Công Ty THE BRITISH VAN HUESEN COMPANY LIMITED(GB)
VAN HEUSENĐơn VN-4-1985-00298 · nộp 23/08/1985 · văn bằng 4-0000270-000
Chủ đơn: ABG IZOD LLC
MAIDENFORMĐơn VN-4-1985-00272 · nộp 02/07/1985 · văn bằng 4-0000259-000
Chủ đơn: Maidenform LLC
WĐơn VN-4-1985-00199 · nộp 11/05/1985 · văn bằng 4-0000181-000
Chủ đơn: Wrangler Apparel corp.
WRANGLERĐơn VN-4-1985-00198 · nộp 11/05/1985 · văn bằng 4-0000180-000
Chủ đơn: Wrangler Apparel corp.
WACOAL WĐơn VN-4-1985-00191 · nộp 08/05/1985 · văn bằng 4-0000173-000
Chủ đơn: WACOAL CORP.
LONDON FOGĐơn VN-4-1985-00176 · nộp 12/04/1985 · văn bằng 4-0000157-000
Chủ đơn: LONDONTOWN CORPORATION(US), London Fog Group, Inc.(US), LONDON FOG INDUSTRIES, INC.(US), LONDON FOG INDUSTRIES, INC(US), IP HOLDINGS LLC
THE FLORSHEIM SHOEĐơn VN-4-1985-00146 · nộp 27/03/1985 · văn bằng 4-0000132-000
Chủ đơn: WEYCO GROUP, INC., Công ty INTERCO INCORPORATED(US), THE FLORSHEIM SHOE COMPANY(US), FLORSHEIM GROUP INC.(US)
SOLUNAĐơn VN-4-1985-00109 · nộp 16/03/1985 · văn bằng 4-0000099-000
Chủ đơn: Công ty MITSUBISHI RAYON KABUSHIKI KAISHA(JP), MITSUBISHI RAYON CO., LTD(JP), Mitsubishi Chemical Corporation, Công ty MUTSUBISHI RAYON KABUSHIKI KAISHA(JP)
KAPPAĐơn VN-4-1984-00071 · nộp 10/12/1984 · văn bằng 4-0000069-000
Chủ đơn: Kappa S.r.l.
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1993-11601 · văn bằng --
Chủ đơn: NBA PROPERTIES, INC
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.
