KITCHEN FLOWER
Nhãn hiệu nộp tại Việt Nam, đơn số VN-4-2003-09327, ngày nộp 14/10/2003. Bị từ chối
| Nhãn hiệu | KITCHEN FLOWER Dạng mẫu nhãn: Kết hợp chữ và hình |
|---|---|
| Số đơn | VN-4-2003-09327 |
| Ngày nộp đơn | 14/10/2003 |
| Ngày công bố đơn | 25/05/2004 |
| Số văn bằng | Chưa có |
| Ngày cấp văn bằng | — |
| Tình trạng | Bị từ chối |
| Chủ đơn / chủ văn bằng | NAMYANG KITCHEN FLOWER CO., LTD. 4 đơn cùng chủ này |
| Nhóm sản phẩm, dịch vụ | Nhóm 11 · Thiết bị chiếu sáng, sưởi, làm lạnh, nấu, cấp nước Nhóm 21 · Đồ gia dụng, nhà bếp, gốm sứ, thuỷ tinh |
Mẫu nhãn, danh mục sản phẩm chi tiết, địa chỉ và đại diện: xem tại cơ sở dữ liệu WIPO Publish của Cục Sở hữu trí tuệ (tra theo số đơn VN-4-2003-09327).
Nhãn tương tự — 4 nhãn giống nhất
KITCHEN FLOWER Đã cấp văn bằng
Trùng hệt · đơn VN-4-2003-07518 · nhóm 11
KITCHEN FLOWER Bị từ chối
Trùng hệt · đơn VN-4-2011-05110 · nhóm 7, 11, 21
KITCHEN FLOWER [Kitchen: phòng bếp, nhà bếp, Flower: hoa] Đã cấp văn bằng
Chứa nguyên tên đang tra · đơn VN-4-2014-02980 · nhóm 21
NAMYANG kitchen flower [Namyang, kitchen: phòng bếp, nhà bếp, flower: hoa] Đã cấp văn bằng
Chứa nguyên tên đang tra · đơn VN-4-2014-02979 · nhóm 21
Nhãn khác của NAMYANG KITCHEN FLOWER CO., LTD. — 4 đơn
NAMYANG kitchen flower [Namyang, kitchen: phòng bếp, nhà bếp, flower: hoa] Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2014-02979 · nộp 19/02/2014 · nhóm 21
KITCHEN FLOWER [Kitchen: phòng bếp, nhà bếp, Flower: hoa] Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2014-02980 · nộp 19/02/2014 · nhóm 21
Cookin [Cookin] Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2013-05287 · nộp 22/03/2013 · nhóm 21, 35
Đang hiện 3 đơn mới nhất trong 4 đơn cùng chủ.
Tra một tên khác
Nguồn: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish); dữ liệu lấy ngày 04/11/2026, cập nhật chung 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.