Nhóm 21: Đồ gia dụng, nhà bếp, gốm sứ, thuỷ tinh
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 19.422 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 21 gồm những gì
Dụng cụ và đồ chứa dùng trong gia đình, nhà bếp; dụng cụ nấu ăn và bộ đồ ăn (trừ dao, dĩa, thìa); lược và bọt biển; bàn chải (trừ chổi sơn); vật liệu làm bàn chải; dụng cụ làm sạch; thuỷ tinh chưa gia công hoặc bán thành phẩm; đồ thuỷ tinh, sứ và gốm.
Ví dụ hay gặp: nồi chảo, cốc, bát đĩa, bình giữ nhiệt, bàn chải đánh răng.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 21
Đơn có nhóm 21 — 19.422 đơn, trang 619/648
Dân HưngĐơn VN-4-1998-39672 · nộp 29/09/1998 · văn bằng 4-0032661-000
Chủ đơn: Cơ sở Dân Hưng
SMARTCAREĐơn VN-4-1998-39624 · nộp 23/09/1998 · văn bằng 4-0034521-000
Chủ đơn: SMART GMBH, MICRO COMPACT CAR SMART GMBH(DE), MICRO COMPACT CAR AG(CH)
KAO SUCCESSĐơn VN-4-1998-39589 · nộp 21/09/1998 · văn bằng 4-0033123-000
Chủ đơn: KAO KABUSHIKI KAISHA (Also trading as KAO CORPORATION)
FLEXOCATĐơn VN-4-1998-39576 · nộp 19/09/1998 · văn bằng 4-0034640-000
Chủ đơn: Glaxo Group Limited(GB), GLAXOSMITHKLINE CONSUMER HEALTHCARE (US) IP LLC(US), GLAXO GROUP LIMITED(GB), BEECHAM GROUP P.L.C.(GB), GLAXOSMITHKLINE CONSUMER HEALTHCARE (US) IP LLC
HIệP LOANĐơn VN-4-1998-39397 · nộp 01/09/1998 · văn bằng 4-0032987-000
Chủ đơn: Cơ sở Hiệp Loan
HD HIEN DAIĐơn VN-4-1998-39385 · nộp 31/08/1998 · văn bằng 4-0033894-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Sản xuất Nhựa Hiện Đại(VN), Công ty TNHH sản xuất nhựa Hiện Đại
RLX POLO SPORTĐơn VN-4-1998-39366 · nộp 28/08/1998 · văn bằng 4-0032952-000
Chủ đơn: THE POLO/LAUREN COMPANY, L.P.
RIESLING FLYING OVER THE WORLDĐơn VN-4-1998-39264 · nộp 19/08/1998 · văn bằng 4-0032305-000
Chủ đơn: IDA - RYOGOKUDO CO., LTD.
MAPEPEĐơn VN-4-1998-39263 · nộp 19/08/1998 · văn bằng 4-0032304-000
Chủ đơn: CHANTILLY CO., LTD.
CHASTYĐơn VN-4-1998-39262 · nộp 19/08/1998 · văn bằng 4-0032303-000
Chủ đơn: IDA - RYOGOKUDO CO., LTD.
Quyết ThắngĐơn VN-4-1998-39063 · nộp 28/07/1998 · văn bằng 4-0032680-000
Chủ đơn: Cơ sở Quyết Thắng
COMPETITION SUMOĐơn VN-4-1998-39029 · nộp 24/07/1998 · văn bằng 4-0032655-000
Chủ đơn: Cơ sở Chợ Lớn
FLEXAROOĐơn VN-4-1998-38946 · nộp 17/07/1998 · văn bằng 4-0032055-000
Chủ đơn: Glaxo Group Limited(GB), GLAXOSMITHKLINE CONSUMER HEALTHCARE (US) IP LLC(US), BEECHAM GROUP p.l.c.(GB), GLAXO GROUP LIMITED(GB), BEECHAM GROUP P.L.C.(GB), GLAXOSMITHKLINE CONSUMER HEALTHCARE (US) IP LLC
CRATEC PLUSĐơn VN-4-1998-38892 · nộp 10/07/1998 · văn bằng 4-0032039-000
Chủ đơn: OWENS CORNING
CLOSE-UPĐơn VN-4-1998-38820 · nộp 02/07/1998 · văn bằng 4-0032115-000
Chủ đơn: Unilever Global IP Limited
R RICHĐơn VN-4-1998-38727 · nộp 24/06/1998 · văn bằng 4-0032273-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Thương mại Dịch vụ Tín Vinh
VIMĐơn VN-4-1998-38602 · nộp 08/06/1998 · văn bằng 4-0032879-000
Chủ đơn: UNILEVER N.V.
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1998-38601 · nộp 08/06/1998 · văn bằng 4-0032878-000
Chủ đơn: UNILEVER N.V.
MANCHESTER UNITEDĐơn VN-4-1998-38541 · nộp 01/06/1998 · văn bằng 4-0033487-000
Chủ đơn: MANCHESTER UNITED PLC.(GB), Manchester United Limited
á CHÂU - ASIAĐơn VN-4-1998-38459 · nộp 26/05/1998 · văn bằng 4-0031949-000
Chủ đơn: Cơ sở á Châu
SPECTRUMĐơn VN-4-1998-38443 · nộp 23/05/1998 · văn bằng 4-0031791-000
Chủ đơn: Cơ sở Hà Tiên, Cơ sở Tùng Cẩm(VN)
NIPPON SAFETYĐơn VN-4-1998-38441 · nộp 23/05/1998 · văn bằng 4-0031912-000
Chủ đơn: NIPPON SHEET GLASS CO., LTD.(JP), NIPPON SHEET GLASS COMPANY, LIMITED, NIPPON SHEET GLASS COO., LTD.(JP)
Nam Thuận NTĐơn VN-4-1998-38410 · nộp 19/05/1998 · văn bằng 4-0033324-000
Chủ đơn: Cơ sở Nam Thuận(VN), Công ty TNHH nhựa Nam Thuận Hưng
NACOLĐơn VN-4-1998-38384 · nộp 16/05/1998 · văn bằng 4-0031625-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất - thương mại - dịch vụ Nam Cường (NACOL INDUSTRIAL CO., LTD.), Công ty TNHH Sản xuất - Thương mại Dịch vụ Nam Cường (NACOL INDUSTRIAL CO., LTD.)(VN)
P Hằng PhátĐơn VN-4-1998-38357 · nộp 13/05/1998 · văn bằng 4-0032840-000
Chủ đơn: Cơ sở Hồng Phát
SBĐơn VN-4-1998-38351 · nộp 13/05/1998 · văn bằng 4-0031728-000
Chủ đơn: SmithKline Beecham Limited
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1998-38237 · nộp 04/05/1998 · văn bằng 4-0033932-000
Chủ đơn: PLAYBOY ENTERPRISES INTERNATIONAL, INC, PLAYBOY ENTERPRISES INTERNATIONAL, INC.(US)
PLAYBOYĐơn VN-4-1998-38236 · nộp 04/05/1998 · văn bằng 4-0033931-000
Chủ đơn: PLAYBOY ENTERPRISES INTERNATIONAL, INC, PLAYBOY ENTERPRISES INTERNATIONAL, INC.(US)
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.

