DinhGiaThuongHieu.comĐịnh Giá Thương Hiệu

Nhóm 21: Đồ gia dụng, nhà bếp, gốm sứ, thuỷ tinh

Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 19.422 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.

Nhóm 21 gồm những gì

Dụng cụ và đồ chứa dùng trong gia đình, nhà bếp; dụng cụ nấu ăn và bộ đồ ăn (trừ dao, dĩa, thìa); lược và bọt biển; bàn chải (trừ chổi sơn); vật liệu làm bàn chải; dụng cụ làm sạch; thuỷ tinh chưa gia công hoặc bán thành phẩm; đồ thuỷ tinh, sứ và gốm.

Ví dụ hay gặp: nồi chảo, cốc, bát đĩa, bình giữ nhiệt, bàn chải đánh răng.

Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 21

Đơn có nhóm 21 — 19.422 đơn, trang 620/648

  1. Mẫu nhãn SYSTEMA LION
    SYSTEMA LION

    Đơn VN-4-1998-38204 · nộp 29/04/1998 · văn bằng 4-0031908-000
    Chủ đơn: LION CORPORATION

  2. Mẫu nhãn PREMIER
    PREMIER

    Đơn VN-4-1998-38120 · nộp 22/04/1998 · văn bằng 4-0035653-000
    Chủ đơn: COLGATE - PALMOLIVE COMPANY

  3. Mẫu nhãn OJO
    OJO

    Đơn VN-4-1998-37988 · nộp 09/04/1998 · văn bằng 4-0031380-000
    Chủ đơn: TONG LUNG METAL INDUSTRY CO., LTD.

  4. Mẫu nhãn SAN-MY BA NGUOI DEP
    SAN-MY BA NGUOI DEP

    Đơn VN-4-1998-37819 · nộp 31/03/1998 · văn bằng 4-0031745-000
    Chủ đơn: Cơ sở Đồng Tiến

  5. Mẫu nhãn TWISTER
    TWISTER

    Đơn VN-4-1998-37795 · nộp 28/03/1998 · văn bằng 4-0031196-000
    Chủ đơn: COLGATE - PALMOLIVE COMPANY

  6. Mẫu nhãn SPECTRUM
    SPECTRUM

    Đơn VN-4-1998-37773 · nộp 26/03/1998 · văn bằng 4-0031114-000
    Chủ đơn: Cơ sở Hà Tiên, Cơ sở Tùng Cẩm(VN)

  7. Mẫu nhãn WORK IS GLORY
    WORK IS GLORY

    Đơn VN-4-1998-37667 · nộp 18/03/1998 · văn bằng 4-0031192-000
    Chủ đơn: Cơ sở Chợ Lớn

  8. Mẫu nhãn ATTRACTION
    ATTRACTION

    Đơn VN-4-1998-37666 · nộp 18/03/1998 · văn bằng 4-0031181-000
    Chủ đơn: Cơ sở Chợ Lớn

  9. Mẫu nhãn HUAH GUYE DEP VA DAT
    HUAH GUYE DEP VA DAT

    Đơn VN-4-1998-37566 · nộp 10/03/1998 · văn bằng 4-0040291-000
    Chủ đơn: TAI HSIN STAINLESS STEEL CO., LTD

  10. Mẫu nhãn CHIEH PAO CHIEN TINH KHIET CON BAO
    CHIEH PAO CHIEN TINH KHIET CON BAO

    Đơn VN-4-1998-37565 · nộp 10/03/1998 · văn bằng 4-0032105-000
    Chủ đơn: TAI HSIN STAINLESS STEEL CO., LTD.

  11. Mẫu nhãn VN-4-1998-37564
    (nhãn hình, không có chữ)

    Đơn VN-4-1998-37564 · nộp 10/03/1998 · văn bằng 4-0031517-000
    Chủ đơn: TAI HSIN STAINLESS STEEL CO., LTD.

  12. Mẫu nhãn APP
    APP

    Đơn VN-4-1998-37521 · nộp 04/03/1998 · văn bằng 4-0033021-000
    Chủ đơn: PT. PURINUSA EKAPERSADA, APP (TM) LTD.(MU)

  13. Mẫu nhãn Za
    Za

    Đơn VN-4-1998-37342 · nộp 17/02/1998 · văn bằng 4-0031242-000
    Chủ đơn: SHISEIDO COMPANY LTD.(JP), URUOI Co., Ltd.

  14. Mẫu nhãn VISTEON
    VISTEON

    Đơn VN-4-1998-37277 · nộp 12/02/1998 · văn bằng 4-0030936-000
    Chủ đơn: FORD MOTOR COMPANY(US), VISTEON CORPORATION

  15. Mẫu nhãn VISTEON
    VISTEON

    Đơn VN-4-1998-37275 · nộp 12/02/1998 · văn bằng 4-0030935-000
    Chủ đơn: FORD MOTOR COMPANY(US), VISTEON CORPORATION

  16. Mẫu nhãn CEZANNE
    CEZANNE

    Đơn VN-4-1998-37271 · nộp 12/02/1998 · văn bằng 4-0030931-000
    Chủ đơn: IDA-RYOGOKUDO CO., LTD.(JP), Cezanne Cosmetics Co., Ltd.

  17. Mẫu nhãn MAMA
    MAMA

    Đơn VN-4-1998-37266 · nộp 12/02/1998 · văn bằng 4-0030927-000
    Chủ đơn: MA, CHUN-HO

  18. Mẫu nhãn AFOIMEXLA
    AFOIMEXLA

    Đơn VN-4-1998-37261 · nộp 11/02/1998 · văn bằng 4-0031223-000
    Chủ đơn: Công ty Nông lâm sản Xuất khẩu

  19. Mẫu nhãn KAO BEGA
    KAO BEGA

    Đơn VN-4-1998-37183 · nộp 03/02/1998 · văn bằng 4-0030925-000
    Chủ đơn: KAO KABUSHIKI KAISHA (Also trading as KAO CORPORATION)

  20. Mẫu nhãn KAO VEGA
    KAO VEGA

    Đơn VN-4-1998-37181 · nộp 03/02/1998 · văn bằng 4-0030922-000
    Chủ đơn: KAO KABUSHIKI KAISHA (Also trading as KAO CORPORATION)

  21. Mẫu nhãn Tài Ký
    Tài Ký

    Đơn VN-4-1998-37127 · nộp 22/01/1998 · văn bằng 4-0031005-000
    Chủ đơn: Cơ sở Tài Ký

  22. Mẫu nhãn STARSTONE
    STARSTONE

    Đơn VN-4-1998-37027 · nộp 10/01/1998 · văn bằng 4-0030785-000
    Chủ đơn: STARSTONE PACKAGING COMPANY, LLC.

  23. Mẫu nhãn ZEMA
    ZEMA

    Đơn VN-4-1998-36973 · nộp 03/01/1998 · văn bằng 4-0030847-000
    Chủ đơn: Cơ sở Phạm Thị Xuân ánh(VN), Cơ sở Ngô Thục Thiêm

Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.