Nhóm 25: Quần áo, giày dép, mũ
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 61.488 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 25 gồm những gì
Quần áo, đồ đi chân, đồ đội đầu.
Ví dụ hay gặp: áo thun, váy, đồ lót, giày thể thao, dép, mũ.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 25
Đơn có nhóm 25 — 61.488 đơn, trang 2.045/2.050
BUBBLEGUMMERSĐơn VN-4-1991-03507 · nộp 02/03/1991 · văn bằng 4-0002706-000
Chủ đơn: BATA BRANDS SA
INDUSTRIALSĐơn VN-4-1991-03505 · nộp 02/03/1991 · văn bằng 4-0002705-000
Chủ đơn: BATA LIMITED(CA), BATA BRANDS SA(CH), BATA BRANDS S.à.r.l., Luxembourg, succursale de Lausanne(CH), BATA BRANDS SA
SANDAKĐơn VN-4-1991-03504 · nộp 02/03/1991 · văn bằng 4-0002704-000
Chủ đơn: BATA LIMITED(CA), BATA BRANDS SA(CH), BATA BRANDS S.à.r.l. Luxembourg, succursale de Lausanne(CH), BATA BRANDS SA
NORTH STARĐơn VN-4-1991-03503 · nộp 02/03/1991 · văn bằng 4-0002703-000
Chủ đơn: BATA BRANDS SA
UMBROĐơn VN-4-1991-03501 · nộp 01/03/1991 · văn bằng 4-0003303-000
Chủ đơn: ICONIX LUXEMBOURG HOLDING SARL, ICONIX LUXEMBOURG HOLDING SARL(LU), UMBRO INTERNATIONAL J.V(US), NIKE GLOBAL SERVICES PTE. LTD(SG), UMBRO INTERNATIONAL LIMITED(GB)
CROCO KIDSĐơn VN-4-1991-03483 · nộp 28/02/1991 · văn bằng 4-0002616-000
Chủ đơn: CROCODILE TRADE MARKS LIMITED, CROCODILE GARMENTS LIMITED(CN)
S Hà NộiĐơn VN-4-1991-03456 · nộp 25/02/1991 · văn bằng 4-0002580-000
Chủ đơn: Nhà máy Sợi Hà Nội(VN), Công ty Dệt - May Hà Nội
CASUMĐơn VN-4-1991-03432 · nộp 11/02/1991 · văn bằng 4-0002467-000
Chủ đơn: Xí Nghiệp Cao Su Màu Đồng Nai
CHURCH'SĐơn VN-4-1991-03426 · nộp 09/02/1991 · văn bằng 4-0003206-000
Chủ đơn: Church and CO (Footwear) Ltd
LG Co LEGAMEXĐơn VN-4-1991-03415 · nộp 04/02/1991 · văn bằng 4-0002452-000
Chủ đơn: Công Ty Giày Da Và May Mặc Xuất Khẩu (LEGAMEX)
MONTAGUTĐơn VN-4-1991-03473 · nộp 26/01/1991 · văn bằng 4-0002614-000
Chủ đơn: BONNETERIE CEVENOLE, BONNETERIE CEVENOLE S.A.R.L(FR)
FIL LUMIEREĐơn VN-4-1991-03472 · nộp 26/01/1991 · văn bằng 4-0002613-000
Chủ đơn: BONNETERIE CEVENOLE, BONNETERIE CEVENOLE S.A.R.L(FR)
LEVI'SĐơn VN-4-1991-03469 · nộp 26/01/1991 · văn bằng 4-0002611-000
Chủ đơn: LEVI STRAUSS & CO
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1991-03467 · nộp 26/01/1991 · văn bằng 4-0005683-000
Chủ đơn: LEVI STRAUSS & CO.
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1991-03466 · nộp 26/01/1991 · văn bằng 4-0002610-000
Chủ đơn: LEVI STRAUSS & CO
501Đơn VN-4-1991-03465 · nộp 26/01/1991 · văn bằng 4-0005682-000
Chủ đơn: LEVI STRAUSS & CO.
DOCKERS-SINCE 1850 LEVI'SĐơn VN-4-1991-03464 · nộp 26/01/1991 · văn bằng 4-0002609-000
Chủ đơn: LEVI STRAUSS CO
DOCKERSĐơn VN-4-1991-03463 · nộp 26/01/1991 · văn bằng 4-0002608-000
Chủ đơn: LEVI STRAUSS & CO.
WIN WINĐơn VN-4-1991-03365 · nộp 25/01/1991 · văn bằng 4-0003092-000
Chủ đơn: PINE HILL GARMENT (JEANS) FTY(HK), WIN WIN JEANS LIMITED(HK), WIN WIN JEANS LIMITED
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1991-03363 · nộp 25/01/1991 · văn bằng 4-0003091-000
Chủ đơn: JOCKEY INTERNATIONAL., INC.
JOCKEYĐơn VN-4-1991-03361 · nộp 25/01/1991 · văn bằng 4-0003160-000
Chủ đơn: JOCKEY INTERNATIONAL, INC.
Việt ThànhĐơn VN-4-1991-03293 · nộp 21/01/1991 · văn bằng 4-0002985-000
Chủ đơn: Cơ Sở Việt Thành
WEC Sài GònĐơn VN-4-1991-03291 · nộp 18/01/1991 · văn bằng 4-0002984-000
Chủ đơn: Công ty Thảm Thêu Len xuất khẩu.(VN), Công ty Cổ Phần May Thêu Giày Dép W.E.C Sài Gòn
MISS Sài GònĐơn VN-4-1991-03290 · nộp 18/01/1991 · văn bằng 4-0002983-000
Chủ đơn: Công ty Cổ Phần May Thêu Giầy Dép W.E.C Sài Gòn, Công ty Thảm Thêu Len xuất khẩu.(VN)
PRO-SPECSĐơn VN-4-1991-03268 · nộp 15/01/1991 · văn bằng 4-0002975-000
Chủ đơn: LS NETWORKS CO., LTD.(KR), KUKJE CORPORATION(KR), LS Networks Corporation Limited
ELORDĐơn VN-4-1991-03265 · nộp 15/01/1991 · văn bằng 4-0002973-000
Chủ đơn: KOLON INTERNATIONAL CORP.(GB), FNC KOLON CORPORATION
GIORDANOĐơn VN-4-1990-03166 · nộp 28/12/1990 · văn bằng 4-0002886-000
Chủ đơn: WALTON INTERNATIONAL LIMITED, WALTON INTERNATIONAL LTD(KY), GIORDANO LIMITED(HK)
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1990-03155 · nộp 24/12/1990 · văn bằng 4-0002841-000
Chủ đơn: GRORDANO LIMITED(HK), WALTON INTERNATIONAL LTD, GIORDANO BY GIORDANO FASHION LIMITED.(HK)
MUNSING WEARĐơn VN-4-1990-03154 · nộp 24/12/1990 · văn bằng 4-0002840-000
Chủ đơn: ITOCHU CORPORATION(JP), MUNSING WEAR, INC.(US), MUNSING WEAR, INC(US), ITOCHU Corporation
GRAND SLAMĐơn VN-4-1990-03153 · nộp 24/12/1990 · văn bằng 4-0002839-000
Chủ đơn: ITOCHU CORPORATION(JP), MUNSING WEAR, INC.(US), MUNSING WEAR, INC(US), DESCENTE, LTD.
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.