Nhóm 1: Hoá chất, phân bón
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 29.622 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 1 gồm những gì
Hoá chất dùng trong công nghiệp, khoa học, nhiếp ảnh, nông nghiệp, làm vườn và lâm nghiệp; nhựa nhân tạo và tổng hợp chưa gia công; phân bón; chế phẩm chữa cháy; chất thuộc da; chất dính dùng trong công nghiệp.
Ví dụ hay gặp: phân bón, chế phẩm vi sinh cho cây trồng, keo công nghiệp, hoá chất xử lý nước.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 1
Đơn có nhóm 1 — 29.622 đơn, trang 787/988
[TAN FENG]Đơn VN-4-2010-05934 · nộp 24/03/2010 · văn bằng 4-0166687-000
Chủ đơn: GUANGXI STATE FARMS MINGYANG BIOCHEMICAL GROUP, INC., Guang Xi Ming Yang Biochemical Science & Technology, Inc(CN), Guang Xi MingYang Biochemistry Science & Technology Co., Ltd(CN)
[MING YANG]Đơn VN-4-2010-05933 · nộp 24/03/2010 · văn bằng 4-0166686-000
Chủ đơn: GUANGXI STATE FARMS MINGYANG BIOCHEMICAL GROUP, INC., Guang Xi Ming Yang Biochemical Science & Technology, Inc(CN), Guang Xi MingYang Biochemistry Science & Technology Co., Ltd(CN)
[MING YANG]Đơn VN-4-2010-05932 · nộp 24/03/2010 · văn bằng 4-0166685-000
Chủ đơn: GUANGXI STATE FARMS MINGYANG BIOCHEMICAL GROUP, INC., Guang Xi Ming Yang Biochemical Science & Technology, Inc(CN), Guang Xi MingYang Biochemistry Science & Technology Co., Ltd(CN)
FertisalĐơn VN-4-2010-05868 · nộp 24/03/2010 · văn bằng 4-0173473-000
Chủ đơn: Đỗ Thái Sơn
CRESCALĐơn VN-4-2010-05867 · nộp 24/03/2010 · văn bằng 4-0168806-000
Chủ đơn: Đỗ Thái Sơn
Mylan GROUP Formulating a Greener WorldĐơn VN-4-2010-05822 · nộp 23/03/2010 · văn bằng 4-0184420-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Mỹ Lan (MYLAN GROUP)
NEW RIVER Chất lượng cho cuộc sốngĐơn VN-4-2010-05698 · nộp 23/03/2010 · văn bằng 4-0167540-000
Chủ đơn: Công ty TNHH dòng sông mới (New river Co., Ltd)(VN), Công ty TNHH Newriver Việt Nam
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2010-05674 · nộp 22/03/2010 · văn bằng 4-0170711-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất thương mại Nhật Quang
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2010-05673 · nộp 22/03/2010 · văn bằng 4-0175861-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất thương mại Nhật Quang
TECOĐơn VN-4-2010-05672 · nộp 22/03/2010 · văn bằng 4-0163923-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất thương mại Nhật Quang
DECRUSĐơn VN-4-2010-05671 · nộp 22/03/2010 · văn bằng 4-0163922-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại nuôi trồng thủy sản Hương Giang
ZOODYXĐơn VN-4-2010-05670 · nộp 22/03/2010 · văn bằng 4-0166361-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại nuôi trồng thủy sản Hương Giang (VN), Công ty TNHH thương mại và kỹ thuật nông nghiệp Hương Giang
L P Long PhúĐơn VN-4-2010-05407 · nộp 19/03/2010
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất thương mại Long Phú
Anh Toàn [anh toàn]Đơn VN-4-2010-05406 · nộp 19/03/2010 · văn bằng 4-0166700-000
Chủ đơn: EN CHUAN CHEMICAL INDUSTRIES CO., LTD.
RE UA BI VI KING Tầu VIKINGĐơn VN-4-2010-05384 · nộp 18/03/2010 · văn bằng 4-0206581-000
Chủ đơn: Hydro Thai Limited
RISINGSUN RONG A RON Mặt Trời MọcĐơn VN-4-2010-05383 · nộp 18/03/2010 · văn bằng 4-0219349-000
Chủ đơn: VIKING FERTILIZER LIMITED
RustgoĐơn VN-4-2010-05255 · nộp 18/03/2010 · văn bằng 4-0166323-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần dịch vụ - thương mại và sản xuất Lạc Hưng, Công ty trách nhiệm hữu hạn dịch vụ - thương mại và sản xuất Lạc Hưng(VN)
PalSweetĐơn VN-4-2010-05205 · nộp 17/03/2010 · văn bằng 4-0173491-000
Chủ đơn: Ajinomoto Co., Inc.
TM21Đơn VN-4-2010-05167 · nộp 17/03/2010
Chủ đơn: Best Environmental Technologies Inc.
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2010-05154 · nộp 17/03/2010 · văn bằng 4-0164719-000
Chủ đơn: MegaChem Limited, MegaChem Limited(SG)
MegaChemĐơn VN-4-2010-05153 · nộp 17/03/2010 · văn bằng 4-0164718-000
Chủ đơn: MegaChem Limited, MegaChem Limited(SG)
TULOG Niềm tin cho sự phát triểnĐơn VN-4-2010-05101 · nộp 17/03/2010 · văn bằng 4-0180871-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần TULOG
Vạn XuânĐơn VN-4-2010-05100 · nộp 17/03/2010 · văn bằng 4-0175931-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần công nghệ sinh học và thiết bị Vạn Xuân
Phân Bón Hữu Cơ HTXNN Hưng PhúĐơn VN-4-2010-05087 · nộp 17/03/2010 · văn bằng 4-0184417-000
Chủ đơn: Hợp tác xã Hưng Phú
KUSAMIXĐơn VN-4-2010-05029 · nộp 16/03/2010 · văn bằng 4-0173805-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần HATASHI Việt Nam
ATOZIMĐơn VN-4-2010-04950 · nộp 15/03/2010 · văn bằng 4-0184393-000
Chủ đơn: Biostadt India Limited
PSOMIXUSAĐơn VN-4-2010-04935 · nộp 15/03/2010 · văn bằng 4-0183211-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần HATASHI Việt Nam, Công ty cổ phần HATASHI Việt Nam(VN)
SURPASSĐơn VN-4-2010-04854 · nộp 15/03/2010 · văn bằng 4-0169935-000
Chủ đơn: NOVA Chemicals (International) S.A.
DOCAMĐơn VN-4-2010-04835 · nộp 12/03/2010 · văn bằng 4-0170720-000
Chủ đơn: Công ty TNHH một thành viên vật tư nông nghiệp Đồng Nai(VN), Công ty cổ phần vật tư nông nghiệp Đồng Nai
fbsciencesĐơn VN-4-2010-04744 · nộp 12/03/2010 · văn bằng 4-0170034-000
Chủ đơn: FBSciences, Inc.
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.