DinhGiaThuongHieu.comĐịnh Giá Thương Hiệu

Nhóm 1: Hoá chất, phân bón

Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 29.608 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.

Nhóm 1 gồm những gì

Hoá chất dùng trong công nghiệp, khoa học, nhiếp ảnh, nông nghiệp, làm vườn và lâm nghiệp; nhựa nhân tạo và tổng hợp chưa gia công; phân bón; chế phẩm chữa cháy; chất thuộc da; chất dính dùng trong công nghiệp.

Ví dụ hay gặp: phân bón, chế phẩm vi sinh cho cây trồng, keo công nghiệp, hoá chất xử lý nước.

Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 1

Đơn có nhóm 1 — 29.608 đơn, trang 971/987

  1. Mẫu nhãn STARNER
    STARNER

    Đơn VN-4-1993-13948 · nộp 15/06/1993 · văn bằng 4-0011768-000
    Chủ đơn: SUMITOMO CHEMICAL COMPANY, LIMITED

  2. Mẫu nhãn X CIDE
    X CIDE

    Đơn VN-4-1993-13890 · nộp 11/06/1993 · văn bằng 4-0024846-000
    Chủ đơn: Petrolite Corporation

  3. Mẫu nhãn TRETOLITE
    TRETOLITE

    Đơn VN-4-1993-13889 · nộp 11/06/1993 · văn bằng 4-0023968-000
    Chủ đơn: Petrolite Corporation

  4. Mẫu nhãn Petrolite
    Petrolite

    Đơn VN-4-1993-13888 · nộp 11/06/1993 · văn bằng 4-0014744-000
    Chủ đơn: Petrolite Corporation

  5. Mẫu nhãn kontol
    kontol

    Đơn VN-4-1993-13887 · nộp 11/06/1993 · văn bằng 4-0011513-000
    Chủ đơn: PETROLITE CORPORATION

  6. Mẫu nhãn Thành Công 777
    Thành Công 777

    Đơn VN-4-1993-13797 · nộp 09/06/1993 · văn bằng 4-0011483-000
    Chủ đơn: Cơ sở Thành Công

  7. Mẫu nhãn VIRBAC
    VIRBAC

    Đơn VN-4-1993-13706 · nộp 04/06/1993 · văn bằng 4-0011409-000
    Chủ đơn: VIRBAC S.A.

  8. Mẫu nhãn ALTECO
    ALTECO

    Đơn VN-4-1993-13701 · nộp 03/06/1993 · văn bằng 4-0011525-000
    Chủ đơn: ALTECO CHEMICAL PTE. LTD., ALPHA TECHNO COMPANY(JP)

  9. Mẫu nhãn ALTECO
    ALTECO

    Đơn VN-4-1993-13700 · nộp 03/06/1993 · văn bằng 4-0011577-000
    Chủ đơn: ALTECO CHEMICAL PTE. LTD., ALPHA TECHNO COMPANY(JP)

  10. Mẫu nhãn ALTECO
    ALTECO

    Đơn VN-4-1993-13699 · nộp 03/06/1993 · văn bằng 4-0011524-000
    Chủ đơn: ALTECO CHEMICAL PTE. LTD., ALPHA TECHNO COMPANY(JP)

  11. Mẫu nhãn ALTECO
    ALTECO

    Đơn VN-4-1993-13698 · nộp 03/06/1993 · văn bằng 4-0011523-000
    Chủ đơn: ALTECO CHEMICAL PTE. LTD., ALPHA TECHNO COMPANY(JP)

  12. Mẫu nhãn VN-4-1993-13605
    (nhãn hình, không có chữ)

    Đơn VN-4-1993-13605 · nộp 29/05/1993 · văn bằng 4-0011343-000
    Chủ đơn: The Lubrizol Corporation

  13. Mẫu nhãn LZ
    LZ

    Đơn VN-4-1993-13604 · nộp 29/05/1993 · văn bằng 4-0019040-000
    Chủ đơn: The Lubrizol Corporation

  14. Mẫu nhãn LUBRIZOL
    LUBRIZOL

    Đơn VN-4-1993-13603 · nộp 29/05/1993 · văn bằng 4-0011342-000
    Chủ đơn: The Lubrizol Corporation

  15. Mẫu nhãn C
    C

    Đơn VN-4-1993-13566 · nộp 28/05/1993 · văn bằng 4-0011225-000
    Chủ đơn: Công ty phân bón miền Nam

  16. Mẫu nhãn THERMO SHIELD
    THERMO SHIELD

    Đơn VN-4-1993-13471 · nộp 25/05/1993 · văn bằng 4-0011252-000
    Chủ đơn: SPM Thermo-Shield, Inc

  17. Mẫu nhãn VERSAMUL
    VERSAMUL

    Đơn VN-4-1993-13420 · nộp 20/05/1993 · văn bằng 4-0011854-000
    Chủ đơn: M-I DRILLING FLUIDS COMPANY

  18. Mẫu nhãn MAGCOBAR
    MAGCOBAR

    Đơn VN-4-1993-13419 · nộp 20/05/1993 · văn bằng 4-0011153-000
    Chủ đơn: M-I Drilling Fluids Company

  19. Mẫu nhãn POLY PLUS
    POLY PLUS

    Đơn VN-4-1993-13418 · nộp 20/05/1993 · văn bằng 4-0011152-000
    Chủ đơn: M-I Drilling Fluids Company

  20. Mẫu nhãn SPERSENE CF
    SPERSENE CF

    Đơn VN-4-1993-13417 · nộp 20/05/1993 · văn bằng 4-0011141-000
    Chủ đơn: M-I Drilling Fluids Company

  21. Mẫu nhãn NOVAMUL
    NOVAMUL

    Đơn VN-4-1993-13416 · nộp 20/05/1993 · văn bằng 4-0011140-000
    Chủ đơn: M-I Drilling Fluids Company

  22. Mẫu nhãn RESINEX
    RESINEX

    Đơn VN-4-1993-13415 · nộp 20/05/1993 · văn bằng 4-0011139-000
    Chủ đơn: M-I Drilling Fluids Company

  23. Mẫu nhãn POLYPAC
    POLYPAC

    Đơn VN-4-1993-13414 · nộp 20/05/1993 · văn bằng 4-0011138-000
    Chủ đơn: M-I Drilling Fluids Company

  24. Mẫu nhãn CICO
    CICO

    Đơn VN-4-1993-13338 · nộp 19/05/1993 · văn bằng 4-0011294-000
    Chủ đơn: Công ty công nghiệp Hoá chất Đà Nẵng.

  25. Mẫu nhãn SUNNOL
    SUNNOL

    Đơn VN-4-1993-13216 · nộp 08/05/1993 · văn bằng 4-0010991-000
    Chủ đơn: LION SPECIALTY CHEMICALS CO., LTD., LION CORPORATION(JP)

Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.