Nhóm 1: Hoá chất, phân bón
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 29.608 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 1 gồm những gì
Hoá chất dùng trong công nghiệp, khoa học, nhiếp ảnh, nông nghiệp, làm vườn và lâm nghiệp; nhựa nhân tạo và tổng hợp chưa gia công; phân bón; chế phẩm chữa cháy; chất thuộc da; chất dính dùng trong công nghiệp.
Ví dụ hay gặp: phân bón, chế phẩm vi sinh cho cây trồng, keo công nghiệp, hoá chất xử lý nước.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 1
Đơn có nhóm 1 — 29.608 đơn, trang 943/987
CARADOLĐơn VN-4-1997-36183 · nộp 30/10/1997 · văn bằng 4-0030170-000
Chủ đơn: SHELL BRANDS INTERNATIONAL AG
CARDURAĐơn VN-4-1997-36182 · nộp 30/10/1997 · văn bằng 4-0030169-000
Chủ đơn: RESOLUTION RESEARCH NEDERLAND B.V.(NL), SHELL INTERNATIONAL PETROLEUM COMPANY LIMITED(GB), Hexion VAD B.V.
EPIKUREĐơn VN-4-1997-36181 · nộp 30/10/1997 · văn bằng 4-0030168-000
Chủ đơn: SHELL INTERNATIONAL PETROLEUM COMPANY LIMITED(GB), Westlake Epoxy B.V.
CARIFLEXĐơn VN-4-1997-36180 · nộp 30/10/1997 · văn bằng 4-0030167-000
Chủ đơn: SHELL INTERNATIONAL PETROLEUM COMPANY LIMITED
LIQUID NAILSĐơn VN-4-1997-36152 · nộp 28/10/1997 · văn bằng 4-0030155-000
Chủ đơn: IMPERIAL CHEMICAL INDUSTRIES PLC.(GB), Imperial Chemical Industries Ltd.
SYNPERONICĐơn VN-4-1997-36116 · nộp 24/10/1997 · văn bằng 4-0030020-000
Chủ đơn: Uniqema B.V.(NL), UNICHEMA CHEMIE BV(NL), ICI CHEMICALS & POLYMERS LIMITED(GB), CRODA INTERNATIONAL PLC
HYSPINĐơn VN-4-1997-36048 · nộp 17/10/1997 · văn bằng 4-0029992-000
Chủ đơn: CASTROL LIMITED, CASTROL LIMITED(GB)
GARLOCKĐơn VN-4-1997-36006 · nộp 14/10/1997 · văn bằng 4-0030086-000
Chủ đơn: GARLOCK SEALING TECHNOLOGIES LLC., GARLOCK INC.(US), COLTEC NORTH CAROLINA INC.(US)
DYNAMINEĐơn VN-4-1997-35900 · nộp 04/10/1997 · văn bằng 4-0030249-000
Chủ đơn: DYNEON, LLC.
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1997-35883 · nộp 03/10/1997 · văn bằng 4-0032588-000
Chủ đơn: THIAM JOO PTE LTD.
SILKOLENEĐơn VN-4-1997-35805 · nộp 27/09/1997 · văn bằng 4-0034908-000
Chủ đơn: FUCHS LUBRICANTS (UK) PLC.(GB), FUCHS PETROLUB AG
ALCADORĐơn VN-4-1997-35768 · nộp 24/09/1997 · văn bằng 4-0029525-000
Chủ đơn: Bayer Aktiengesellschaft, BAYER AKTIENGESELLSCHAFT(DE)
FORTRON KPSĐơn VN-4-1997-35747 · nộp 23/09/1997 · văn bằng 4-0029878-000
Chủ đơn: KUREHA CORPORATION, KUREHA KAGAKU KOGYO KABUSHIKI KAISHA(JP)
FORTRONĐơn VN-4-1997-35746 · nộp 23/09/1997 · văn bằng 4-0029877-000
Chủ đơn: KUREHA CORPORATION, KUREHA KAGAKU KOGYO KABUSHIKI KAISHA(JP)
NOVALLOYĐơn VN-4-1997-35733 · nộp 23/09/1997 · văn bằng 4-0029905-000
Chủ đơn: Novacel Co., Ltd.
CEVIANĐơn VN-4-1997-35732 · nộp 23/09/1997 · văn bằng 4-0029904-000
Chủ đơn: Daicel Corporation, DAICEL CHEMICAL INDUSTRIES, LTD.(JP)
DAICEL STYROLĐơn VN-4-1997-35731 · nộp 23/09/1997 · văn bằng 4-0029903-000
Chủ đơn: Daicel Corporation, Daicel Corporation(JP), DAICEL CHEMICAL INDUSTRIES, LTD.(JP)
VORALIFEĐơn VN-4-1997-35670 · nộp 16/09/1997 · văn bằng 4-0029885-000
Chủ đơn: THE DOW CHEMICAL COMPANY
INDEXĐơn VN-4-1997-35669 · nộp 16/09/1997 · văn bằng 4-0029884-000
Chủ đơn: THE DOW CHEMICAL COMPANY
DICĐơn VN-4-1997-35647 · nộp 12/09/1997 · văn bằng 4-0029862-000
Chủ đơn: DIC Corporation, DAINIPPON INK & CHEMICALS, INC.(JP)
WINĐơn VN-4-1997-35580 · nộp 06/09/1997 · văn bằng 4-0029614-000
Chủ đơn: BAYER AKTIENGESELLSCHAFT
VEDAGROĐơn VN-4-1997-35528 · nộp 03/09/1997 · văn bằng 4-0029501-000
Chủ đơn: VEDAN ENTERPRISE CORPORATION(TW), VEDAN INTERNATIONAL (HOLDINGS) LIMITED
SUN CAL PP-PE-PS-MODIFIER, Cơ sở nhựa Thuận LợiĐơn VN-4-1997-35519 · nộp 01/09/1997 · văn bằng 4-0030011-000
Chủ đơn: Cơ sở Thuận Lợi
MIRACLE-GROĐơn VN-4-1997-35476 · nộp 28/08/1997 · văn bằng 4-0029735-000
Chủ đơn: SCOTTS' MIRACLE-GRO PRODUCTS, INCORPORATED(US), OMS INVESTMENTS, INC., OMS INVESTMENTS, INC.(US)
PLIOLITEĐơn VN-4-1997-35367 · nộp 20/08/1997 · văn bằng 4-0029664-000
Chủ đơn: THE GOODYEAR TIRE & RUBBER COMPANY(US), ELIOKEM, INC(US), OMNOVA Solutions Inc.
KUUT E-POX-E ESTEEL B.Đơn VN-4-1997-35362 · nộp 20/08/1997 · văn bằng 4-0031689-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Thương mại - Sản xuất Hoàng Quan, Cơ sở Hoàng Quan(VN)
KUUT E-POX-E ESTEEL AĐơn VN-4-1997-35361 · nộp 20/08/1997 · văn bằng 4-0031688-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Thương mại - Sản xuất Hoàng Quan, Cơ sở Hoàng Quan(VN)
CTĐơn VN-4-1997-35355 · nộp 19/08/1997 · văn bằng 4-0029660-000
Chủ đơn: CHERNG TAY PLASTICS CO., LTD.(TW), CHERNG TAY TECHNOLOGY CO., LTD.(TW), CHERNG TAY TECHNOLOGY CO., LTD.
ACUMERĐơn VN-4-1997-35335 · nộp 16/08/1997 · văn bằng 4-0029641-000
Chủ đơn: ROHM AND HAAS COMPANY(US), ROHM AND HAAS COMPANY
SOLUTIAĐơn VN-4-1997-35318 · nộp 15/08/1997 · văn bằng 4-0029700-000
Chủ đơn: SOLUTIA INC., SOLUTIA INC.(US)
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.