Nhóm 21: Đồ gia dụng, nhà bếp, gốm sứ, thuỷ tinh
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 19.412 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 21 gồm những gì
Dụng cụ và đồ chứa dùng trong gia đình, nhà bếp; dụng cụ nấu ăn và bộ đồ ăn (trừ dao, dĩa, thìa); lược và bọt biển; bàn chải (trừ chổi sơn); vật liệu làm bàn chải; dụng cụ làm sạch; thuỷ tinh chưa gia công hoặc bán thành phẩm; đồ thuỷ tinh, sứ và gốm.
Ví dụ hay gặp: nồi chảo, cốc, bát đĩa, bình giữ nhiệt, bàn chải đánh răng.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 21
Đơn có nhóm 21 — 19.412 đơn, trang 596/648
SUNLIGHTĐơn VN-4-2003-10942 · nộp 25/11/2003 · văn bằng 4-0062348-000
Chủ đơn: UNILEVER N. V.
THAPHAFAC HIGH QUALITY STAINLESS STEEL WAREĐơn VN-4-2003-10885 · nộp 24/11/2003 · văn bằng 4-0066467-000
Chủ đơn: Công ty TNHH inox Thành Phát, DNTN inox Thành Phát (VN)
EVERESTĐơn VN-4-2003-10683 · nộp 19/11/2003
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại - dịch vụ Đại Đồng Phúc
H HAPROĐơn VN-4-2003-10667 · nộp 19/11/2003 · văn bằng 4-0066682-000
Chủ đơn: Tổng công ty thương mại Hà Nội - Công ty cổ phần, Tổng công ty thương mại Hà Nội (VN)
MINH LONG I SINCE 1970Đơn VN-4-2003-10267 · nộp 07/11/2003 · văn bằng 4-0061558-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Minh Long I
SUNPECĐơn VN-4-2003-10072 · nộp 04/11/2003 · văn bằng 4-0062637-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn phát triển công nghệ và môi trường á Đông
ĐÔNG á GốMĐơn VN-4-2003-10038 · nộp 03/11/2003 · văn bằng 4-0061898-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Gốm Đông á
Quán Quân QUANQUAN COĐơn VN-4-2003-09955 · nộp 31/10/2003 · văn bằng 4-0061189-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại dịch vụ sản xuất Quán Quân
P/S XPERIENCEĐơn VN-4-2003-09873 · nộp 29/10/2003 · văn bằng 4-0060824-000
Chủ đơn: UNILEVER N. V.
COOK WARE FIVE STAR GOODDESS STARĐơn VN-4-2003-09807 · nộp 28/10/2003 · văn bằng 4-0061837-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn Tân Hợp Thành(VN), Công ty TNHH Tân Hợp Thành
VV DHP CERAMICĐơn VN-4-2003-09734 · nộp 24/10/2003 · văn bằng 4-0060943-000
Chủ đơn: Xí nghiệp tư doanh Đại Hồng Phát
A DONGĐơn VN-4-2003-09541 · nộp 21/10/2003 · văn bằng 4-0060278-000
Chủ đơn: Doanh nghiệp tư nhân sản xuất và thương mại á Đông(VN), Doanh nghiệp tư nhân sản xuất và thương mại á Đông
BIG C SUPERCENTER ONDĐơn VN-4-2003-09505 · nộp 20/10/2003 · văn bằng 4-0071546-000
Chủ đơn: BigC Supercenter Public Company Limited(TH), Big C Supercenter Public Company Limited
SWEETHOMEĐơn VN-4-2003-09394 · nộp 15/10/2003
Chủ đơn: Công ty TNHH Sản xuất và Thương mại Châu á
SUNLIGHTĐơn VN-4-2003-09375 · nộp 15/10/2003 · văn bằng 4-0059673-000
Chủ đơn: UNILEVER N. V.
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2003-09374 · nộp 15/10/2003 · văn bằng 4-0059672-000
Chủ đơn: UNILEVER N. V.
MUGENĐơn VN-4-2003-09340 · nộp 14/10/2003 · văn bằng 4-0066528-000
Chủ đơn: Sankyo Rikagaku Kabushiki-Kaisha
SANKYO RIKAGAKUĐơn VN-4-2003-09339 · nộp 14/10/2003 · văn bằng 4-0073531-000
Chủ đơn: SANKYO RIKAGAKU CO.,LTD.
KITCHEN FLOWERĐơn VN-4-2003-09327 · nộp 14/10/2003
Chủ đơn: NAMYANG KITCHEN FLOWER CO., LTD.
HOA HạĐơn VN-4-2003-09267 · nộp 10/10/2003 · văn bằng 4-0061751-000
Chủ đơn: UNILEVER N. V.
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2003-09266 · nộp 10/10/2003 · văn bằng 4-0061750-000
Chủ đơn: UNILEVER N. V.
VIMĐơn VN-4-2003-09265 · nộp 10/10/2003 · văn bằng 4-0061749-000
Chủ đơn: UNILEVER N. V.
VK VĩNH KHáNHĐơn VN-4-2003-09177 · nộp 08/10/2003
Chủ đơn: Công Ty Cổ Phần Vĩnh Khánh
ENEOSĐơn VN-4-2003-09153 · nộp 07/10/2003 · văn bằng 4-0064365-000
Chủ đơn: JXTG Nippon Oil & Energy Corporation(JP), NIPPON OIL CORPORATION(JP), ENEOS Corporation, JX Nippon Oil & Energy Corporation(JP)
ENEOSĐơn VN-4-2003-09152 · nộp 07/10/2003 · văn bằng 4-0064364-000
Chủ đơn: JXTG Nippon Oil & Energy Corporation(JP), NIPPON OIL CORPORATION(JP), ENEOS Corporation, JX Nippon Oil & Energy Corporation(JP)
SAFARIĐơn VN-4-2003-09104 · nộp 06/10/2003 · văn bằng 4-0061911-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Ba Sao Việt Nam
THH TAN HIEP HUNG PLASTIC COMPANY LTD WĐơn VN-4-2003-08751 · nộp 24/09/2003 · văn bằng 4-0063802-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất-thương mại-dịch vụ nhựa Tân Hiệp Hưng
TAHIC PLASTIC COĐơn VN-4-2003-08750 · nộp 24/09/2003 · văn bằng 4-0058764-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất-thương mại-dịch vụ nhựa Tân Hiệp Hưng
THH PLASTIC CO.Đơn VN-4-2003-08749 · nộp 24/09/2003 · văn bằng 4-0058763-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất-thương mại-dịch vụ nhựa Tân Hiệp Hưng
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.
