Nhóm 19: Vật liệu xây dựng không bằng kim loại
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 23.960 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 19 gồm những gì
Vật liệu xây dựng không bằng kim loại; ống cứng không bằng kim loại dùng trong xây dựng; nhựa đường, hắc ín; công trình lắp ghép không bằng kim loại; tượng và tác phẩm điêu khắc bằng đá, bê tông, cẩm thạch.
Ví dụ hay gặp: gạch, xi măng, gỗ ván, đá ốp lát, kính xây dựng.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 19
Đơn có nhóm 19 — 23.960 đơn, trang 788/799
Phước ThịnhĐơn VN-4-1993-13913 · nộp 12/06/1993 · văn bằng 4-0011612-000
Chủ đơn: Cơ sở Phước Thịnh
Ngọc TâmĐơn VN-4-1993-13912 · nộp 12/06/1993 · văn bằng 4-0011611-000
Chủ đơn: Cơ sở Ngọc Tâm
Minh NgọcĐơn VN-4-1993-13911 · nộp 12/06/1993 · văn bằng 4-0011610-000
Chủ đơn: Cơ sở Minh Ngọc
Hồng VânĐơn VN-4-1993-13905 · nộp 12/06/1993 · văn bằng 4-0011606-000
Chủ đơn: Xí nghiệp Tư doanh sản xuất vật liệu xây dựng gạch bông Hồng Vân.
MEROFORMĐơn VN-4-1993-13850 · nộp 11/06/1993 · văn bằng 4-0011487-000
Chủ đơn: Mero-Raumstrucktur GMBH & Co Wurzburg.
colasĐơn VN-4-1993-13803 · nộp 09/06/1993 · văn bằng 4-0011529-000
Chủ đơn: COLAS S.A(FR), COLAS
Thuận AnĐơn VN-4-1993-13703 · nộp 03/06/1993 · văn bằng 4-0011407-000
Chủ đơn: Xí nghiệp tư doanh ván ép Thuận An
VTXDĐơn VN-4-1993-13572 · nộp 28/05/1993 · văn bằng 4-0011229-000
Chủ đơn: Công ty vật tư xây dựng
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1993-13540 · nộp 28/05/1993 · văn bằng 4-0011208-000
Chủ đơn: Công ty vật liệu và xây dựng
FLOORTISCO No1Đơn VN-4-1993-13513 · nộp 28/05/1993 · văn bằng 4-0011160-000
Chủ đơn: Công ty gạch bông và đá ốp lát số 1
Pacific MarinasĐơn VN-4-1993-13483 · nộp 25/05/1993 · văn bằng 4-0012743-000
Chủ đơn: PACIFIC MARINA DEVELOPNENTS PTY. LIMITED(AU), BELLINGHAM MARINE AUSTRALIA PTY. LTD. ACN. 074 864 887
Trần NhânĐơn VN-4-1993-13437 · nộp 22/05/1993 · văn bằng 4-0010461-000
Chủ đơn: Cơ sở Trần Văn Nhân
CARBOLINEĐơn VN-4-1993-13410 · nộp 20/05/1993 · văn bằng 4-0012246-000
Chủ đơn: Carboline International Corporation(US), Carboline International Corporation
Quảng ThắngĐơn VN-4-1993-13342 · nộp 19/05/1993 · văn bằng 4-0011296-000
Chủ đơn: Xí nghiệp Liên hợp Xây lắp và vật liệu Xây dựng(VN), Công ty Xây dựng số 5 Đà Nẵng, Xí nghiệp công tư hợp doanh gạch ngói Quảng Thắng(VN)
H Hoà HiệpĐơn VN-4-1993-13337 · nộp 19/05/1993 · văn bằng 4-0011293-000
Chủ đơn: Xí nghiệp chế biến gỗ Hoà Hiệp
XDĐơn VN-4-1993-13329 · nộp 19/05/1993 · văn bằng 4-0011059-000
Chủ đơn: Công Ty hợp doanh xây lắp và kinh doanh nhà, Quảng Nam- Đà Nẵng
Tân PhúĐơn VN-4-1993-13323 · nộp 19/05/1993 · văn bằng 4-0011055-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Tân Phú
Đại PhướcĐơn VN-4-1993-13309 · nộp 18/05/1993 · văn bằng 4-0011046-000
Chủ đơn: Cơ sở Đại Phước
COLASĐơn VN-4-1993-13295 · nộp 15/05/1993 · văn bằng 4-0011026-000
Chủ đơn: COLAS, COLAS S.A.(FR)
C SUPERBLANC LAFARGEĐơn VN-4-1993-13229 · nộp 08/05/1993 · văn bằng 4-0010997-000
Chủ đơn: LAFARGE COPPEE (S.A.)
SUPERBLANC LAFARGEĐơn VN-4-1993-13228 · nộp 08/05/1993 · văn bằng 4-0010996-000
Chủ đơn: LAFARGE COPPEE (S.A.)
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1993-13061 · nộp 04/05/1993 · văn bằng 4-0011112-000
Chủ đơn: The Morgan Crucible Company Plc
MORGANITEĐơn VN-4-1993-13060 · nộp 04/05/1993 · văn bằng 4-0010858-000
Chủ đơn: THE MORGAN CRUCIBLE COMPANY PLC
BITUTHENEĐơn VN-4-1993-13052 · nộp 04/05/1993 · văn bằng 4-0010899-000
Chủ đơn: GCP APPLIED TECHNOLOGIES INC., W.R. GRACE & CO. - CONN.(US)
MONOKOTEĐơn VN-4-1993-13050 · nộp 04/05/1993 · văn bằng 4-0010897-000
Chủ đơn: W.R GRACE & CO. - CONN.(US), GCP APPLIED TECHNOLOGIES INC., W.R. GRACE & CO. - CONN.(US)
DOWĐơn VN-4-1993-13029 · nộp 04/05/1993 · văn bằng 4-0011062-000
Chủ đơn: THE DOW CHEMICAL COMPANY
Tấn TàiĐơn VN-4-1993-12948 · nộp 26/04/1993 · văn bằng 4-0010772-000
Chủ đơn: Cơ sở tâm Phước
Cường ThịnhĐơn VN-4-1993-12947 · nộp 26/04/1993 · văn bằng 4-0010771-000
Chủ đơn: Cơ sở Cường Thịnh
terre armeeĐơn VN-4-1993-12895 · nộp 22/04/1993 · văn bằng 4-0010741-000
Chủ đơn: REINFORCED EARTH PACIFIC LIMITED
BiminĐơn VN-4-1993-12876 · nộp 20/04/1993 · văn bằng 4-0011037-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Chế biến Thực phẩm BIMIN
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.