Nhóm 1: Hoá chất, phân bón
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 29.608 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 1 gồm những gì
Hoá chất dùng trong công nghiệp, khoa học, nhiếp ảnh, nông nghiệp, làm vườn và lâm nghiệp; nhựa nhân tạo và tổng hợp chưa gia công; phân bón; chế phẩm chữa cháy; chất thuộc da; chất dính dùng trong công nghiệp.
Ví dụ hay gặp: phân bón, chế phẩm vi sinh cho cây trồng, keo công nghiệp, hoá chất xử lý nước.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 1
Đơn có nhóm 1 — 29.608 đơn, trang 957/987
CELLESHĐơn VN-4-1995-25024 · nộp 25/09/1995 · văn bằng 4-0021135-000
Chủ đơn: NICCA CHEMICAL CO., LTD., Kao Kabushiki Kaisha (also trading as Kao Corporation)(JP)
ASFIERĐơn VN-4-1995-25023 · nộp 25/09/1995 · văn bằng 4-0021206-000
Chủ đơn:
AMINONĐơn VN-4-1995-25021 · nộp 25/09/1995 · văn bằng 4-0021134-000
Chủ đơn:
AGRISOLĐơn VN-4-1995-25019 · nộp 25/09/1995 · văn bằng 4-0021133-000
Chủ đơn: Kao Kabushiki Kaisha (also trading as Kao Corporation)
RHODATERGEĐơn VN-4-1995-25006 · nộp 23/09/1995 · văn bằng 4-0021204-000
Chủ đơn: Rhône-Poulenc Chimie(FR), RHODIA CHIMIE, RHODIA CHIMIE(FR)
SOPROPHORĐơn VN-4-1995-25004 · nộp 23/09/1995 · văn bằng 4-0021130-000
Chủ đơn: Rhône-Poulenc Chimie(FR), RHODIA CHIMIE, RHODIA CHIMIE(FR)
RHODAPEXĐơn VN-4-1995-25003 · nộp 23/09/1995 · văn bằng 4-0021161-000
Chủ đơn: Rhône-Poulenc Chimie(FR), RHODIA CHIMIE, RHODIA CHIMIE(FR)
RHODAPONĐơn VN-4-1995-25002 · nộp 23/09/1995 · văn bằng 4-0021160-000
Chủ đơn: Rhône-Poulenc Chimie(FR), RHODIA CHIMIE, RHODIA CHIMIE(FR)
PPGĐơn VN-4-1995-24975 · nộp 21/09/1995 · văn bằng 4-0021119-000
Chủ đơn: PPG INDUSTRIES OHIO, INC
ESPRENEĐơn VN-4-1995-24967 · nộp 21/09/1995 · văn bằng 4-0021156-000
Chủ đơn: Sumitomo Chemical Company, Limited(JP), SUMITOMO CHEMICAL COMPANY, LIMITED.
Mặt TrăngĐơn VN-4-1995-24871 · nộp 16/09/1995 · văn bằng 4-0019717-000
Chủ đơn: Công ty 4 ORANGES CO., LTD., Công ty liên doanh Mee Kwaung(VN), Công ty MEE KWAUNG (Việt Nam)(VN), Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại Cao Sơn(VN)
Con SóiĐơn VN-4-1995-24869 · nộp 16/09/1995 · văn bằng 4-0019716-000
Chủ đơn: Công ty MEE KWAUNG (Việt Nam), Công ty liên doanh Mee Kwaung(VN), Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại Cao Sơn(VN)
Con GàĐơn VN-4-1995-24867 · nộp 16/09/1995 · văn bằng 4-0019715-000
Chủ đơn: Công ty 4 ORANGES Co., Ltd., Công ty liên doanh Mee Kwaung(VN), Công ty MEE KWAUNG (Việt Nam)(VN), Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại Cao Sơn(VN)
Con BòĐơn VN-4-1995-24866 · nộp 16/09/1995 · văn bằng 4-0019714-000
Chủ đơn: Công ty 4 ORANGES CO., LTD., Công ty liên doanh Mee Kwaung(VN), Công ty MEE KWAUNG (Việt Nam)(VN), Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại Cao Sơn(VN)
Bông SenĐơn VN-4-1995-24865 · nộp 16/09/1995 · văn bằng 4-0019713-000
Chủ đơn: Công ty 4 ORANGES CO., LTD., Công ty liên doanh Mee Kwaung(VN), Công ty MEE KWAUNG (Việt Nam)(VN), Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại Cao Sơn(VN)
VIGECAMĐơn VN-4-1995-24825 · nộp 15/09/1995 · văn bằng 4-0019768-000
Chủ đơn: Công ty vật tư - dịch vụ nông nghiệp (ASEMCO)
XBOĐơn VN-4-1995-24774 · nộp 12/09/1995 · văn bằng 4-0019704-000
Chủ đơn: Công ty 4 ORANGES Co., Ltd., Công ty liên doanh Mee Kwaung(VN), Công ty MEE KWAUNG (Việt Nam)(VN), Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại Cao Sơn(VN)
Rồng BayĐơn VN-4-1995-24772 · nộp 12/09/1995 · văn bằng 4-0019703-000
Chủ đơn: Công ty 4 ORANGES Co., Ltd., Công ty liên doanh Mee Kwaung(VN), Công ty MEE KWAUNG (Việt Nam)(VN), Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại Cao Sơn(VN)
Con ThỏĐơn VN-4-1995-24771 · nộp 12/09/1995 · văn bằng 4-0019702-000
Chủ đơn: Công ty 4 ORANGES Co., Ltd., Công ty liên doanh Mee Kwaung(VN), Công ty MEE KWAUNG (Việt Nam)(VN), Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại Cao Sơn(VN)
Con ChóĐơn VN-4-1995-24770 · nộp 12/09/1995 · văn bằng 4-0019701-000
Chủ đơn: Công ty MEE KWAUNG (Việt Nam), Công ty liên doanh Mee Kwaung(VN), Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại Cao Sơn(VN)
HYPERWOODĐơn VN-4-1995-24739 · nộp 11/09/1995 · văn bằng 4-0020946-000
Chủ đơn: King Wai Industries (S) Pte Ltd.
Hà GianhĐơn VN-4-1995-24693 · nộp 08/09/1995 · văn bằng 4-0020890-000
Chủ đơn: Công ty Hoá phẩm Thiên Nông
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1995-24679 · nộp 07/09/1995 · văn bằng 4-0022145-000
Chủ đơn: Canpotex Limited
CANPOTEXĐơn VN-4-1995-24678 · nộp 07/09/1995 · văn bằng 4-0020881-000
Chủ đơn: Canpotex Limited
GLAXO WELLCOMEĐơn VN-4-1995-24658 · nộp 07/09/1995 · văn bằng 4-0025180-000
Chủ đơn: GLAXO GROUP LIMITED
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1995-24644 · nộp 07/09/1995 · văn bằng 4-0033241-000
Chủ đơn: ASIA PACIFIC RESOURCES INTERNATIONAL HOLDINGS LIMITED
APRILĐơn VN-4-1995-24640 · nộp 07/09/1995 · văn bằng 4-0033237-000
Chủ đơn: ASIA PACIFIC RESOURCES INTERNATIONAL HOLDINGS LIMITED
SPECTRAĐơn VN-4-1995-24628 · nộp 05/09/1995 · văn bằng 4-0022353-000
Chủ đơn: Polaroid IP B.V.
MITSUIĐơn VN-4-1995-24561 · nộp 31/08/1995 · văn bằng 4-0023911-000
Chủ đơn: Mitsui & Co., Ltd.
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.