Nhóm 1: Hoá chất, phân bón
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 29.608 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 1 gồm những gì
Hoá chất dùng trong công nghiệp, khoa học, nhiếp ảnh, nông nghiệp, làm vườn và lâm nghiệp; nhựa nhân tạo và tổng hợp chưa gia công; phân bón; chế phẩm chữa cháy; chất thuộc da; chất dính dùng trong công nghiệp.
Ví dụ hay gặp: phân bón, chế phẩm vi sinh cho cây trồng, keo công nghiệp, hoá chất xử lý nước.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 1
Đơn có nhóm 1 — 29.608 đơn, trang 960/987
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1995-22298 · nộp 30/03/1995 · văn bằng 4-0018749-000
Chủ đơn: KONICA MINOLTA HOLDINGS INC, KONICA CORPORATION(JP)
Cơ ThànhĐơn VN-4-1995-22288 · nộp 29/03/1995 · văn bằng 4-0018738-000
Chủ đơn: Cơ sở Cơ Thành
MALLINCKRODTĐơn VN-4-1995-22271 · nộp 29/03/1995 · văn bằng 4-0018724-000
Chủ đơn: MALLINCKRODT, INC.(US), Mallinckrodt LLC, MALLINCKRODT MEDICAL INC.(US), MALLINCKRODT INC(US)
ACFRACĐơn VN-4-1995-22263 · nộp 27/03/1995 · văn bằng 4-0018719-000
Chủ đơn: BORDEN, INC.(US), BORDEN CHEMICAL INVESTMENTS, INC.
SIGMA CUREĐơn VN-4-1995-22262 · nộp 27/03/1995 · văn bằng 4-0018718-000
Chủ đơn: BORDEN, INC.(US), BORDEN CHEMICAL INVESTMENTS, INC.
SIGMA SETĐơn VN-4-1995-22261 · nộp 27/03/1995 · văn bằng 4-0018717-000
Chủ đơn: BORDEN, INC.(US), BORDEN CHEMICAL INVESTMENTS, INC.
U UNIQUEGASĐơn VN-4-1995-22257 · nộp 25/03/1995 · văn bằng 4-0019476-000
Chủ đơn: UNIQUE GAS AND PETROCHEMICALS PUBLIC COMPANY LIMITED
INERGEN FIRE EXTINGUISHING AGENTĐơn VN-4-1995-22249 · nộp 24/03/1995 · văn bằng 4-0017318-000
Chủ đơn: BIOFAX AUSTRALIA PTY, LTD(AU), ANSULL INCORPORATED
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1995-22159 · nộp 20/03/1995 · văn bằng 4-0018687-000
Chủ đơn: CHINLEAD INTERNATIONAL CORP
ALGEAĐơn VN-4-1995-22148 · nộp 20/03/1995 · văn bằng 4-0018595-000
Chủ đơn: ALGEA AS
Thiên Hải NgọcĐơn VN-4-1995-22108 · nộp 17/03/1995 · văn bằng 4-0018622-000
Chủ đơn: Cơ Sở Thiên Hải Ngọc
OMYAĐơn VN-4-1995-22069 · nộp 16/03/1995 · văn bằng 4-0019055-000
Chủ đơn: Omya AG
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1995-22065 · nộp 16/03/1995 · văn bằng 4-0018618-000
Chủ đơn: HANWHA CORPORATION
SORBOTHANEĐơn VN-4-1995-22035 · nộp 15/03/1995 · văn bằng 4-0018513-000
Chủ đơn: SANSHIN KOSAN KABUSHIKI KAISHA
CHINLEADĐơn VN-4-1995-22015 · nộp 13/03/1995 · văn bằng 4-0018499-000
Chủ đơn: CHINLEAD INTERNATIONAL CORP.
SUNNYĐơn VN-4-1995-21912 · nộp 06/03/1995 · văn bằng 4-0017506-000
Chủ đơn: Công ty 4 Oranges Co., Ltd
LOTUSĐơn VN-4-1995-21908 · nộp 06/03/1995 · văn bằng 4-0017744-000
Chủ đơn: Công ty 4 Oranges Co., Ltd
ANCHORĐơn VN-4-1995-21905 · nộp 06/03/1995 · văn bằng 4-0017803-000
Chủ đơn: Công ty 4 ORANGES Co., Ltd., Công ty TNHH Thương Mại Cao Sơn(VN), Công ty Mee Kwaung (Việt Nam)(VN), Công ty Liên Doanh MEE KWAUNG(VN)
CASCOMELTĐơn VN-4-1995-21897 · nộp 06/03/1995 · văn bằng 4-0018460-000
Chủ đơn: BORDEN, INC.(US), Momentive Specialty Chemicals Investments Inc., BORDEN CHEMICAL INVESTMENTS, INC(US)
GEOTECHĐơn VN-4-1995-21896 · nộp 06/03/1995 · văn bằng 4-0018333-000
Chủ đơn: BORDEN, INC(US), BORDEN CHEMICAL INVESTMENTS, INC
SYNCAP SUPERĐơn VN-4-1995-21895 · nộp 06/03/1995 · văn bằng 4-0018332-000
Chủ đơn: BORDEN CHEMICAL INVESTMENTS, INC.(US), BORDEN, INC(US), HEXION INVESTMENTS INC., Momentive Specialty Chemicals Investments Inc.(US), BORDEN CHEMICAL INVESTMENTS, INC(US)
SUPERSTIKĐơn VN-4-1995-21894 · nộp 06/03/1995 · văn bằng 4-0018331-000
Chủ đơn: BORDEN, INC(US), BORDEN CHEMICAL INVESTMENTS, INC
SYNPHORMĐơn VN-4-1995-21893 · nộp 06/03/1995 · văn bằng 4-0018330-000
Chủ đơn: BORDEN CHEMICAL INVESTMENTS, INC.(US), BORDEN, INC.(US), HEXION INVESTMENTS INC., Momentive Specialty Chemicals Investments Inc.(US)
Phân Con Cò- SCPA FRANCEĐơn VN-4-1995-21839 · nộp 01/03/1995 · văn bằng 4-0018414-000
Chủ đơn: SCPA SIVEX INTERNATIONAL.(FR), SCPA SIVEX INTERNATIONAL., SOCIETE COMMERCIALE DES POSTASSES ET DE L'AZOTE (S.C.P.A)(FR)
BIOCOĐơn VN-4-1995-21732 · nộp 20/02/1995 · văn bằng 4-0018497-000
Chủ đơn: Công Ty TNHH Phú Sơn
AUTOTHANEĐơn VN-4-1995-21639 · nộp 15/02/1995 · văn bằng 4-0018107-000
Chủ đơn: KEMIRA COATINGS LTD
DYNOĐơn VN-4-1995-21608 · nộp 11/02/1995 · văn bằng 4-0018081-000
Chủ đơn: DYNO INDUSTRIES (S) PTE LTD
SUBATOXĐơn VN-4-1995-21596 · nộp 10/02/1995 · văn bằng 4-0018071-000
Chủ đơn: SUMITOMO CHEMICAL COMPANY, LIMITED
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.

