Nhóm 1: Hoá chất, phân bón
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 29.608 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 1 gồm những gì
Hoá chất dùng trong công nghiệp, khoa học, nhiếp ảnh, nông nghiệp, làm vườn và lâm nghiệp; nhựa nhân tạo và tổng hợp chưa gia công; phân bón; chế phẩm chữa cháy; chất thuộc da; chất dính dùng trong công nghiệp.
Ví dụ hay gặp: phân bón, chế phẩm vi sinh cho cây trồng, keo công nghiệp, hoá chất xử lý nước.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 1
Đơn có nhóm 1 — 29.608 đơn, trang 941/987
ASAPĐơn VN-4-1998-37713 · nộp 21/03/1998 · văn bằng 4-0034229-000
Chủ đơn: AMCOL INTERNATIONAL CORPORATION(US), BASF SE
Poly-PoreĐơn VN-4-1998-37712 · nộp 21/03/1998 · văn bằng 4-0032792-000
Chủ đơn: AMCOL INTERNATIONAL CORPORATION(US), Amcol International Corporation
WALOFIXĐơn VN-4-1998-37604 · nộp 12/03/1998 · văn bằng 4-0032395-000
Chủ đơn: WOLFF WALSRODE AG
TORAYĐơn VN-4-1998-37599 · nộp 12/03/1998 · văn bằng 4-0031011-000
Chủ đơn: TORAY KABUSHIKI KAISHA (TORAY INDUSTRIES, INC.)
HOA THAI SUPER GLUE OC-CYANOA CRYLATE POWER STRONGĐơn VN-4-1998-37571 · nộp 10/03/1998 · văn bằng 4-0031151-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Sản xuất Thương mại Hòa Thái
DYNAMIC LIFTERĐơn VN-4-1998-37537 · nộp 06/03/1998 · văn bằng 4-0031318-000
Chủ đơn: DuluxGroup (Australia) Pty Ltd, ORICA INTERNATIONAL IP HOLDINGS INC(US), DYNAMIC LIFTER BRANDS PTY LIMITED(AU)
PANLITEĐơn VN-4-1998-37484 · nộp 28/02/1998 · văn bằng 4-0031462-000
Chủ đơn: TEIJIN CHEMICALS LTD.(JP), Teijin Kabushiki Kaisha (Teijin Limited)
MULTILONĐơn VN-4-1998-37483 · nộp 28/02/1998 · văn bằng 4-0031461-000
Chủ đơn: TEIJIN CHEMICALS LTD.(JP), Teijin Kabushiki Kaisha (Teijin Limited)
GKNĐơn VN-4-1998-37385 · nộp 18/02/1998 · văn bằng 4-0038666-000
Chủ đơn: GKN HOLDINGS LIMITED, GKN PLC(GB), GKN HOLDINGS PLC(GB)
GKNĐơn VN-4-1998-37384 · nộp 18/02/1998 · văn bằng 4-0034172-000
Chủ đơn: GKN HOLDINGS LIMITED, GKN PLC.(GB), GKN HOLDINGS PLC(GB)
CARILONĐơn VN-4-1998-37377 · nộp 18/02/1998 · văn bằng 4-0031048-000
Chủ đơn: SHELL INTERNATIONAL PETROLEUM COMPANY LIMITED(GB), SHELL BRANDS INTERNATIONAL AG
OPTIDOSEĐơn VN-4-1998-37341 · nộp 17/02/1998 · văn bằng 4-0033601-000
Chủ đơn: ROHM AND HAAS COMPANY
BORAXĐơn VN-4-1998-37234 · nộp 07/02/1998 · văn bằng 4-0039911-000
Chủ đơn: U.S. BORAX INC., U.S. BORAX INC(US)
CRYSTICĐơn VN-4-1998-37205 · nộp 05/02/1998 · văn bằng 4-0030775-000
Chủ đơn: SCOTT BADER COMPANY LIMITED
FOSROCĐơn VN-4-1998-37142 · nộp 23/01/1998 · văn bằng 4-0033881-000
Chủ đơn: FOSROC INTERNATIONAL LIMITED, FOSROC INTERNATIONAL LIMITED(GB)
DACCOĐơn VN-4-1998-37084 · nộp 17/01/1998 · văn bằng 4-0037079-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn DASO(VN), Công ty trách nhiệm hữu hạn DACCO(VN), Công ty TNHH DASO
SANWETĐơn VN-4-1998-37049 · nộp 13/01/1998 · văn bằng 4-0030787-000
Chủ đơn: Nantong Jiangtian Chemical Co., Ltd.
TINOSANĐơn VN-4-1998-37003 · nộp 08/01/1998 · văn bằng 4-0032372-000
Chủ đơn: CIBA SPECIALTY CHEMICALS HOLDING INC.(CH), BASF Schweiz AG(CH), BASF SE
ENDURANĐơn VN-4-1998-36997 · nộp 07/01/1998 · văn bằng 4-0030883-000
Chủ đơn: SHPP Global Technologies B.V., GENERAL ELECTRIC COMPANY(US), SABIC INNOVATIVE PLASTICS IP B.V.(NL)
BOROUGEĐơn VN-4-1998-36968 · nộp 03/01/1998 · văn bằng 4-0031066-000
Chủ đơn: ABU DHABI POLYMERS COMPANY LIMITED (BOROUGE), BOREALIS A/S(DK)
DASOĐơn VN-4-1998-36952 · nộp 03/01/1998 · văn bằng 4-0036196-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn DASO, Công ty trách nhiệm hữu hạn DASO(VN)
ORICAĐơn VN-4-1997-36926 · nộp 31/12/1997 · văn bằng 4-0030708-000
Chủ đơn: ORICA AUSTRALIA PTY LTD.
SéetecĐơn VN-4-1997-36869 · nộp 24/12/1997 · văn bằng 4-0030912-000
Chủ đơn: HYUNDAI PETROCHEMICAL CO., LTD.(KR), SEETEC CO., LTD.
HYUNDAI PETROCHEMICALĐơn VN-4-1997-36868 · nộp 24/12/1997 · văn bằng 4-0030911-000
Chủ đơn: HYUNDAI PETROCHEMICAL CO., LTD.(KR), SEETEC CO., LTD.
CirculeanerĐơn VN-4-1997-36844 · nộp 23/12/1997 · văn bằng 4-0030689-000
Chủ đơn: DAISHIN CHEMICAL CO., LTD.
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1997-36843 · nộp 23/12/1997 · văn bằng 4-0030688-000
Chủ đơn: DAISHIN CHEMICAL CO., LTD.
SYLFLEXĐơn VN-4-1997-36842 · nộp 23/12/1997 · văn bằng 4-0030706-000
Chủ đơn: DOW CORNING CORPORATION
R FĐơn VN-4-1997-36826 · nộp 20/12/1997 · văn bằng 4-0031723-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại Duy Đạt Bổn, REVERTEX FINEWATERS SDN BHD (265645-P)(MY)
IICĐơn VN-4-1997-36814 · nộp 18/12/1997 · văn bằng 4-0032874-000
Chủ đơn: IWATANI INTERNATIONAL CORPORATION
IwataniĐơn VN-4-1997-36813 · nộp 18/12/1997 · văn bằng 4-0032873-000
Chủ đơn: IWATANI INTERNATIONAL CORPORATION(JP), Iwatani Corporation, Iwatani Corporation(JP)
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.