DinhGiaThuongHieu.comĐịnh Giá Thương Hiệu

Nhóm 1: Hoá chất, phân bón

Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 29.608 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.

Nhóm 1 gồm những gì

Hoá chất dùng trong công nghiệp, khoa học, nhiếp ảnh, nông nghiệp, làm vườn và lâm nghiệp; nhựa nhân tạo và tổng hợp chưa gia công; phân bón; chế phẩm chữa cháy; chất thuộc da; chất dính dùng trong công nghiệp.

Ví dụ hay gặp: phân bón, chế phẩm vi sinh cho cây trồng, keo công nghiệp, hoá chất xử lý nước.

Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 1

Đơn có nhóm 1 — 29.608 đơn, trang 889/987

  1. Mẫu nhãn VN-4-2005-07915
    (nhãn hình, không có chữ)

    Đơn VN-4-2005-07915 · nộp 29/06/2005 · văn bằng 4-0080542-000
    Chủ đơn: Castrol Limited

  2. Mẫu nhãn CHEVRON
    CHEVRON

    Đơn VN-4-2005-07604 · nộp 23/06/2005 · văn bằng 4-0082807-000
    Chủ đơn: Chevron Intellectual Property LLC

  3. Mẫu nhãn CHEVRON
    CHEVRON

    Đơn VN-4-2005-07603 · nộp 23/06/2005 · văn bằng 4-0082806-000
    Chủ đơn: Chevron Intellectual Property LLC

  4. Mẫu nhãn ORTIVA
    ORTIVA

    Đơn VN-4-2005-07333 · nộp 20/06/2005 · văn bằng 4-0089883-000
    Chủ đơn: Syngenta Limited

  5. Mẫu nhãn BIFI
    BIFI

    Đơn VN-4-2005-07225 · nộp 17/06/2005 · văn bằng 4-0071320-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần MC-BIFI BAUCHEMIE

  6. Mẫu nhãn ANCHORS
    ANCHORS

    Đơn VN-4-2005-07130 · nộp 15/06/2005
    Chủ đơn: Yang Feng-Chi

  7. Mẫu nhãn ARYSTA LIFESCIENCE
    ARYSTA LIFESCIENCE

    Đơn VN-4-2005-07086 · nộp 14/06/2005 · văn bằng 4-0085139-000
    Chủ đơn: Arysta LifeScience Corporation

  8. Mẫu nhãn FINLAYS
    FINLAYS

    Đơn VN-4-2005-07043 · nộp 14/06/2005 · văn bằng 4-0082281-000
    Chủ đơn: FINLAY TEA SOLUTIONS UK LIMITED

  9. Mẫu nhãn Con Trùn Đỏ VERMICOMPOST BP V
    Con Trùn Đỏ VERMICOMPOST BP V

    Đơn VN-4-2005-06990 · nộp 13/06/2005 · văn bằng 4-0079932-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH Việt Tiến

  10. Mẫu nhãn NIPPOLLAN
    NIPPOLLAN

    Đơn VN-4-2005-06936 · nộp 10/06/2005 · văn bằng 4-0079317-000
    Chủ đơn: TOSOH CORPORATION

  11. Mẫu nhãn CORONATE
    CORONATE

    Đơn VN-4-2005-06935 · nộp 10/06/2005 · văn bằng 4-0079329-000
    Chủ đơn: TOSOH CORPORATION

  12. Mẫu nhãn NPU
    NPU

    Đơn VN-4-2005-06934 · nộp 10/06/2005 · văn bằng 4-0079316-000
    Chủ đơn: Nippon Polyurethane Industry Co., Ltd.

  13. Mẫu nhãn NPU
    NPU

    Đơn VN-4-2005-06933 · nộp 10/06/2005 · văn bằng 4-0079299-000
    Chủ đơn: Nippon Polyurethane Industry Co., Ltd.

  14. Mẫu nhãn MILLIONATE
    MILLIONATE

    Đơn VN-4-2005-06932 · nộp 10/06/2005 · văn bằng 4-0079315-000
    Chủ đơn: Hodogaya Chemical Co., Ltd.

Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.