DinhGiaThuongHieu.comĐịnh Giá Thương Hiệu

Nhóm 1: Hoá chất, phân bón

Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 29.608 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.

Nhóm 1 gồm những gì

Hoá chất dùng trong công nghiệp, khoa học, nhiếp ảnh, nông nghiệp, làm vườn và lâm nghiệp; nhựa nhân tạo và tổng hợp chưa gia công; phân bón; chế phẩm chữa cháy; chất thuộc da; chất dính dùng trong công nghiệp.

Ví dụ hay gặp: phân bón, chế phẩm vi sinh cho cây trồng, keo công nghiệp, hoá chất xử lý nước.

Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 1

Đơn có nhóm 1 — 29.608 đơn, trang 959/987

  1. Mẫu nhãn SYLGARD
    SYLGARD

    Đơn VN-4-1995-23123 · nộp 25/05/1995 · văn bằng 4-0019425-000
    Chủ đơn: DOW SILICONES CORPORATION

  2. Mẫu nhãn ARON ALPHA
    ARON ALPHA

    Đơn VN-4-1995-23097 · nộp 24/05/1995 · văn bằng 4-0019600-000
    Chủ đơn: TOAGOSEI CO., LTD.

  3. Mẫu nhãn KRAZY
    KRAZY

    Đơn VN-4-1995-23096 · nộp 24/05/1995 · văn bằng 4-0019599-000
    Chủ đơn: TOAGOSEI CO., LTD.

  4. Mẫu nhãn A
    A

    Đơn VN-4-1995-22947 · nộp 15/05/1995 · văn bằng 4-0019443-000
    Chủ đơn: Kemira Coatings Limited

  5. Mẫu nhãn KIBISAN
    KIBISAN

    Đơn VN-4-1995-22862 · nộp 09/05/1995 · văn bằng 4-0019270-000
    Chủ đơn: CHI MEI CORPORATION

  6. Mẫu nhãn ACRYREX
    ACRYREX

    Đơn VN-4-1995-22860 · nộp 09/05/1995 · văn bằng 4-0019269-000
    Chủ đơn: CHI MEI CORPORATION

  7. Mẫu nhãn POLYREX
    POLYREX

    Đơn VN-4-1995-22859 · nộp 09/05/1995 · văn bằng 4-0019268-000
    Chủ đơn: CHI MEI CORPORATION

  8. Mẫu nhãn POLYLAC
    POLYLAC

    Đơn VN-4-1995-22857 · nộp 09/05/1995 · văn bằng 4-0019266-000
    Chủ đơn: CHI MEI CORPORATION

  9. Mẫu nhãn CHI MEI
    CHI MEI

    Đơn VN-4-1995-22856 · nộp 09/05/1995 · văn bằng 4-0019265-000
    Chủ đơn: CHI MEI CORPORATION

  10. Mẫu nhãn VN-4-1995-22827
    (nhãn hình, không có chữ)

    Đơn VN-4-1995-22827 · nộp 08/05/1995 · văn bằng 4-0019357-000
    Chủ đơn: CHI MEI CORPORATION

  11. Mẫu nhãn COMBIZELL
    COMBIZELL

    Đơn VN-4-1995-22716 · nộp 28/04/1995 · văn bằng 4-0019145-000
    Chủ đơn: HERCULES INCORPORATED(US), HERCULES INCORPORATED

  12. Mẫu nhãn HE 101
    HE 101

    Đơn VN-4-1995-22694 · nộp 28/04/1995 · văn bằng 4-0019126-000
    Chủ đơn: Cơ sở Thiên Hải Ngọc

  13. Mẫu nhãn Hoa Quả 101
    Hoa Quả 101

    Đơn VN-4-1995-22693 · nộp 28/04/1995 · văn bằng 4-0019125-000
    Chủ đơn: Cơ sở Thiên Hải Ngọc

  14. Mẫu nhãn Thiên Hải Ngọc-Quả 101
    Thiên Hải Ngọc-Quả 101

    Đơn VN-4-1995-22692 · nộp 28/04/1995 · văn bằng 4-0019124-000
    Chủ đơn: Cơ sở Thiên Hải Ngọc

  15. Mẫu nhãn Thiên Hải Ngọc Lúa 101
    Thiên Hải Ngọc Lúa 101

    Đơn VN-4-1995-22691 · nộp 28/04/1995 · văn bằng 4-0019123-000
    Chủ đơn: Cơ sở Thiên Hải Ngọc

  16. Mẫu nhãn NCP
    NCP

    Đơn VN-4-1995-22613 · nộp 21/04/1995 · văn bằng 4-0020298-000
    Chủ đơn: SENTRACHEM LIMITED

  17. Mẫu nhãn CELOF
    CELOF

    Đơn VN-4-1995-22585 · nộp 20/04/1995 · văn bằng 4-0018962-000
    Chủ đơn: TAIWAN WOLMO INC.

  18. Mẫu nhãn Thiên Lộc-HVK
    Thiên Lộc-HVK

    Đơn VN-4-1995-22505 · nộp 12/04/1995 · văn bằng 4-0019070-000
    Chủ đơn: Cơ sở An Thạnh, Cơ Sở Thiên Lộc(VN)

  19. Mẫu nhãn EUREDUR
    EUREDUR

    Đơn VN-4-1995-22503 · nộp 12/04/1995 · văn bằng 4-0019069-000
    Chủ đơn: WITCO GMBH

  20. Mẫu nhãn MOSAN
    MOSAN

    Đơn VN-4-1995-22485 · nộp 10/04/1995 · văn bằng 4-0019359-000
    Chủ đơn: Cơ Sở Nhơn Phát

  21. Mẫu nhãn DE-LINK
    DE-LINK

    Đơn VN-4-1995-22453 · nộp 08/04/1995 · văn bằng 4-0018929-000
    Chủ đơn: B.C. SEKHAR SDN. BHD

  22. Mẫu nhãn DE-VULC
    DE-VULC

    Đơn VN-4-1995-22452 · nộp 08/04/1995 · văn bằng 4-0018928-000
    Chủ đơn: B.C. SEKHAR SDN. BHD

  23. Mẫu nhãn SILCOLEASE
    SILCOLEASE

    Đơn VN-4-1995-22447 · nộp 07/04/1995 · văn bằng 4-0018923-000
    Chủ đơn: ELKEM SILICONES FRANCE SAS

  24. Mẫu nhãn FLEXSYS
    FLEXSYS

    Đơn VN-4-1995-22388 · nộp 05/04/1995 · văn bằng 4-0018843-000
    Chủ đơn: FLEXSYS AMERICA, LP, MONSANTO COMPANY(US)

  25. Mẫu nhãn LG CHEM
    LG CHEM

    Đơn VN-4-1995-22383 · nộp 05/04/1995 · văn bằng 4-0027339-000
    Chủ đơn: LG CORP.

  26. Mẫu nhãn CHUBB
    CHUBB

    Đơn VN-4-1995-22327 · nộp 30/03/1995 · văn bằng 4-0018775-000
    Chủ đơn: CHUBB INTERNATIONAL HOLDINGS LIMITED

Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.