Nhóm 1: Hoá chất, phân bón
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 29.608 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 1 gồm những gì
Hoá chất dùng trong công nghiệp, khoa học, nhiếp ảnh, nông nghiệp, làm vườn và lâm nghiệp; nhựa nhân tạo và tổng hợp chưa gia công; phân bón; chế phẩm chữa cháy; chất thuộc da; chất dính dùng trong công nghiệp.
Ví dụ hay gặp: phân bón, chế phẩm vi sinh cho cây trồng, keo công nghiệp, hoá chất xử lý nước.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 1
Đơn có nhóm 1 — 29.608 đơn, trang 955/987
ECOLOGYCĐơn VN-4-1995-25190 · nộp 30/09/1995 · văn bằng 4-0021307-000
Chủ đơn: Kabushiki Kaisha Pulsar International (Pulsar International Corporation)
SPEEDLING-INCORPORATEDĐơn VN-4-1995-25187 · nộp 30/09/1995 · văn bằng 4-0021306-000
Chủ đơn: SPEEDLING INCORPORATED
VANDENEĐơn VN-4-1995-25186 · nộp 29/09/1995 · văn bằng 4-0021305-000
Chủ đơn: A. C. Hatrick Chemicals Pty. Limited
SIMPLEXĐơn VN-4-1995-25185 · nộp 29/09/1995 · văn bằng 4-0021304-000
Chủ đơn: A.C. Hatrick Chemicals Pty. Limited
RHODENEĐơn VN-4-1995-25184 · nộp 29/09/1995 · văn bằng 4-0021303-000
Chủ đơn: A.C. Hatrick Chemicals Pty. Limited
POLYSPERSEĐơn VN-4-1995-25183 · nộp 29/09/1995 · văn bằng 4-0021402-000
Chủ đơn: NUPLEX INDUSTRIES (AUST) PTY LIMITED, A.C. Hatrick Chemicals Pty. Limited(AU)
POLYMIDĐơn VN-4-1995-25182 · nộp 29/09/1995 · văn bằng 4-0021401-000
Chủ đơn: A. C. Hatrick Chemicals Pty. Limited
POYFASTĐơn VN-4-1995-25181 · nộp 29/09/1995 · văn bằng 4-0021302-000
Chủ đơn: A.C. Hatrick Chemicals Pty. Limited
FLOCONĐơn VN-4-1995-25180 · nộp 29/09/1995 · văn bằng 4-0021301-000
Chủ đơn: A.C. Hatrick Chemicals Pty. Limited
CEMPRUFEĐơn VN-4-1995-25176 · nộp 29/09/1995 · văn bằng 4-0021300-000
Chủ đơn: A.C. Hatrick Chemicals Pty. Limited
cemdriĐơn VN-4-1995-25175 · nộp 29/09/1995 · văn bằng 4-0021299-000
Chủ đơn: A.C. Hatrick Chemicals Pty. Limited
CEMCRYLĐơn VN-4-1995-25174 · nộp 29/09/1995 · văn bằng 4-0021298-000
Chủ đơn: A.C. Hatrick Chemicals Pty. Limited
CEMSTIKĐơn VN-4-1995-25173 · nộp 29/09/1995 · văn bằng 4-0021297-000
Chủ đơn: A.C. Hatrick Chemicals Pty. Limited
CEMLAKĐơn VN-4-1995-25172 · nộp 29/09/1995 · văn bằng 4-0021296-000
Chủ đơn: A.C. Hatrick Chemicals Pty. Limited
BEKOTHANEĐơn VN-4-1995-25171 · nộp 29/09/1995 · văn bằng 4-0021295-000
Chủ đơn: A.C. Hatrick Chemicals Pty. Limited
ACROCRYLĐơn VN-4-1995-25169 · nộp 29/09/1995 · văn bằng 4-0021293-000
Chủ đơn: NUPLEX INDUSTRIES (AUST) PTY LIMITED
ACHĐơn VN-4-1995-25168 · nộp 29/09/1995 · văn bằng 4-0021292-000
Chủ đơn: A.C. Hatrick Chemicals Pty. Limited
ACROPOLĐơn VN-4-1995-25167 · nộp 29/09/1995 · văn bằng 4-0021291-000
Chủ đơn: NUPLEX INDUSTRIES (AUST) PTY LIMITED
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1995-25153 · nộp 29/09/1995 · văn bằng 4-0021281-000
Chủ đơn: CPC CORPORATION, TAIWAN
COCK`S HEAD BRANDĐơn VN-4-1995-25078 · nộp 26/09/1995 · văn bằng 4-0021169-000
Chủ đơn: Chemical Company of Malaysia Berhad
SOFTEXĐơn VN-4-1995-25067 · nộp 25/09/1995 · văn bằng 4-0032308-000
Chủ đơn: KAO KABUSHIKI KAISHA (Also Trading as Kao Corporation)(JP), NICCA CHEMICAL CO., LTD.
SHINERĐơn VN-4-1995-25066 · nộp 25/09/1995 · văn bằng 4-0021151-000
Chủ đơn: NICCA CHEMICAL CO., LTD., Kao Kabushiki Kaisha (also trading as Kao Corporation)(JP)
SCOUROLĐơn VN-4-1995-25065 · nộp 25/09/1995 · văn bằng 4-0021150-000
Chủ đơn: Kao Kabushiki Kaisha (also trading as Kao Corporation)
SCHWATTĐơn VN-4-1995-25064 · nộp 25/09/1995 · văn bằng 4-0021105-000
Chủ đơn: NICCA CHEMICAL CO., LTD., Kao Kabushiki Kaisha (also trading as Kao Corporation)(JP)
SANISOLĐơn VN-4-1995-25063 · nộp 25/09/1995 · văn bằng 4-0021851-000
Chủ đơn: Kao Kabushiki Kaisha (also trading as Kao Corporation)
RHEODOLĐơn VN-4-1995-25062 · nộp 25/09/1995 · văn bằng 4-0021149-000
Chủ đơn: Kao Kabushiki Kaisha (also trading as Kao Corporation)
QUARTAMINĐơn VN-4-1995-25061 · nộp 25/09/1995 · văn bằng 4-0021148-000
Chủ đơn: Kao Kabushiki Kaisha (also trading as Kao Corporation)
PICOLĐơn VN-4-1995-25059 · nộp 25/09/1995 · văn bằng 4-0021146-000
Chủ đơn: Kao Kabushiki Kaisha (also trading as Kao Corporation)
NEOPELEXĐơn VN-4-1995-25056 · nộp 25/09/1995 · văn bằng 4-0021145-000
Chủ đơn:
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.