Nhóm 1: Hoá chất, phân bón
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 29.608 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 1 gồm những gì
Hoá chất dùng trong công nghiệp, khoa học, nhiếp ảnh, nông nghiệp, làm vườn và lâm nghiệp; nhựa nhân tạo và tổng hợp chưa gia công; phân bón; chế phẩm chữa cháy; chất thuộc da; chất dính dùng trong công nghiệp.
Ví dụ hay gặp: phân bón, chế phẩm vi sinh cho cây trồng, keo công nghiệp, hoá chất xử lý nước.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 1
Đơn có nhóm 1 — 29.608 đơn, trang 890/987
LIVCO TRADE MARKĐơn VN-4-2005-06896 · nộp 09/06/2005
Chủ đơn: Công ty TNHH hoá nhựa Liên Việt
NORSTARĐơn VN-4-2005-06893 · nộp 09/06/2005 · văn bằng 4-0084346-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần khoáng sản và vận tải Phương Bắc
Mỹ á TM [pi]Đơn VN-4-2005-06462 · nộp 02/06/2005 · văn bằng 4-0078357-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại và dịch vụ Mỹ á, Công ty TNHH thương mại và dịch vụ Mỹ á (VN)
BRICKFORMĐơn VN-4-2005-06461 · nộp 02/06/2005 · văn bằng 4-0078521-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại và dịch vụ Mỹ á, Công ty TNHH thương mại và dịch vụ Mỹ á (VN)
VINA HUMATE AN HƯNG TƯờNG VINA HUMATE SUPERĐơn VN-4-2005-06405 · nộp 01/06/2005 · văn bằng 4-0080611-000
Chủ đơn: Công ty TNHH An Hưng Tường
VINA HUMATE AN HƯNG TƯờNG ASIAN HUMATE SUPERĐơn VN-4-2005-06404 · nộp 01/06/2005 · văn bằng 4-0080610-000
Chủ đơn: Công ty TNHH An Hưng Tường
VINA HUMATE AN HƯNG TƯờNG HUMAT SIÊU THÔNG MINHĐơn VN-4-2005-06403 · nộp 01/06/2005
Chủ đơn: Công ty TNHH An Hưng Tường
ELOTEXĐơn VN-4-2005-06226 · nộp 27/05/2005 · văn bằng 4-0080749-000
Chủ đơn: Celanese Switzerland AG
EXPOĐơn VN-4-2005-06178 · nộp 27/05/2005
Chủ đơn: Bureau of Shanghai World Expo Coordination
STĐơn VN-4-2005-06120 · nộp 26/05/2005 · văn bằng 4-0076836-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn SHINE TEAM Việt Nam
K HUMATEĐơn VN-4-2005-06093 · nộp 25/05/2005 · văn bằng 4-0122099-000
Chủ đơn: VINACAL COMPANY
TIN K HUMATEĐơn VN-4-2005-06092 · nộp 25/05/2005 · văn bằng 4-0142241-000
Chủ đơn: VINACAL COMPANY
UNIFOAMĐơn VN-4-2005-06067 · nộp 25/05/2005 · văn bằng 4-0081163-000
Chủ đơn: Otsuka Kagaku Kabushiki Kaisha d/b/a Otsuka Chemical Co., Ltd.
V A VAPOWER ENERGIZE YOUR SUCCESS NĂNG LƯợNG TạO THàNH CÔNGĐơn VN-4-2005-06036 · nộp 24/05/2005 · văn bằng 4-0094199-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần tập đoàn đầu tư thương mại công nghiệp Việt á
GH Gia HàoĐơn VN-4-2005-06001 · nộp 24/05/2005 · văn bằng 4-0085287-000
Chủ đơn: Cơ sở Gia Hào (VN), Hộ kinh doanh Gia Hào
GREEN PLUSĐơn VN-4-2005-05996 · nộp 24/05/2005
Chủ đơn: ROBERT WILFRED CARROLL
C H CHEMICALĐơn VN-4-2005-05986 · nộp 24/05/2005 · văn bằng 4-0077058-000
Chủ đơn: Công ty TNHH hoá chất công nghiệp Đức Giang(VN), Công ty TNHH hoá chất công nghiệp Đức Giang
Vĩnh Hảo VIHASAL Công ty cổ phần MuốiĐơn VN-4-2005-05911 · nộp 23/05/2005 · văn bằng 4-0080017-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Muối Vĩnh Hảo
THầN ĐèNĐơn VN-4-2005-05888 · nộp 20/05/2005 · văn bằng 4-0088618-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại - sản xuất Phước Hưng (VN), Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại - sản xuất Phước Hưng
D A P DAP 18 46 0 TOEPFER INTERNATIONALĐơn VN-4-2005-05865 · nộp 20/05/2005 · văn bằng 4-0087842-000
Chủ đơn: ALFRED C. TOEPFER INTERNATIONAL GmBH
NĐơn VN-4-2005-05585 · nộp 13/05/2005 · văn bằng 4-0088591-000
Chủ đơn: Nan Pao Resins Chemical Co., Ltd.
PERMAXĐơn VN-4-2005-05464 · nộp 12/05/2005 · văn bằng 4-0113157-000
Chủ đơn: LUBRIZOL ADVANCED MATERIALS, INC.
TADIMIXĐơn VN-4-2005-05299 · nộp 09/05/2005 · văn bằng 4-0078101-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần nông nghiệp Thiên An
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2005-05251 · nộp 09/05/2005 · văn bằng 4-0080210-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất thương mại xuất nhập khẩu Thuận Phong
GSĐơn VN-4-2005-05208 · nộp 06/05/2005 · văn bằng 4-0105044-000
Chủ đơn: GS Holdings corp.
LONG SINH FRETOXĐơn VN-4-2005-05201 · nộp 06/05/2005 · văn bằng 4-0080334-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Long Sinh
DEFINIUMĐơn VN-4-2005-05117 · nộp 05/05/2005 · văn bằng 4-0084687-000
Chủ đơn: Rohm and Haas Company
AVANSEĐơn VN-4-2005-05116 · nộp 05/05/2005 · văn bằng 4-0084686-000
Chủ đơn: Rohm and Haas Company
AGRISILICAĐơn VN-4-2005-05059 · nộp 04/05/2005 · văn bằng 4-0078156-000
Chủ đơn: MORTIMER TECHNOLOGY HOLDINGS LTD. (GB), MORTIMER TECHNOLOGY HOLDINGS LTD.
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.
