DinhGiaThuongHieu.comĐịnh Giá Thương Hiệu

Nhóm 21: Đồ gia dụng, nhà bếp, gốm sứ, thuỷ tinh

Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 19.412 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.

Nhóm 21 gồm những gì

Dụng cụ và đồ chứa dùng trong gia đình, nhà bếp; dụng cụ nấu ăn và bộ đồ ăn (trừ dao, dĩa, thìa); lược và bọt biển; bàn chải (trừ chổi sơn); vật liệu làm bàn chải; dụng cụ làm sạch; thuỷ tinh chưa gia công hoặc bán thành phẩm; đồ thuỷ tinh, sứ và gốm.

Ví dụ hay gặp: nồi chảo, cốc, bát đĩa, bình giữ nhiệt, bàn chải đánh răng.

Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 21

Đơn có nhóm 21 — 19.412 đơn, trang 608/648

  1. Mẫu nhãn THAI MERRY NEW MERRY BRITE
    THAI MERRY NEW MERRY BRITE

    Đơn VN-4-2002-00229 · nộp 15/01/2002 · văn bằng 4-0048262-000
    Chủ đơn: THAI MERRY CO., LTD

  2. Mẫu nhãn COLGATE FRESH CONFIDENCE
    COLGATE FRESH CONFIDENCE

    Đơn VN-4-2002-00160 · nộp 11/01/2002 · văn bằng 4-0046578-000
    Chủ đơn: COLGATE-PALMOLIVE COMPANY

  3. Mẫu nhãn Lộc Thành ALUMINIUM
    Lộc Thành ALUMINIUM

    Đơn VN-4-2001-06277 · nộp 27/12/2001 · văn bằng 4-0048441-000
    Chủ đơn: Cơ sở Lộc Thành

  4. Mẫu nhãn VN-4-2001-06216
    (nhãn hình, không có chữ)

    Đơn VN-4-2001-06216 · nộp 24/12/2001 · văn bằng 4-0045766-000
    Chủ đơn: GAU YEU IRRIGATION CO., LTD.

  5. Mẫu nhãn COLGATE ACTIVE CLEAN
    COLGATE ACTIVE CLEAN

    Đơn VN-4-2001-05903 · nộp 12/12/2001 · văn bằng 4-0045863-000
    Chủ đơn: COLGATE-PALMOLIVE COMPANY

  6. Mẫu nhãn HAMICO
    HAMICO

    Đơn VN-4-2001-05796 · nộp 07/12/2001 · văn bằng 4-0045967-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH xuất khẩu gốm sứ Bát Tràng

  7. Mẫu nhãn HANA COBI
    HANA COBI

    Đơn VN-4-2001-05653 · nộp 30/11/2001 · văn bằng 4-0045429-000
    Chủ đơn: LOCK & LOCK CO., LTD., HANA COBI CO., LTD.(KR)

  8. Mẫu nhãn WAVE
    WAVE

    Đơn VN-4-2001-05627 · nộp 29/11/2001 · văn bằng 4-0045984-000
    Chủ đơn: UNI-CHARM CORPORATION, UNI-CHARM CORPORATION(JP)

  9. Mẫu nhãn FASIO INTERNATIONAL
    FASIO INTERNATIONAL

    Đơn VN-4-2001-05553 · nộp 26/11/2001 · văn bằng 4-0045539-000
    Chủ đơn: KOSE CORPORATION

  10. Mẫu nhãn FASIO
    FASIO

    Đơn VN-4-2001-05552 · nộp 26/11/2001 · văn bằng 4-0045538-000
    Chủ đơn: KOSÉ Holdings Corporation

  11. Mẫu nhãn WITH BEST WISHES THE DREAM OF ONE'S LIFE
    WITH BEST WISHES THE DREAM OF ONE'S LIFE

    Đơn VN-4-2001-05538 · nộp 26/11/2001 · văn bằng 4-0045927-000
    Chủ đơn: DNTN Nhựa Chợ Lớn

  12. Mẫu nhãn SO.AN.CO.,LTD
    SO.AN.CO.,LTD

    Đơn VN-4-2001-05363 · nộp 15/11/2001 · văn bằng 4-0045402-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH Song Anh

  13. Mẫu nhãn TOP TO TOE
    TOP TO TOE

    Đơn VN-4-2001-05309 · nộp 13/11/2001 · văn bằng 4-0044966-000
    Chủ đơn: JOHNSON & JOHNSON

  14. Mẫu nhãn KAHOCO
    KAHOCO

    Đơn VN-4-2001-05091 · nộp 01/11/2001 · văn bằng 4-0045798-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất thương mại Khải Hoàn

  15. Mẫu nhãn KOKI DAY HOA TIEN
    KOKI DAY HOA TIEN

    Đơn VN-4-2001-05001 · nộp 26/10/2001 · văn bằng 4-0043968-000
    Chủ đơn: Cơ sở Hồ Văn Truyền

  16. Mẫu nhãn FOREVER HOA TIEN
    FOREVER HOA TIEN

    Đơn VN-4-2001-05000 · nộp 26/10/2001 · văn bằng 4-0045079-000
    Chủ đơn: Cơ sở Hồ Văn Truyền

  17. Mẫu nhãn KALIONNA HOA TIEN
    KALIONNA HOA TIEN

    Đơn VN-4-2001-04999 · nộp 26/10/2001 · văn bằng 4-0045078-000
    Chủ đơn: Cơ sở Hồ Văn Truyền

  18. Mẫu nhãn KIMTAN SEAGULL
    KIMTAN SEAGULL

    Đơn VN-4-2001-04792 · nộp 15/10/2001 · văn bằng 4-0047317-000
    Chủ đơn: Cơ sở Hiệp Lợi

Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.