DinhGiaThuongHieu.comĐịnh Giá Thương Hiệu

Nhóm 21: Đồ gia dụng, nhà bếp, gốm sứ, thuỷ tinh

Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 19.422 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.

Nhóm 21 gồm những gì

Dụng cụ và đồ chứa dùng trong gia đình, nhà bếp; dụng cụ nấu ăn và bộ đồ ăn (trừ dao, dĩa, thìa); lược và bọt biển; bàn chải (trừ chổi sơn); vật liệu làm bàn chải; dụng cụ làm sạch; thuỷ tinh chưa gia công hoặc bán thành phẩm; đồ thuỷ tinh, sứ và gốm.

Ví dụ hay gặp: nồi chảo, cốc, bát đĩa, bình giữ nhiệt, bàn chải đánh răng.

Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 21

Đơn có nhóm 21 — 19.422 đơn, trang 622/648

  1. Mẫu nhãn TY
    TY

    Đơn VN-4-1997-35763 · nộp 24/09/1997 · văn bằng 4-0032913-000
    Chủ đơn: KABUSHIKI KAISHA TABUKO KOGYOSHO

  2. Mẫu nhãn SUPERSTAR
    SUPERSTAR

    Đơn VN-4-1997-35460 · nộp 27/08/1997 · văn bằng 4-0029725-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH Đông Nam, Công ty TNHH Đông Nam(VN)

  3. Mẫu nhãn AISEN
    AISEN

    Đơn VN-4-1997-35395 · nộp 21/08/1997 · văn bằng 4-0029485-000
    Chủ đơn: aisen Co., Ltd., AISEN INDUSTRIAL CO., LTD.(JP)

  4. Mẫu nhãn AISEN
    AISEN

    Đơn VN-4-1997-35394 · nộp 21/08/1997 · văn bằng 4-0029484-000
    Chủ đơn: aisen Co., Ltd., AISEN INDUSTRIAL CO., LTD.(JP)

  5. Mẫu nhãn WASI
    WASI

    Đơn VN-4-1997-35365 · nộp 20/08/1997 · văn bằng 4-0031291-000
    Chủ đơn: Cơ sở Tùng Thịnh

  6. Mẫu nhãn NS NGÂN SƠN
    NS NGÂN SƠN

    Đơn VN-4-1997-35363 · nộp 20/08/1997 · văn bằng 4-0030225-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH Thương mại Ngân Sơn

  7. Mẫu nhãn MAXIMAT
    MAXIMAT

    Đơn VN-4-1997-35162 · nộp 05/08/1997 · văn bằng 4-0029702-000
    Chủ đơn: ECHBERG FODERANL EG A/S

  8. Mẫu nhãn VN-4-1997-35062
    (nhãn hình, không có chữ)

    Đơn VN-4-1997-35062 · nộp 30/07/1997 · văn bằng 4-0031610-000
    Chủ đơn: LION CORPORATION

  9. Mẫu nhãn BìNH AN
    BìNH AN

    Đơn VN-4-1997-35033 · nộp 28/07/1997 · văn bằng 4-0029382-000
    Chủ đơn: Doanh nghiệp Tư nhân Sản xuất Thương mại Bình An

  10. Mẫu nhãn KIM HOA
    KIM HOA

    Đơn VN-4-1997-34977 · nộp 23/07/1997 · văn bằng 4-0029320-000
    Chủ đơn: Cơ sở Kim Hoa

  11. Mẫu nhãn SPRINGS
    SPRINGS

    Đơn VN-4-1997-34669 · nộp 25/06/1997 · văn bằng 4-0028831-000
    Chủ đơn: SPRINGS INDUSTRIES, INC.

  12. Mẫu nhãn WAMSUTTA
    WAMSUTTA

    Đơn VN-4-1997-34668 · nộp 25/06/1997 · văn bằng 4-0028830-000
    Chủ đơn: SPRINGS INDUSTRIES, INC.

  13. Mẫu nhãn SPRINGMAID
    SPRINGMAID

    Đơn VN-4-1997-34667 · nộp 25/06/1997 · văn bằng 4-0028829-000
    Chủ đơn: SPRINGS INDUSTRIES, INC.

  14. Mẫu nhãn CLIO
    CLIO

    Đơn VN-4-1997-34649 · nộp 23/06/1997 · văn bằng 4-0029050-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH Sản xuất Thương mại Cát Liên Oanh

  15. Mẫu nhãn dline
    dline

    Đơn VN-4-1997-34607 · nộp 21/06/1997 · văn bằng 4-0028799-000
    Chủ đơn: D LINE INTERNATIONAL AS

Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.