Nhóm 1: Hoá chất, phân bón
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 29.608 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 1 gồm những gì
Hoá chất dùng trong công nghiệp, khoa học, nhiếp ảnh, nông nghiệp, làm vườn và lâm nghiệp; nhựa nhân tạo và tổng hợp chưa gia công; phân bón; chế phẩm chữa cháy; chất thuộc da; chất dính dùng trong công nghiệp.
Ví dụ hay gặp: phân bón, chế phẩm vi sinh cho cây trồng, keo công nghiệp, hoá chất xử lý nước.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 1
Đơn có nhóm 1 — 29.608 đơn, trang 911/987
TAP TAN AN PHU CO.,LTDĐơn VN-4-2003-06286 · nộp 28/07/2003 · văn bằng 4-0057923-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn sản xuất thương mại Tân An Phú
MIEXĐơn VN-4-2003-06033 · nộp 21/07/2003 · văn bằng 4-0062262-000
Chủ đơn: ORICA AUSTRALIA PTY LTD
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2003-06009 · nộp 18/07/2003 · văn bằng 4-0067902-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất thương mại Nhật Quang
CÔNG NGHệ ƯU VIệTĐơn VN-4-2003-06001 · nộp 18/07/2003 · văn bằng 4-0066663-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Siêu Việt á(VN), Công ty TNHH Siêu Việt á
BRIGHTONMAXĐơn VN-4-2003-05994 · nộp 17/07/2003 · văn bằng 4-0056819-000
Chủ đơn: Công ty TNHH hoá nông Hợp Trí(VN), Công ty TNHH Hoá Nông HAGROCHEM(VN), Công ty TNHH Hoá nông Hợp Trí(VN), BRIGHTONMAX INTERNATIONAL SDN. BHD., Công ty cổ phần đầu tư Hợp Trí(VN)
PAĐơn VN-4-2003-05989 · nộp 17/07/2003
Chủ đơn: Công ty TNHH Tiếp thị và Thương mại Dược phẩm Anh Lan.
MEGAĐơn VN-4-2003-05956 · nộp 17/07/2003 · văn bằng 4-0059985-000
Chủ đơn: Cơ sở sản xuất Đỉnh Vàng
4 TRáI CAMĐơn VN-4-2003-05908 · nộp 16/07/2003 · văn bằng 4-0060567-000
Chủ đơn: Công ty 4 Oranges Co., Ltd
BốN TRáI CAMĐơn VN-4-2003-05907 · nộp 16/07/2003 · văn bằng 4-0060566-000
Chủ đơn: Công ty 4 Oranges Co., Ltd
Hưng NôngĐơn VN-4-2003-05900 · nộp 16/07/2003 · văn bằng 4-0061201-000
Chủ đơn: Cơ sở Hưng Nông
HƯNG NÔNGĐơn VN-4-2003-05899 · nộp 16/07/2003 · văn bằng 4-0057973-000
Chủ đơn: Cơ sở Hưng Nông
OCEAN FREEĐơn VN-4-2003-05862 · nộp 15/07/2003 · văn bằng 4-0060589-000
Chủ đơn: QIAN HU CORPORATION LIMITED
OCEAN FREEĐơn VN-4-2003-05861 · nộp 15/07/2003 · văn bằng 4-0076364-000
Chủ đơn: Qian Hu Corporation Limited
NP NAM PHONGĐơn VN-4-2003-05848 · nộp 14/07/2003 · văn bằng 4-0060463-000
Chủ đơn: Công ty TNHH TM Nam Phong
DUY TÂN UMEXCO BảO LộC CÔNG TY TNHH PHáT TRIểN KHOáNG SảNĐơn VN-4-2003-05659 · nộp 07/07/2003 · văn bằng 4-0057149-000
Chủ đơn: Công ty TNHH phát triển khoáng sản Duy Tân
BL Bảo LộcĐơn VN-4-2003-05658 · nộp 07/07/2003 · văn bằng 4-0056672-000
Chủ đơn: Công ty TNHH phát triển khoáng sản Duy Tân
TTECHĐơn VN-4-2003-05601 · nộp 03/07/2003 · văn bằng 4-0058725-000
Chủ đơn: YEN MING TRADING
SPEKĐơn VN-4-2003-05591 · nộp 03/07/2003 · văn bằng 4-0199501-000
Chủ đơn: Công ty 4 Oranges Co., Ltd
MYKOLORĐơn VN-4-2003-05590 · nộp 03/07/2003 · văn bằng 4-0059246-000
Chủ đơn: Công ty 4 Oranges Co., Ltd, Công ty MEE KWAUNG (Việt Nam)(VN)
MYKOLORĐơn VN-4-2003-05589 · nộp 03/07/2003 · văn bằng 4-0059245-000
Chủ đơn: Công ty 4 Oranges Co., Ltd, Công ty MEE KWAUNG (Việt Nam)(VN)
TOYO INKĐơn VN-4-2003-05553 · nộp 02/07/2003 · văn bằng 4-0140149-000
Chủ đơn: TOYO INK SC HOLDINGS CO., LTD., TOYO INK MFG. CO., LTD.(JP), TOYO INK SC HOLDINGS CO., LTD.(JP)
LIQUINOXĐơn VN-4-2003-05435 · nộp 27/06/2003 · văn bằng 4-0129567-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Đạt Nông(VN), Lê Nhất Phong
LIQUINOX STARTĐơn VN-4-2003-05434 · nộp 27/06/2003 · văn bằng 4-0129566-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Đạt Nông(VN), Lê Nhất Phong
BIOSUNĐơn VN-4-2003-05332 · nộp 23/06/2003 · văn bằng 4-0065118-000
Chủ đơn: Công ty Cổ phần sinh học Thái Dương.
SAO MAIĐơn VN-4-2003-05331 · nộp 23/06/2003 · văn bằng 4-0057396-000
Chủ đơn: Cơ sở Sao Mai(VN), Cơ sở phân hữu cơ cá Sao Mai
ECO-TAB VIEN N.C.N.T FISHCOĐơn VN-4-2003-05320 · nộp 20/06/2003 · văn bằng 4-0057498-000
Chủ đơn: Công ty sản xuất và dịch vụ khoa học công nghệ thủy sản (FISHCO)
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2003-05307 · nộp 20/06/2003 · văn bằng 4-0062336-000
Chủ đơn: Cơ sở Đại Hưng
TADACO KZOLITĐơn VN-4-2003-05297 · nộp 20/06/2003
Chủ đơn: Công ty cổ phần Tân Đại Thuận
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.