Nhóm 21: Đồ gia dụng, nhà bếp, gốm sứ, thuỷ tinh
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 19.412 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 21 gồm những gì
Dụng cụ và đồ chứa dùng trong gia đình, nhà bếp; dụng cụ nấu ăn và bộ đồ ăn (trừ dao, dĩa, thìa); lược và bọt biển; bàn chải (trừ chổi sơn); vật liệu làm bàn chải; dụng cụ làm sạch; thuỷ tinh chưa gia công hoặc bán thành phẩm; đồ thuỷ tinh, sứ và gốm.
Ví dụ hay gặp: nồi chảo, cốc, bát đĩa, bình giữ nhiệt, bàn chải đánh răng.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 21
Đơn có nhóm 21 — 19.412 đơn, trang 598/648
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2003-07996 · nộp 10/09/2003 · văn bằng 4-0060274-000
Chủ đơn: DISNEY ENTERPRISES, INC., A DELAWARE CORPORATION
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2003-07982 · nộp 10/09/2003 · văn bằng 4-0060336-000
Chủ đơn: DISNEY ENTERPRISES, INC., A DELAWARE CORPORATION
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2003-07968 · nộp 10/09/2003 · văn bằng 4-0060335-000
Chủ đơn: DISNEY ENTERPRISES, INC., A DELAWARE CORPORATION
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2003-07954 · nộp 10/09/2003 · văn bằng 4-0060333-000
Chủ đơn: DISNEY ENTERPRISES, INC., A DELAWARE CORPORATION
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2003-07940 · nộp 10/09/2003 · văn bằng 4-0064476-000
Chủ đơn: Disney Enterprises, Inc., a Delaware Corporation
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2003-07926 · nộp 10/09/2003 · văn bằng 4-0060332-000
Chủ đơn: DISNEY ENTERPRISES, INC., A DELAWARE CORPORATION
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2003-07912 · nộp 10/09/2003 · văn bằng 4-0060330-000
Chủ đơn: DISNEY ENTERPRISES, INC., A DELAWARE CORPORATION
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2003-07898 · nộp 10/09/2003 · văn bằng 4-0060328-000
Chủ đơn: DISNEY ENTERPRISES, INC., A DELAWARE CORPORATION
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2003-07884 · nộp 10/09/2003 · văn bằng 4-0060327-000
Chủ đơn: DISNEY ENTERPRISES, INC., A DELAWARE CORPORATION
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2003-07870 · nộp 10/09/2003 · văn bằng 4-0060326-000
Chủ đơn: DISNEY ENTERPRISES, INC., A DELAWARE CORPORATION
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2003-07856 · nộp 10/09/2003 · văn bằng 4-0060324-000
Chủ đơn: DISNEY ENTERPRISES, INC., A DELAWARE CORPORATION
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2003-07842 · nộp 10/09/2003 · văn bằng 4-0064466-000
Chủ đơn: Disney Enterprises, Inc., a Delaware Corporation
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2003-07828 · nộp 10/09/2003 · văn bằng 4-0060323-000
Chủ đơn: DISNEY ENTERPRISES, INC., A DELAWARE CORPORATION
MEIBAIĐơn VN-4-2003-07637 · nộp 04/09/2003
Chủ đơn: Chaoyang Jiajieli Industries Limited.
QUANG VINH CERAMIC CO.LTDĐơn VN-4-2003-07610 · nộp 03/09/2003 · văn bằng 4-0059436-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn Quang Vinh(VN), Công ty TNHH gốm sứ Quang Vinh
STARBUCKS COFFEEĐơn VN-4-2003-07463 · nộp 29/08/2003 · văn bằng 4-0065048-000
Chủ đơn: Starbucks Corporation
STARBUCKSĐơn VN-4-2003-07461 · nộp 29/08/2003 · văn bằng 4-0060570-000
Chủ đơn: STARBUCKS CORPORATION
QL QUANG LợIĐơn VN-4-2003-07441 · nộp 29/08/2003 · văn bằng 4-0059054-000
Chủ đơn: Cơ sở Quang Lợi
NHậT TIếN PLASTICĐơn VN-4-2003-07423 · nộp 28/08/2003 · văn bằng 4-0059968-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất - thương mại Nhật Tiến(VN), Công ty TNHH sản xuất - thương mại Nhật Tiến
HONGFAĐơn VN-4-2003-07357 · nộp 26/08/2003 · văn bằng 4-0059360-000
Chủ đơn: Doanh nghiệp tư nhân Hồng Phát Hon Pha, Cơ sở Hồng Phát "HONFA"(VN)
CRESTĐơn VN-4-2003-07199 · nộp 22/08/2003 · văn bằng 4-0059319-000
Chủ đơn: THE PROCTER AND GAMBLE COMPANY
GIA ARCHI DESIGNĐơn VN-4-2003-07143 · nộp 20/08/2003
Chủ đơn: Công ty TNHH Gia
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2003-07030 · nộp 18/08/2003
Chủ đơn: DNTN Sản Xuất - Thương Mại Hùng Ký
HùNG Ký MIMI RAY TAI BONG GON DOANH NGHIEP SX-TMĐơn VN-4-2003-07029 · nộp 18/08/2003
Chủ đơn: DNTN Sản Xuất - Thương Mại Hùng Ký
HùNG Ký MIMI DNTN SX&TM RAY TAI BONG GONĐơn VN-4-2003-07028 · nộp 18/08/2003
Chủ đơn: DNTN Sản Xuất - Thương Mại Hùng Ký
MTIĐơn VN-4-2003-06886 · nộp 13/08/2003 · văn bằng 4-0057807-000
Chủ đơn: INTERNATIONAL LABORATORIES CORP., LTD.(TH), INTERNATIONAL LABORATORIES CORP., LTD.
TITACOĐơn VN-4-2003-06790 · nộp 11/08/2003 · văn bằng 4-0062726-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại - sản xuất nhựa Tiến Thành(VN), Công ty TNHH thương mại - sản xuất nhựa Tiến Thành
Ngọc Hà AĐơn VN-4-2003-06778 · nộp 11/08/2003 · văn bằng 4-0057631-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Ngọc Hà A
NI HAĐơn VN-4-2003-06709 · nộp 08/08/2003 · văn bằng 4-0062197-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Ni Ha, Công ty TNHH Ni Ha(VN)
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.
