Nhóm 21: Đồ gia dụng, nhà bếp, gốm sứ, thuỷ tinh
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 19.422 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 21 gồm những gì
Dụng cụ và đồ chứa dùng trong gia đình, nhà bếp; dụng cụ nấu ăn và bộ đồ ăn (trừ dao, dĩa, thìa); lược và bọt biển; bàn chải (trừ chổi sơn); vật liệu làm bàn chải; dụng cụ làm sạch; thuỷ tinh chưa gia công hoặc bán thành phẩm; đồ thuỷ tinh, sứ và gốm.
Ví dụ hay gặp: nồi chảo, cốc, bát đĩa, bình giữ nhiệt, bàn chải đánh răng.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 21
Đơn có nhóm 21 — 19.422 đơn, trang 594/648

AQĐơn VN-4-2004-02544 · nộp 26/03/2004 · văn bằng 4-0065201-000
Chủ đơn: Kosé Corporation
YIMENGĐơn VN-4-2004-02315 · nộp 22/03/2004 · văn bằng 4-0063697-000
Chủ đơn: SHANDONG PHARMACEUTICAL GLASS CO., LTD
SANRIOĐơn VN-4-2004-02160 · nộp 18/03/2004 · văn bằng 4-0066174-000
Chủ đơn: SANRIO COMPANY, LTD. (JP), SANRIO COMPANY, LTD.
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2004-02131 · nộp 18/03/2004 · văn bằng 4-0091223-000
Chủ đơn: SANRIO COMPANY, LTD.(JP), SANRIO COMPANY, LTD.
HELLO KITTYĐơn VN-4-2004-02102 · nộp 18/03/2004 · văn bằng 4-0066183-000
Chủ đơn: SANRIO COMPANY, LTD.(JP), SANRIO COMPANY, LTD.
BKOĐơn VN-4-2004-01963 · nộp 15/03/2004 · văn bằng 4-0067030-000
Chủ đơn: Kosé Corporation
A&E PRODUCTSĐơn VN-4-2004-01791 · nộp 09/03/2004 · văn bằng 4-0064302-000
Chủ đơn: GHA BRANDS LIMITED
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2003-07678 · nộp 09/03/2004 · văn bằng 4-0069472-000
Chủ đơn: Cơ sở Ngọc Thành(VN), Hộ kinh doanh Ngọc Thành
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2004-01682 · nộp 05/03/2004
Chủ đơn: UNlLEVER N. V.
SUNLIGHT 2Đơn VN-4-2004-01681 · nộp 05/03/2004 · văn bằng 4-0064521-000
Chủ đơn: Unilever Global IP Limited
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2004-01653 · nộp 04/03/2004 · văn bằng 4-0064664-000
Chủ đơn: SmithKline Beecham p.l.c (GB), SmithKline Beecham Limited
HUONSĐơn VN-4-2004-01646 · nộp 04/03/2004 · văn bằng 4-0066740-000
Chủ đơn: HUONS CO.,LTD.
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2004-01611 · nộp 03/03/2004
Chủ đơn: V&S VIN & SPRIT AKTIEBOLAG (publ)
TA TRIANĐơn VN-4-2004-01591 · nộp 03/03/2004
Chủ đơn: Công ty TNHH Bình Thuỷ Trí An
GELSTARĐơn VN-4-2004-01508 · nộp 01/03/2004 · văn bằng 4-0064081-000
Chủ đơn: Công ty điện máy và kỹ thuật công nghệ - GELIMEX
DYSANĐơn VN-4-2004-01437 · nộp 27/02/2004 · văn bằng 4-0074531-000
Chủ đơn: MEMOREX INTERNATIONAL INC. (a British Virgin Islands Corporation)
CLEAN BURSTĐơn VN-4-2004-01410 · nộp 26/02/2004 · văn bằng 4-0067265-000
Chủ đơn: JOHNSON & JOHNSON(US), LG HOUSEHOLD & HEALTH CARE LTD.
MEMOREXĐơn VN-4-2004-01383 · nộp 25/02/2004 · văn bằng 4-0069087-000
Chủ đơn: IMATION IRELAND LIMITED(IE), MEMOREX INTERNATIONAL INC.(HK), DPI, Inc.
TITHADATFAC BRANDĐơn VN-4-2004-01242 · nộp 20/02/2004
Chủ đơn: DNTN Tiến Thành Đạt
BONUSĐơn VN-4-2004-01226 · nộp 20/02/2004 · văn bằng 4-0063808-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại Sao Mai(VN), Công ty cổ phần đầu tư và phát triển Sao Mai
BOSSĐơn VN-4-2004-00981 · nộp 12/02/2004 · văn bằng 4-0063072-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại Sao Mai(VN), Công ty cổ phần đầu tư và phát triển Sao Mai
CT CITIĐơn VN-4-2004-00879 · nộp 09/02/2004 · văn bằng 4-0064990-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất - thương mại dịch vụ Cơ Tín
BM PLASCO BINH MINHĐơn VN-4-2004-00850 · nộp 06/02/2004 · văn bằng 4-0073870-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần nhựa Bình Minh
SAT TRANG MEN - NHOM HAI PHONGĐơn VN-4-2004-00844 · nộp 06/02/2004 · văn bằng 4-0066561-000
Chủ đơn: Công ty Cổ phần Sắt tráng men nhôm Hải Phòng(VN), Công ty cổ phần sắt tráng men - nhôm Hải Phòng
SIMEX RAINFOREST CHALLENGEĐơn VN-4-2004-00836 · nộp 05/02/2004
Chủ đơn: Sime Darby Malaysia Berhad
SUNLIGHTĐơn VN-4-2004-00699 · nộp 02/02/2004 · văn bằng 4-0063168-000
Chủ đơn: Unilever Global IP Limited
CHICKEN LITTLEĐơn VN-4-2004-00662 · nộp 30/01/2004 · văn bằng 4-0062777-000
Chủ đơn: DISNEY ENTERPRISES, INC., A DELAWARE CORPORATION
HAWA RESINĐơn VN-4-2004-00644 · nộp 30/01/2004 · văn bằng 4-0066807-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất và thương mại Thế Nguyên, Công Ty TNHH Thế Nguyên (VN), Công ty TNHH sản xuất và thương mại Thế Nguyên(VN)
LUNASOLĐơn VN-4-2004-00639 · nộp 30/01/2004 · văn bằng 4-0062678-000
Chủ đơn: KABUSHIKI KAISHA KANEBO KESHOHIN (KANEBO COSMETICS INC.)(JP), KAO KABUSHIKI KAISHA (ALSO TRADING AS KAO CORPORATION)
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.