Nhóm 1: Hoá chất, phân bón
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 29.608 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 1 gồm những gì
Hoá chất dùng trong công nghiệp, khoa học, nhiếp ảnh, nông nghiệp, làm vườn và lâm nghiệp; nhựa nhân tạo và tổng hợp chưa gia công; phân bón; chế phẩm chữa cháy; chất thuộc da; chất dính dùng trong công nghiệp.
Ví dụ hay gặp: phân bón, chế phẩm vi sinh cho cây trồng, keo công nghiệp, hoá chất xử lý nước.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 1
Đơn có nhóm 1 — 29.608 đơn, trang 942/987
DAEWOOĐơn VN-4-1997-36805 · nộp 18/12/1997 · văn bằng 4-0030618-000
Chủ đơn: DAEWOO CORPORATION(KR), Daewoo International Corporation(KR), DAEWOO INTERNATIONAL CORPORATION(KR), POSCO INTERNATIONAL CORPORATION
DAEWOOĐơn VN-4-1997-36804 · nộp 18/12/1997 · văn bằng 4-0030617-000
Chủ đơn: DAEWOO CORPORATION(KR), Daewoo International Corporation(KR), POSCO International Corporation, DAEWOO INTERNATIONAL CORPORATION(KR)
PLAGROWIĐơn VN-4-1997-36801 · nộp 17/12/1997 · văn bằng 4-0028196-000
Chủ đơn: Viện Hóa học
HYDROĐơn VN-4-1997-36787 · nộp 17/12/1997 · văn bằng 4-0030638-000
Chủ đơn: NORSK HYDRO ASA
BONDĐơn VN-4-1997-36765 · nộp 15/12/1997 · văn bằng 4-0030675-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Thương mại - Sản xuất Hoàng Quan, Cơ sở Hoàng Quan(VN)
S SHOWA DENKOĐơn VN-4-1997-36764 · nộp 15/12/1997 · văn bằng 4-0030971-000
Chủ đơn: SHOWA DENKO KABUSHIKI KAISHA (SHOWA DENKO K.K.)
DIAREXĐơn VN-4-1997-36752 · nộp 15/12/1997 · văn bằng 4-0030674-000
Chủ đơn: PTT CHEMICAL PUBLIC COMPANY LIMITED(TH), MITSUBISHI CHEMICAL CORPORATION(JP), PTT Global Chemical Public Company Limited
T TRANSFIELDĐơn VN-4-1997-36723 · nộp 10/12/1997 · văn bằng 4-0035111-000
Chủ đơn: Transfield Construction Pty Ltd. (ACN 000 854 688)(AU), TRANSFIELD PTY LTD.(AU), TRANSFIELD PTY LTD (ACN 000 305 813)
SWANĐơn VN-4-1997-36621 · nộp 02/12/1997 · văn bằng 4-0028700-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Best South Việt Nam (BESOCO)
SOLVAREXĐơn VN-4-1997-36414 · nộp 17/11/1997 · văn bằng 4-0030320-000
Chủ đơn: TOTAL(FR), TOTAL FINA ELF S.A.(FR), TOTAL S.A.(FR), TOTAL S.A.
HYDROSEALĐơn VN-4-1997-36413 · nộp 17/11/1997 · văn bằng 4-0030319-000
Chủ đơn: TOTAL(FR), TOTAL FINA ELF S.A.(FR), TOTAL S.A.(FR), TOTAL SE
KETRULĐơn VN-4-1997-36412 · nộp 17/11/1997 · văn bằng 4-0030318-000
Chủ đơn: TOTAL(FR), TOTAL FINA ELF S.A.(FR), TOTAL S.A.(FR), TotalEnergies SE
SCRIPTANEĐơn VN-4-1997-36411 · nộp 17/11/1997 · văn bằng 4-0030317-000
Chủ đơn: TOTAL(FR), TOTAL FINA ELF S.A.(FR), TOTAL S.A.(FR), TOTAL S.A.
Hoà TháiĐơn VN-4-1997-36376 · nộp 13/11/1997 · văn bằng 4-0030649-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất thương mại Hòa Thái, Công ty TNHH Sản xuất Thương mại Hòa Thái(VN)
SHELLSWIMĐơn VN-4-1997-36353 · nộp 11/11/1997 · văn bằng 4-0030313-000
Chủ đơn: SHELL INTERNATIONAL PETROLEUM COMPANY LIMITED(GB), SHELL BRANDS INTERNATIONAL AG
VEOVAĐơn VN-4-1997-36352 · nộp 11/11/1997 · văn bằng 4-0030312-000
Chủ đơn: RESOLUTION RESEARCH NEDERLAND B.V.(NL), SHELL INTERNATIONAL PETROLEUM COMPANY LIMITED(GB), Hexion VAD B.V.
SURDYNEĐơn VN-4-1997-36351 · nộp 11/11/1997 · văn bằng 4-0030311-000
Chủ đơn: SHELL INTERNATIONAL PETROLEUM COMPANY LIMITED(GB), SHELL BRANDS INTERNATIONAL AG
SHELLSOLĐơn VN-4-1997-36350 · nộp 11/11/1997 · văn bằng 4-0030310-000
Chủ đơn: SHELL BRANDS INTERNATIONAL AG
SHELLFLEXĐơn VN-4-1997-36349 · nộp 11/11/1997 · văn bằng 4-0030309-000
Chủ đơn: SHELL INTERNATIONAL PETROLEUM COMPANY LIMITED(GB), SHELL BRANDS INTERNATIONAL AG
SHELLFLOWĐơn VN-4-1997-36348 · nộp 11/11/1997 · văn bằng 4-0030308-000
Chủ đơn: SHELL INTERNATIONAL PETROLEUM COMPANY LIMITED(GB), SHELL BRANDS INTERNATIONAL AG
NEODOLĐơn VN-4-1997-36346 · nộp 11/11/1997 · văn bằng 4-0030306-000
Chủ đơn: SHELL BRANDS INTERNATIONAL AG
TEEPOLĐơn VN-4-1997-36345 · nộp 11/11/1997 · văn bằng 4-0030305-000
Chủ đơn: SHELL INTERNATIONAL PETROLEUM COMPANY LIMITED(GB), SHELL BRANDS INTERNATIONAL AG
GLYCOSHELLĐơn VN-4-1997-36343 · nộp 11/11/1997 · văn bằng 4-0030354-000
Chủ đơn: SHELL INTERNATIONAL PETROLEUM COMPANY LIMITED(GB), SHELL BRANDS INTERNATIONAL AG
THANH PHATĐơn VN-4-1997-36323 · nộp 10/11/1997 · văn bằng 4-0031940-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Phân bón Thành Phát, Xí nghiệp tư doanh Thành Phát(VN)
PROBENTĐơn VN-4-1997-36288 · nộp 07/11/1997 · văn bằng 4-0030292-000
Chủ đơn: AMCOL INTERNATIONAL CORPORATION(US), Amcol International Corporation
PROGELĐơn VN-4-1997-36287 · nộp 07/11/1997 · văn bằng 4-0030291-000
Chủ đơn: AMCOL INTERNATIONAL CORPORATION(US), Amcol International Corporation
PROBONDĐơn VN-4-1997-36286 · nộp 07/11/1997 · văn bằng 4-0030290-000
Chủ đơn: AMCOL INTERNATIONAL CORPORATION(US), Amcol International Corporation
SCĐơn VN-4-1997-36236 · nộp 04/11/1997 · văn bằng 4-0028699-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Best South Việt Nam (BESOCO)
SUMIKANOLĐơn VN-4-1997-36213 · nộp 01/11/1997 · văn bằng 4-0030195-000
Chủ đơn: SUMITOMO CHEMICAL COMPANY LIMITED(JP), SUMITOMO CHEMICAL COMPANY LIMITED
EPIKOTEĐơn VN-4-1997-36184 · nộp 30/10/1997 · văn bằng 4-0030171-000
Chủ đơn: SHELL INTERNATIONAL PETROLEUM COMPANY LIMITED(GB), Westlake Epoxy B.V.
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.