DinhGiaThuongHieu.comĐịnh Giá Thương Hiệu

Nhóm 21: Đồ gia dụng, nhà bếp, gốm sứ, thuỷ tinh

Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 19.412 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.

Nhóm 21 gồm những gì

Dụng cụ và đồ chứa dùng trong gia đình, nhà bếp; dụng cụ nấu ăn và bộ đồ ăn (trừ dao, dĩa, thìa); lược và bọt biển; bàn chải (trừ chổi sơn); vật liệu làm bàn chải; dụng cụ làm sạch; thuỷ tinh chưa gia công hoặc bán thành phẩm; đồ thuỷ tinh, sứ và gốm.

Ví dụ hay gặp: nồi chảo, cốc, bát đĩa, bình giữ nhiệt, bàn chải đánh răng.

Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 21

Đơn có nhóm 21 — 19.412 đơn, trang 609/648

  1. Mẫu nhãn TODDY
    TODDY

    Đơn VN-4-2001-04422 · nộp 25/09/2001 · văn bằng 4-0044741-000
    Chủ đơn: YELOWCARE LIMITED(TH), YELOWCARE LIMITED

  2. Mẫu nhãn AION
    AION

    Đơn VN-4-2001-04192 · nộp 12/09/2001 · văn bằng 4-0044404-000
    Chủ đơn: AION KABUSHIKI KAISHA (AION CO., LTD.)

  3. Mẫu nhãn BEAUTé de KOSé
    BEAUTé de KOSé

    Đơn VN-4-2001-04070 · nộp 06/09/2001 · văn bằng 4-0045614-000
    Chủ đơn: KOSE CORPORATION

  4. Mẫu nhãn Get Active FASIO
    Get Active FASIO

    Đơn VN-4-2001-04069 · nộp 06/09/2001 · văn bằng 4-0045738-000
    Chủ đơn: KOSé COPORATION

  5. Mẫu nhãn COLGATE BASIC
    COLGATE BASIC

    Đơn VN-4-2001-03729 · nộp 16/08/2001 · văn bằng 4-0047087-000
    Chủ đơn: COLGATE-PALMOLIVE COMPANY

  6. Mẫu nhãn LONG THàNH L T
    LONG THàNH L T

    Đơn VN-4-2001-03593 · nộp 10/08/2001 · văn bằng 4-0043426-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH Kính Long - Thành

  7. Mẫu nhãn CUSTOM FIT
    CUSTOM FIT

    Đơn VN-4-2001-03577 · nộp 09/08/2001 · văn bằng 4-0043310-000
    Chủ đơn: COLGATE-PALMOLIVE COMPANY

  8. Mẫu nhãn COLGATE MOTION
    COLGATE MOTION

    Đơn VN-4-2001-03394 · nộp 30/07/2001 · văn bằng 4-0043204-000
    Chủ đơn: COLGATE-PALMOLIVE COMPANY

  9. Mẫu nhãn EXPLORER
    EXPLORER

    Đơn VN-4-2001-03388 · nộp 27/07/2001 · văn bằng 4-0043203-000
    Chủ đơn: COLGATE-PALMOLIVE COMPANY

  10. Mẫu nhãn COLGATE MASSAGER .
    COLGATE MASSAGER .

    Đơn VN-4-2001-03240 · nộp 19/07/2001 · văn bằng 4-0048348-000
    Chủ đơn: COLGATE-PALMOLIVE COMPANY

  11. Mẫu nhãn GUINNESS
    GUINNESS

    Đơn VN-4-2001-03169 · nộp 16/07/2001 · văn bằng 4-0063621-000
    Chủ đơn: Diageo Ireland Unlimited Company

  12. Mẫu nhãn MORNINGKISS
    MORNINGKISS

    Đơn VN-4-2001-03136 · nộp 13/07/2001 · văn bằng 4-0043708-000
    Chủ đơn: GOLDEN PET INDUSTRIES SDN BHD

  13. Mẫu nhãn VIM vệ sinh
    VIM vệ sinh

    Đơn VN-4-2001-03007 · nộp 04/07/2001 · văn bằng 4-0042948-000
    Chủ đơn: UNILEVER N. V.

  14. Mẫu nhãn P/S FLEX
    P/S FLEX

    Đơn VN-4-2001-02987 · nộp 03/07/2001 · văn bằng 4-0042947-000
    Chủ đơn: UNILEVER N. V.

  15. Mẫu nhãn P/S Bé ngoan
    P/S Bé ngoan

    Đơn VN-4-2001-02986 · nộp 03/07/2001 · văn bằng 4-0042923-000
    Chủ đơn: UNILEVER N. V

  16. Mẫu nhãn CLOSE UP CONFIDENCE
    CLOSE UP CONFIDENCE

    Đơn VN-4-2001-02985 · nộp 03/07/2001 · văn bằng 4-0042922-000
    Chủ đơn: UNILEVER N. V.

  17. Mẫu nhãn CLOSE UP
    CLOSE UP

    Đơn VN-4-2001-02984 · nộp 03/07/2001 · văn bằng 4-0042921-000
    Chủ đơn: UNILEVER N. V.

  18. Mẫu nhãn ENHANCE
    ENHANCE

    Đơn VN-4-2001-02816 · nộp 22/06/2001 · văn bằng 4-0042503-000
    Chủ đơn: COLGATE-PALMOLIVE COMPANY

  19. Mẫu nhãn VN-4-2001-02640
    (nhãn hình, không có chữ)

    Đơn VN-4-2001-02640 · nộp 13/06/2001 · văn bằng 4-0042165-000
    Chủ đơn: COLGATE-PALMOLIVE COMPANY

  20. Mẫu nhãn Thanh Long
    Thanh Long

    Đơn VN-4-2001-02380 · nộp 31/05/2001 · văn bằng 4-0042070-000
    Chủ đơn: Xí nghiệp Thanh Long (DNTN)

Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.