Nhóm 1: Hoá chất, phân bón
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 29.608 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 1 gồm những gì
Hoá chất dùng trong công nghiệp, khoa học, nhiếp ảnh, nông nghiệp, làm vườn và lâm nghiệp; nhựa nhân tạo và tổng hợp chưa gia công; phân bón; chế phẩm chữa cháy; chất thuộc da; chất dính dùng trong công nghiệp.
Ví dụ hay gặp: phân bón, chế phẩm vi sinh cho cây trồng, keo công nghiệp, hoá chất xử lý nước.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 1
Đơn có nhóm 1 — 29.608 đơn, trang 953/987
ACLAMEĐơn VN-4-1996-27116 · nộp 24/01/1996 · văn bằng 4-0022819-000
Chủ đơn: Pfizer Inc.,
Hiệp HoàĐơn VN-4-1996-27076 · nộp 22/01/1996 · văn bằng 4-0022777-000
Chủ đơn: công ty đường hiệp Hoà
AMINOĐơn VN-4-1996-27038 · nộp 19/01/1996 · văn bằng 4-0031232-000
Chủ đơn: Cơ sở Tô Ba
BENVIKIĐơn VN-4-1996-26996 · nộp 17/01/1996 · văn bằng 4-0031231-000
Chủ đơn: Cơ sở Tô Ba
FLOWER - '94Đơn VN-4-1996-26995 · nộp 17/01/1996 · văn bằng 4-0031230-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Sản xuất -Thương mại Tô Ba, Cơ sở Tô Ba(VN)
KATUNĐơn VN-4-1996-26957 · nộp 16/01/1996 · văn bằng 4-0022714-000
Chủ đơn: KATUN CORPORATION
CONG TY CO PHAN ĐUONG QUANG NGAIĐơn VN-4-1996-26912 · nộp 11/01/1996 · văn bằng 4-0022181-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần đường Quảng Ngãi
BYNELĐơn VN-4-1996-26795 · nộp 02/01/1996 · văn bằng 4-0022592-000
Chủ đơn: The Dow Chemical Company
ULTRAPRUFĐơn VN-4-1995-26785 · nộp 29/12/1995 · văn bằng 4-0022559-000
Chủ đơn: MOMENTIVE PERFORMANCE MATERIALS INC.
SANITARYĐơn VN-4-1995-26784 · nộp 29/12/1995 · văn bằng 4-0023912-000
Chủ đơn: MOMENTIVE PERFORMANCE MATERIALS INC., General Electric Company(US)
CONSTRUCTION 1200Đơn VN-4-1995-26783 · nộp 29/12/1995 · văn bằng 4-0022586-000
Chủ đơn: MOMENTIVE PERFORMANCE MATERIALS INC., general electric company(US)
LEXSILĐơn VN-4-1995-26782 · nộp 29/12/1995 · văn bằng 4-0022558-000
Chủ đơn: MOMENTIVE PERFORMANCE MATERIALS INC., General Electric Company(US)
SILGRIPĐơn VN-4-1995-26781 · nộp 29/12/1995 · văn bằng 4-0022585-000
Chủ đơn: general electric company
KING KONGĐơn VN-4-1995-26726 · nộp 27/12/1995 · văn bằng 4-0022521-000
Chủ đơn: FOLLOW ME SDN. BHD.
THERMASILKĐơn VN-4-1995-26717 · nộp 26/12/1995 · văn bằng 4-0022514-000
Chủ đơn: Unilever N.V.
FLEXI FIXĐơn VN-4-1995-26716 · nộp 26/12/1995 · văn bằng 4-0022513-000
Chủ đơn: Unilever N.V.
P-PERSTORPĐơn VN-4-1995-26715 · nộp 26/12/1995 · văn bằng 4-0023110-000
Chủ đơn: Perstorp AB
SELLEYSĐơn VN-4-1995-26677 · nộp 23/12/1995 · văn bằng 4-0022488-000
Chủ đơn: Selleys Chemical Company Pty Limited(AU), SELLEYS PTY LIMITED(AU), DULUXGROUP (AUSTRALIA) PTY LTD., DULUXGROUP (AUSTRALIA) PTY LTD.(AU)
SĐơn VN-4-1995-26662 · nộp 21/12/1995 · văn bằng 4-0022468-000
Chủ đơn: Kenso Corporation (M) SDN.BHD.(MY), Kenso Corporation (M) SDN. BHD
KEN-PARKĐơn VN-4-1995-26660 · nộp 21/12/1995 · văn bằng 4-0022466-000
Chủ đơn: Kenso Corporation (M) SDN.BHD.(MY), Kenso Corporation (M) SDN. BHD
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1995-26476 · nộp 12/12/1995 · văn bằng 4-0022373-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất thương mại xuất nhập khẩu Thuận Phong
SKYSOLEĐơn VN-4-1995-26446 · nộp 11/12/1995 · văn bằng 4-0022312-000
Chủ đơn: Sunkyong Industries
VICKĐơn VN-4-1995-26419 · nộp 08/12/1995 · văn bằng 4-0022301-000
Chủ đơn: Công ty 4 ORANGES Co., Ltd., Công ty MEE KWAUNG (Việt Nam)(VN), Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại Cao Sơn(VN), Công ty Liên Doanh MEE KWAUNG(VN)
ROCKYĐơn VN-4-1995-26418 · nộp 08/12/1995 · văn bằng 4-0022300-000
Chủ đơn: Công ty 4 ORANGES CO., LTD., Công ty MEE KWAUNG (Việt Nam)(VN), Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại Cao Sơn(VN), Công ty Liên Doanh MEE KWAUNG(VN)
KAWAĐơn VN-4-1995-26416 · nộp 08/12/1995 · văn bằng 4-0022299-000
Chủ đơn: Công ty 4 ORANGES CO., LTD., Công ty liên doanh MEE KWAUNG(VN), Công ty MEE KWAUNG (Việt Nam)(VN), Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại Cao Sơn(VN)
EKPOĐơn VN-4-1995-26414 · nộp 08/12/1995 · văn bằng 4-0022298-000
Chủ đơn: Công ty 4 ORANGES CO., LTD., Công ty liên doanh MEE KWAUNG(VN), Công ty MEE KWAUNG (Việt Nam)(VN), Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại Cao Sơn(VN)
PHOEBESĐơn VN-4-1995-26369 · nộp 07/12/1995 · văn bằng 4-0022258-000
Chủ đơn: Phoebes Inc.
INSTAPAKĐơn VN-4-1995-26333 · nộp 06/12/1995 · văn bằng 4-0022231-000
Chủ đơn: Sealed Air Corporation(US), Sealed Air Corporation (US)(US), SEALED AIR CORPORATION
AGRIUMĐơn VN-4-1995-26296 · nộp 02/12/1995 · văn bằng 4-0022208-000
Chủ đơn: Agrium Inc.,(CA), Nutrien (Canada) Holdings ULC
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.
