DinhGiaThuongHieu.comĐịnh Giá Thương Hiệu

Nhóm 1: Hoá chất, phân bón

Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 29.608 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.

Nhóm 1 gồm những gì

Hoá chất dùng trong công nghiệp, khoa học, nhiếp ảnh, nông nghiệp, làm vườn và lâm nghiệp; nhựa nhân tạo và tổng hợp chưa gia công; phân bón; chế phẩm chữa cháy; chất thuộc da; chất dính dùng trong công nghiệp.

Ví dụ hay gặp: phân bón, chế phẩm vi sinh cho cây trồng, keo công nghiệp, hoá chất xử lý nước.

Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 1

Đơn có nhóm 1 — 29.608 đơn, trang 969/987

  1. Mẫu nhãn AMGARD
    AMGARD

    Đơn VN-4-1993-16005 · nộp 11/11/1993 · văn bằng 4-0013460-000
    Chủ đơn: ALBRIGHT & WILSON LIMITED

  2. Mẫu nhãn FORWARD
    FORWARD

    Đơn VN-4-1993-15972 · nộp 06/11/1993 · văn bằng 4-0013561-000
    Chủ đơn: FORWARD INTERNATIONAL LTD.

  3. Mẫu nhãn NUTRASWEET
    NUTRASWEET

    Đơn VN-4-1993-15967 · nộp 03/11/1993 · văn bằng 4-0013560-000
    Chủ đơn: NUTRASWEET PROPERTY HOLDINGS, INC

  4. Mẫu nhãn VIET LUB-02
    VIET LUB-02

    Đơn VN-4-1993-15906 · nộp 01/11/1993 · văn bằng 4-0013259-000
    Chủ đơn: Xí nghiệp 22/6

  5. Mẫu nhãn Đắc Bửu, COLDAB
    Đắc Bửu, COLDAB

    Đơn VN-4-1993-15860 · nộp 27/10/1993 · văn bằng 4-0013170-000
    Chủ đơn: Xí nghiệp kẹo Đắc Bửu (COLĐAB)

  6. Mẫu nhãn LINCOLN
    LINCOLN

    Đơn VN-4-1993-15583 · nộp 01/10/1993 · văn bằng 4-0012846-000
    Chủ đơn: THE LINCOLN ELECTRIC COMPANY

  7. Mẫu nhãn DEKAMON DEWI KAYANGAN
    DEKAMON DEWI KAYANGAN

    Đơn VN-4-1993-15437 · nộp 18/09/1993 · văn bằng 4-0012720-000
    Chủ đơn: P.T. HARINA CHEMICALS INDUSTRY

  8. Mẫu nhãn AGRISTAR
    AGRISTAR

    Đơn VN-4-1993-15434 · nộp 18/09/1993 · văn bằng 4-0012718-000
    Chủ đơn: P.T. HARINA CHEMICALS INDUSTRY

  9. Mẫu nhãn Lê Công Hầu, OK
    Lê Công Hầu, OK

    Đơn VN-4-1993-15431 · nộp 17/09/1993 · văn bằng 4-0013041-000
    Chủ đơn: Cơ sở Lê Công Hầu

  10. Mẫu nhãn Lê Công Hầu, OK9
    Lê Công Hầu, OK9

    Đơn VN-4-1993-15430 · nộp 17/09/1993 · văn bằng 4-0013040-000
    Chủ đơn: Cơ sở Lê Công Hầu

  11. Mẫu nhãn Lê Công Hầu, OK5
    Lê Công Hầu, OK5

    Đơn VN-4-1993-15429 · nộp 17/09/1993 · văn bằng 4-0013039-000
    Chủ đơn: Cơ sở Lê Công Hầu

  12. Mẫu nhãn Lê Công Hầu, OK1
    Lê Công Hầu, OK1

    Đơn VN-4-1993-15428 · nộp 17/09/1993 · văn bằng 4-0013038-000
    Chủ đơn: Cơ sở Lê Công Hầu

  13. Mẫu nhãn Lâm Hưng
    Lâm Hưng

    Đơn VN-4-1993-15274 · nộp 07/09/1993 · văn bằng 4-0012569-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH Cơ khí bao bì Lâm Hưng

  14. Mẫu nhãn DEER BRAND
    DEER BRAND

    Đơn VN-4-1993-15241 · nộp 01/09/1993 · văn bằng 4-0012869-000
    Chủ đơn: Cơ sở Đức Lợi

  15. Mẫu nhãn TIGER BRAND
    TIGER BRAND

    Đơn VN-4-1993-15240 · nộp 01/09/1993 · văn bằng 4-0012977-000
    Chủ đơn: Cơ sở Đức Lợi

  16. Mẫu nhãn SANTOTHERM
    SANTOTHERM

    Đơn VN-4-1993-15234 · nộp 01/09/1993 · văn bằng 4-0012595-000
    Chủ đơn: SOLUTIA INC, MONSATO COMPANY(US)

  17. Mẫu nhãn SKYDROL
    SKYDROL

    Đơn VN-4-1993-15233 · nộp 01/09/1993 · văn bằng 4-0012594-000
    Chủ đơn: SOLUTIA INC., SOLUTIA INC.(US), MONSATO COMPANY(US)

  18. Mẫu nhãn LUSTREX
    LUSTREX

    Đơn VN-4-1993-15231 · nộp 01/09/1993 · văn bằng 4-0012560-000
    Chủ đơn: SOLUTIA INC, MONSATO COMPANY(US)

  19. Mẫu nhãn THERMINOL
    THERMINOL

    Đơn VN-4-1993-15230 · nộp 01/09/1993 · văn bằng 4-0012559-000
    Chủ đơn: SOLUTIA INC., SOLUTIA INC.(US), MONSATO COMPANY(US)

  20. Mẫu nhãn SULFASAN
    SULFASAN

    Đơn VN-4-1993-15229 · nộp 01/09/1993 · văn bằng 4-0012558-000
    Chủ đơn: FLEXSYS AMERICA, L.P, MONSATO COMPANY(US)

  21. Mẫu nhãn CANDEREL
    CANDEREL

    Đơn VN-4-1993-15155 · nộp 25/08/1993 · văn bằng 4-0012459-000
    Chủ đơn: G.D. SEARLE & CO.(US), MERISANT COMPANY 2 SARL, MERISANT COMPANY(US)

  22. Mẫu nhãn SEARLE
    SEARLE

    Đơn VN-4-1993-15152 · nộp 25/08/1993 · văn bằng 4-0012662-000
    Chủ đơn: G D SEARLE LLC(US), G.D. SEARLE & CO(US), G. D. SEARLE LLC

  23. Mẫu nhãn CASTROL TXT
    CASTROL TXT

    Đơn VN-4-1993-15131 · nộp 21/08/1993 · văn bằng 4-0012442-000
    Chủ đơn: CASTROL LIMITED, CASTROL LIMITED(GB)

Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.