Nhóm 1: Hoá chất, phân bón
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 29.622 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 1 gồm những gì
Hoá chất dùng trong công nghiệp, khoa học, nhiếp ảnh, nông nghiệp, làm vườn và lâm nghiệp; nhựa nhân tạo và tổng hợp chưa gia công; phân bón; chế phẩm chữa cháy; chất thuộc da; chất dính dùng trong công nghiệp.
Ví dụ hay gặp: phân bón, chế phẩm vi sinh cho cây trồng, keo công nghiệp, hoá chất xử lý nước.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 1
Đơn có nhóm 1 — 29.622 đơn, trang 789/988
Bồ CâuĐơn VN-4-2010-03691 · nộp 01/03/2010
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất thương mại Nhật Quang
TEKBONDĐơn VN-4-2010-03579 · nộp 26/02/2010
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn Gia Huê
PROTiTEĐơn VN-4-2010-03578 · nộp 26/02/2010 · văn bằng 4-0164942-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn Gia Huê (VN), Công ty trách nhiệm hữu hạn Gia Huê
SHARPĐơn VN-4-2010-03517 · nộp 25/02/2010 · văn bằng 4-0197682-000
Chủ đơn: SHARP KABUSHIKI KAISHA (also trading as SHARP CORPORATION)
VFCĐơn VN-4-2010-03492 · nộp 25/02/2010 · văn bằng 4-0182071-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần khử trùng Việt Nam
HOMEGROWĐơn VN-4-2010-03400 · nộp 24/02/2010 · văn bằng 4-0177128-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần thương mại An Đạt
L. CASEI 431Đơn VN-4-2010-03353 · nộp 23/02/2010
Chủ đơn: Chr. Hansen A/S
KOPELĐơn VN-4-2010-03245 · nộp 22/02/2010 · văn bằng 4-0165990-000
Chủ đơn: Kolon Plastics, Inc.
KOPAĐơn VN-4-2010-03244 · nộp 22/02/2010 · văn bằng 4-0165989-000
Chủ đơn: Kolon Plastics, Inc.
SPESINĐơn VN-4-2010-03243 · nộp 22/02/2010 · văn bằng 4-0165988-000
Chủ đơn: Kolon Plastics, Inc.
KOPETĐơn VN-4-2010-03242 · nộp 22/02/2010 · văn bằng 4-0165987-000
Chủ đơn: Kolon Plastics, Inc.
HUMIX - Đạm VàngĐơn VN-4-2010-03206 · nộp 12/02/2010 · văn bằng 4-0175063-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần hữu cơ DAITO, Công ty cổ phần Hữu Cơ(VN), Công ty TNHH Hữu Cơ(VN)
HUMIX - Đạm Hạt VàngĐơn VN-4-2010-03205 · nộp 12/02/2010 · văn bằng 4-0175062-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần hữu cơ DAITO, Công ty cổ phần Hữu Cơ(VN), Công ty TNHH Hữu Cơ(VN)
GOLDEN N - Đạm VàngĐơn VN-4-2010-03203 · nộp 12/02/2010 · văn bằng 4-0214445-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần hữu cơ DAITO, Công ty cổ phần Hữu Cơ(VN), Công ty TNHH Hữu Cơ(VN)
GOLDEN N - Đạm Hạt VàngĐơn VN-4-2010-03202 · nộp 12/02/2010 · văn bằng 4-0214444-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần hữu cơ DAITO, Công ty cổ phần Hữu Cơ(VN), Công ty TNHH Hữu Cơ(VN)
Sao Việt Phân Bón Hỗn Hợp NPK Cao Cấp Công Nghệ Hiện Đại Nhật BảnĐơn VN-4-2010-03178 · nộp 11/02/2010 · văn bằng 4-0181538-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần tổng công ty nông nghiệp Quảng Bình, Công ty cổ phần giống cây trồng Quảng Bình(VN)
CANTCIMEX Hơi Kỹ NghệĐơn VN-4-2010-03108 · nộp 11/02/2010 · văn bằng 4-0170926-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần xi măng Cần Thơ
TLX TLXANHĐơn VN-4-2010-02977 · nộp 10/02/2010 · văn bằng 4-0165112-000
Chủ đơn: Nguyễn Tuấn Anh
X bondĐơn VN-4-2010-02914 · nộp 10/02/2010 · văn bằng 4-0171293-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại - dịch vụ Gia Bửu, Công ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Gia Bửu(VN)
Sếu Đầu ĐỏĐơn VN-4-2010-02839 · nộp 09/02/2010 · văn bằng 4-0170848-000
Chủ đơn: Nguyễn Tuấn Anh
ROTAMĐơn VN-4-2010-02706 · nộp 08/02/2010 · văn bằng 4-0169538-000
Chủ đơn: ROTAM AGROCHEM INTERNATIONAL COMPANY LIMITED, Rotam Agrochem International Co. Ltd.(CN)
Best Environmental TechnologiesĐơn VN-4-2010-02654 · nộp 05/02/2010
Chủ đơn: Best Environmental Technologies Inc.
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2010-02653 · nộp 05/02/2010
Chủ đơn: Best Environmental Technologies Inc.
BestĐơn VN-4-2010-02652 · nộp 05/02/2010
Chủ đơn: Best Environmental Technologies Inc.
BZTĐơn VN-4-2010-02651 · nộp 05/02/2010 · văn bằng 4-0265812-000
Chủ đơn: BIO-FORM L.L.C.
THANG LONGĐơn VN-4-2010-02500 · nộp 04/02/2010 · văn bằng 4-0175364-000
Chủ đơn: Công ty TNHH công nghệ sinh hóa Thăng Long
SH.07Đơn VN-4-2010-02499 · nộp 04/02/2010
Chủ đơn: Công ty TNHH công nghệ Sinh Hóa Thăng Long
S SEPCOĐơn VN-4-2010-02369 · nộp 03/02/2010 · văn bằng 4-0177024-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần SECPENTIN và phân bón Thanh Hóa(VN), Công ty cổ phần SECPENTIN và phân bón Thanh Hóa
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.