Nhóm 21: Đồ gia dụng, nhà bếp, gốm sứ, thuỷ tinh
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 19.422 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 21 gồm những gì
Dụng cụ và đồ chứa dùng trong gia đình, nhà bếp; dụng cụ nấu ăn và bộ đồ ăn (trừ dao, dĩa, thìa); lược và bọt biển; bàn chải (trừ chổi sơn); vật liệu làm bàn chải; dụng cụ làm sạch; thuỷ tinh chưa gia công hoặc bán thành phẩm; đồ thuỷ tinh, sứ và gốm.
Ví dụ hay gặp: nồi chảo, cốc, bát đĩa, bình giữ nhiệt, bàn chải đánh răng.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 21
Đơn có nhóm 21 — 19.422 đơn, trang 610/648
Nhựa chợ lớn CHOLON PLASTICĐơn VN-4-2001-03018 · nộp 05/07/2001 · văn bằng 4-0042825-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất - thương mại nhựa Chợ Lớn, Doanh nghiệp tư nhân nhựa Chợ Lớn(VN)
VIM vệ sinhĐơn VN-4-2001-03007 · nộp 04/07/2001 · văn bằng 4-0042948-000
Chủ đơn: UNILEVER N. V.
P/S FLEXĐơn VN-4-2001-02987 · nộp 03/07/2001 · văn bằng 4-0042947-000
Chủ đơn: UNILEVER N. V.
P/S Bé ngoanĐơn VN-4-2001-02986 · nộp 03/07/2001 · văn bằng 4-0042923-000
Chủ đơn: UNILEVER N. V
CLOSE UP CONFIDENCEĐơn VN-4-2001-02985 · nộp 03/07/2001 · văn bằng 4-0042922-000
Chủ đơn: UNILEVER N. V.
CLOSE UPĐơn VN-4-2001-02984 · nộp 03/07/2001 · văn bằng 4-0042921-000
Chủ đơn: UNILEVER N. V.
ENHANCEĐơn VN-4-2001-02816 · nộp 22/06/2001 · văn bằng 4-0042503-000
Chủ đơn: COLGATE-PALMOLIVE COMPANY
sanxinĐơn VN-4-2001-02746 · nộp 19/06/2001 · văn bằng 4-0042561-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Huy Phong(VN), Công ty TNHH sản xuất và thương mại Vinh Phát
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2001-02640 · nộp 13/06/2001 · văn bằng 4-0042165-000
Chủ đơn: COLGATE-PALMOLIVE COMPANY
Thanh LongĐơn VN-4-2001-02380 · nộp 31/05/2001 · văn bằng 4-0042070-000
Chủ đơn: Xí nghiệp Thanh Long (DNTN)
KANEBOĐơn VN-4-2001-02323 · nộp 29/05/2001 · văn bằng 4-0041762-000
Chủ đơn: KAO KABUSHIKI KAISHA (KAO CORPORATION), KABUSHIKI KAISHA KANEBO KESHOHIN (KANEBO COSMETICS INC.)(JP), KANEBO KABUSHIKI KAISHA (KANEBO, LTD.)(JP)
FRESHGUARDĐơn VN-4-2001-02240 · nộp 23/05/2001 · văn bằng 4-0041270-000
Chủ đơn: UNILEVER N. V.
MAGMAGĐơn VN-4-2001-02149 · nộp 18/05/2001 · văn bằng 4-0041568-000
Chủ đơn: PIGEON CORPORATION, PIGEON CORPORATION(JP)
NắNG XUÂNĐơn VN-4-2001-02137 · nộp 17/05/2001 · văn bằng 4-0049082-000
Chủ đơn: UNILEVER N.V.
VIM Vệ SINH MớI TẩY SạCH DIệT TRùNGĐơn VN-4-2001-02136 · nộp 17/05/2001 · văn bằng 4-0045454-000
Chủ đơn: UNILEVER N.V.
NAKIPLASTIC NAM KINH CO, LTD.Đơn VN-4-2001-02042 · nộp 11/05/2001 · văn bằng 4-0041944-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Nam Kinh
STAGESĐơn VN-4-2001-02017 · nộp 10/05/2001 · văn bằng 4-0041941-000
Chủ đơn: ORAL-B LABORATORIES (A DIVISION OF GILLETTE CANADA COMPANY)(CA), PROCTER & GAMBLE BUSINESS SERVICES CANADA COMPANY(CA), The Gillette Company LLC
STARDOMĐơn VN-4-2001-01966 · nộp 07/05/2001 · văn bằng 4-0041623-000
Chủ đơn: KOSé CORPORATION
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2001-01918 · nộp 03/05/2001 · văn bằng 4-0045599-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn Vinh Cơ
HOY HOYĐơn VN-4-2001-01893 · nộp 02/05/2001 · văn bằng 4-0041618-000
Chủ đơn: Earth Corporation, EARTH CHEMICAL COMPANY LIMITED(JP)
NĐơn VN-4-2001-01612 · nộp 12/04/2001 · văn bằng 4-0043479-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất - thương mại Đông Nam
PIGEONĐơn VN-4-2001-01573 · nộp 11/04/2001 · văn bằng 4-0046672-000
Chủ đơn: PIGEON CORPORATION, PIGEON CORPORATION(JP)
T&H THU HằNG RĐơn VN-4-2001-01535 · nộp 09/04/2001 · văn bằng 4-0042958-000
Chủ đơn: Cơ sở Thuận Hoà
Tropic DaneĐơn VN-4-2001-01527 · nộp 09/04/2001 · văn bằng 4-0048987-000
Chủ đơn: C/O TROPIC DANE CO., LTD.
TROPICDANEĐơn VN-4-2001-01526 · nộp 09/04/2001 · văn bằng 4-0048986-000
Chủ đơn: C/O TROPIC DANE CO., LTD.
Tropic DaneĐơn VN-4-2001-01525 · nộp 09/04/2001 · văn bằng 4-0048985-000
Chủ đơn: C/O TROPIC DANE CO., LTD.
TROPICDANE.Đơn VN-4-2001-01524 · nộp 09/04/2001 · văn bằng 4-0048984-000
Chủ đơn: C/O TROPIC DANE CO., LTD.
TN Thịnh NguyênĐơn VN-4-2001-01273 · nộp 09/04/2001 · văn bằng 4-0044315-000
Chủ đơn: Cơ sở Thịnh Nguyên
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2001-01483 · nộp 05/04/2001 · văn bằng 4-0062905-000
Chủ đơn: GLAXOSMITHKLINE CONSUMER HEALTHCARE (US) IP LLC
LC1 Long CamĐơn VN-4-2001-01470 · nộp 05/04/2001 · văn bằng 4-0044894-000
Chủ đơn: Cơ sở LC1
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.