DinhGiaThuongHieu.comĐịnh Giá Thương Hiệu

Nhóm 1: Hoá chất, phân bón

Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 29.608 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.

Nhóm 1 gồm những gì

Hoá chất dùng trong công nghiệp, khoa học, nhiếp ảnh, nông nghiệp, làm vườn và lâm nghiệp; nhựa nhân tạo và tổng hợp chưa gia công; phân bón; chế phẩm chữa cháy; chất thuộc da; chất dính dùng trong công nghiệp.

Ví dụ hay gặp: phân bón, chế phẩm vi sinh cho cây trồng, keo công nghiệp, hoá chất xử lý nước.

Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 1

Đơn có nhóm 1 — 29.608 đơn, trang 952/987

  1. Mẫu nhãn VN-4-1996-28247
    (nhãn hình, không có chữ)

    Đơn VN-4-1996-28247 · nộp 17/04/1996 · văn bằng 4-0023750-000
    Chủ đơn: Armour Pharmaceutical Company

  2. Mẫu nhãn CENTEON
    CENTEON

    Đơn VN-4-1996-28246 · nộp 17/04/1996 · văn bằng 4-0023749-000
    Chủ đơn: Armour Pharmaceutical Company

  3. Mẫu nhãn SUMIKON
    SUMIKON

    Đơn VN-4-1996-28244 · nộp 17/04/1996 · văn bằng 4-0023747-000
    Chủ đơn: Sumitomo Bakelite Co., Ltd.

  4. Mẫu nhãn APROBASSA
    APROBASSA

    Đơn VN-4-1996-28223 · nộp 17/04/1996 · văn bằng 4-0023792-000
    Chủ đơn: Nihon Nohyaku Co., Ltd.

  5. Mẫu nhãn APPLOSSA
    APPLOSSA

    Đơn VN-4-1996-28222 · nộp 17/04/1996 · văn bằng 4-0023732-000
    Chủ đơn: Nihon Nohyaku Co., Ltd.

  6. Mẫu nhãn APPLO
    APPLO

    Đơn VN-4-1996-28221 · nộp 17/04/1996 · văn bằng 4-0024529-000
    Chủ đơn: Nihon Nohyaku Co., Ltd.

  7. Mẫu nhãn APPLAUD-BAS
    APPLAUD-BAS

    Đơn VN-4-1996-28220 · nộp 17/04/1996 · văn bằng 4-0023731-000
    Chủ đơn: Nihon Nohyaku Co., Ltd.

  8. Mẫu nhãn SOFT 99
    SOFT 99

    Đơn VN-4-1996-28169 · nộp 12/04/1996 · văn bằng 4-0036616-000
    Chủ đơn: SOFT99 CORPORATION

  9. Mẫu nhãn S
    S

    Đơn VN-4-1996-28165 · nộp 12/04/1996 · văn bằng 4-0023712-000
    Chủ đơn: Shoei Chemical Inc.

  10. Mẫu nhãn GREENWELD
    GREENWELD

    Đơn VN-4-1996-28093 · nộp 09/04/1996 · văn bằng 4-0023801-000
    Chủ đơn: NEW ZEALAND FOREST RESEARCH INSTITUTE LTD.

  11. Mẫu nhãn PEGASUS
    PEGASUS

    Đơn VN-4-1996-28055 · nộp 05/04/1996 · văn bằng 4-0023629-000
    Chủ đơn: EXXON MOBIL CORPORATION

  12. Mẫu nhãn NUTRA-PHOS
    NUTRA-PHOS

    Đơn VN-4-1996-28053 · nộp 05/04/1996 · văn bằng 4-0023627-000
    Chủ đơn: Pace International, L.P.(US), Pace International, LLC

  13. Mẫu nhãn XYPEX
    XYPEX

    Đơn VN-4-1996-27815 · nộp 20/03/1996 · văn bằng 4-0023379-000
    Chủ đơn: Xypex Chemical Corporation

  14. Mẫu nhãn THUMBS UP
    THUMBS UP

    Đơn VN-4-1996-27799 · nộp 19/03/1996 · văn bằng 4-0023366-000
    Chủ đơn: Ying Paio Enterprise Co., Ltd.

  15. Mẫu nhãn EVC
    EVC

    Đơn VN-4-1996-27614 · nộp 05/03/1996 · văn bằng 4-0023232-000
    Chủ đơn: EVC INTERNATIONAL N.V.

  16. Mẫu nhãn IDEMITSU
    IDEMITSU

    Đơn VN-4-1996-27454 · nộp 15/02/1996 · văn bằng 4-0022957-000
    Chủ đơn: IDEMITSU KOSAN CO., LTD, Idemitsu kosan kabushiki kaisha(JP)

  17. Mẫu nhãn VN-4-1996-27405
    (nhãn hình, không có chữ)

    Đơn VN-4-1996-27405 · nộp 15/02/1996 · văn bằng 4-0023091-000
    Chủ đơn: Haifa chemicals ltd.

  18. Mẫu nhãn HC MULTI COTE
    HC MULTI COTE

    Đơn VN-4-1996-27404 · nộp 15/02/1996 · văn bằng 4-0023090-000
    Chủ đơn: Haifa chemicals ltd

  19. Mẫu nhãn HC MULTI POLY-FEED
    HC MULTI POLY-FEED

    Đơn VN-4-1996-27403 · nộp 15/02/1996 · văn bằng 4-0023089-000
    Chủ đơn: Haifa chemicals ltd.

  20. Mẫu nhãn HC MULTI HAIFAK
    HC MULTI HAIFAK

    Đơn VN-4-1996-27402 · nộp 15/02/1996 · văn bằng 4-0023088-000
    Chủ đơn: Haifa Chemicals Ltd.

  21. Mẫu nhãn CON GA VANG
    CON GA VANG

    Đơn VN-4-1996-27396 · nộp 14/02/1996 · văn bằng 4-0023416-000
    Chủ đơn: Te Li Composite Industrial Enterprise & Chemical Fac.

  22. Mẫu nhãn KALCOL
    KALCOL

    Đơn VN-4-1996-27273 · nộp 03/02/1996 · văn bằng 4-0022999-000
    Chủ đơn: Kao Kabushiki Kaisha (also trading as Kao Corporation)

  23. Mẫu nhãn [Keo hiệu Nango]
    [Keo hiệu Nango]

    Đơn VN-4-1996-27235 · nộp 02/02/1996 · văn bằng 4-0022918-000
    Chủ đơn: Nanhai nanguang resin manufacture co., ltd.

  24. Mẫu nhãn NANGO
    NANGO

    Đơn VN-4-1996-27233 · nộp 02/02/1996 · văn bằng 4-0022917-000
    Chủ đơn: Nanhai nanguang resin manufacture co., ltd.

  25. Mẫu nhãn DAVCO
    DAVCO

    Đơn VN-4-1996-27182 · nộp 31/01/1996 · văn bằng 4-0022878-000
    Chủ đơn: Sika Technology AG

  26. Mẫu nhãn VN-4-1996-27149
    (nhãn hình, không có chữ)

    Đơn VN-4-1996-27149 · nộp 27/01/1996 · văn bằng 4-0022863-000
    Chủ đơn: Sentrachem limited

  27. Mẫu nhãn BOSTIK
    BOSTIK

    Đơn VN-4-1996-27140 · nộp 26/01/1996 · văn bằng 4-0022859-000
    Chủ đơn: Bostik SA

Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.