Nhóm 19: Vật liệu xây dựng không bằng kim loại
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 23.960 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 19 gồm những gì
Vật liệu xây dựng không bằng kim loại; ống cứng không bằng kim loại dùng trong xây dựng; nhựa đường, hắc ín; công trình lắp ghép không bằng kim loại; tượng và tác phẩm điêu khắc bằng đá, bê tông, cẩm thạch.
Ví dụ hay gặp: gạch, xi măng, gỗ ván, đá ốp lát, kính xây dựng.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 19
Đơn có nhóm 19 — 23.960 đơn, trang 787/799
Trường TuyềnĐơn VN-4-1993-15092 · nộp 20/08/1993 · văn bằng 4-0012411-000
Chủ đơn: Doanh nghiệp tư nhân xây dựng Trường Tuyền
Hoà LợiĐơn VN-4-1993-15091 · nộp 20/08/1993 · văn bằng 4-0012923-000
Chủ đơn: Doanh nghiệp tư nhân Hoà Lợi
FOSROCĐơn VN-4-1993-14943 · nộp 10/08/1993 · văn bằng 4-0012354-000
Chủ đơn: FOSROC INTERNATIONAL LIMITED, FOSROC INTERNATIONAL LIMITED(GB)
Toàn ThắngĐơn VN-4-1993-14925 · nộp 07/08/1993 · văn bằng 4-0012346-000
Chủ đơn: Công ty Sản xuất và Kinh doanh Vật liệu xây dựng tỉnh Sông Bé
Nhị HiệpĐơn VN-4-1993-14923 · nộp 07/08/1993 · văn bằng 4-0012345-000
Chủ đơn: Công ty Cổ phần Gạch ngói Nhị Hiệp, Công ty Vật liệu và Xây dựng Bình Dương(VN), Công ty Sản xuất và Kinh doanh Vật liệu xây dựng tỉnh Sông Bé(VN)
Phước TâmĐơn VN-4-1993-14922 · nộp 07/08/1993 · văn bằng 4-0012344-000
Chủ đơn: Cty sản xuất và kinh doanh vật liệu xây dựng tỉnh Sông Bé
TS Tùng SơnĐơn VN-4-1993-14807 · nộp 30/07/1993 · văn bằng 4-0012292-000
Chủ đơn: Tổ sản xuất Tùng Sơn
Minh TríĐơn VN-4-1993-14761 · nộp 29/07/1993 · văn bằng 4-0011750-000
Chủ đơn: Cơ sở Minh Trí
Hoàng TrungĐơn VN-4-1993-14588 · nộp 19/07/1993 · văn bằng 4-0012187-000
Chủ đơn: Cơ sở Ngô Viết Cường
VELUXĐơn VN-4-1993-14534 · nộp 16/07/1993 · văn bằng 4-0012073-000
Chủ đơn: V. KANN RASMUSSEN INDUSTRI A/S(DK), VELUX INDUSTRI A/S(DK), VKR HOLDING A/S, VKR HOLDING A/S(DK)
VELUXĐơn VN-4-1993-14533 · nộp 16/07/1993 · văn bằng 4-0012072-000
Chủ đơn: V. KANN RASMUSSEN INDUSTRI A/S(DK), VELUX INDUSTRI A/S(DK), VKR HOLDING A/S, VKR HOLDING A/S(DK)
LH Liên HươngĐơn VN-4-1993-14284 · nộp 03/07/1993 · văn bằng 4-0009264-000
Chủ đơn: Hợp tác xã Liên Hương
Đông dươngĐơn VN-4-1993-14267 · nộp 02/07/1993 · văn bằng 4-0010837-000
Chủ đơn: Công ty Vật liệu xây dựng Đông dương (TNHH)
Kiến TrúcĐơn VN-4-1993-14266 · nộp 02/07/1993 · văn bằng 4-0011879-000
Chủ đơn: Công ty TNHH xây dựng gạch bông Kiến trúc
Kim ThànhĐơn VN-4-1993-14244 · nộp 01/07/1993 · văn bằng 4-0011868-000
Chủ đơn: Doanh nghiệp Kim Thành
Xi Măng portland Đồng NaiĐơn VN-4-1993-14242 · nộp 01/07/1993 · văn bằng 4-0013885-000
Chủ đơn: Công ty sản xuất dịch vụ vât liệu xây dựng Đồng Nai
Minh ThuậnĐơn VN-4-1993-14241 · nộp 01/07/1993 · văn bằng 4-0011867-000
Chủ đơn: Cơ sở Minh Thuận
[hình]Đơn VN-4-1993-14231 · nộp 01/07/1993 · văn bằng 4-0012673-000
Chủ đơn: Xí nghiệp Xi măng - đá Tiên Sơn(VN), Công ty cổ phần xi măng Tiên Sơn Hà Tây
ROYAL DANISH DESIGNĐơn VN-4-1993-14196 · nộp 26/06/1993 · văn bằng 4-0011963-000
Chủ đơn: GORI AF 1902 A/S
Truc VanĐơn VN-4-1993-14132 · nộp 23/06/1993 · văn bằng 4-0011804-000
Chủ đơn: Cơ sở Trúc Vân
BRADFORDĐơn VN-4-1993-14113 · nộp 22/06/1993 · văn bằng 4-0011707-000
Chủ đơn: CSR LIMITED
HUMESĐơn VN-4-1993-14111 · nộp 22/06/1993 · văn bằng 4-0011705-000
Chủ đơn: CSR LIMITED
READYMIXĐơn VN-4-1993-14110 · nộp 22/06/1993 · văn bằng 4-0009542-000
Chủ đơn: CSR LIMITED
Tân MaiĐơn VN-4-1993-14088 · nộp 21/06/1993 · văn bằng 4-0011703-000
Chủ đơn: Nhà máy tổng hợp chế biến gỗ Tân Mai(VN), Công ty Tổng hợp chế biến Gỗ Tân Mai(VN), Công ty cổ phần tổng hợp gỗ Tân Mai
AN CHUĐơn VN-4-1993-14087 · nộp 21/06/1993 · văn bằng 4-0011702-000
Chủ đơn: Cơ Sở Vũ Văn Hoan
PHUONG DONG ORIENTĐơn VN-4-1993-14082 · nộp 19/06/1993 · văn bằng 4-0013599-000
Chủ đơn: Công ty sản xuất và thương mại Phương Đông
BRADYSĐơn VN-4-1993-14077 · nộp 19/06/1993 · văn bằng 4-0011690-000
Chủ đơn: H.B. BRADY CO PTY LTD.
Đức ThịnhĐơn VN-4-1993-14038 · nộp 18/06/1993 · văn bằng 4-0011650-000
Chủ đơn: Công Ty chế biến gỗ Đức Thịnh (TNHH)
[hình]Đơn VN-4-1993-13965 · nộp 15/06/1993 · văn bằng 4-0011637-000
Chủ đơn: CENTREPOINT PROPERTIES LTD.
CENTREPOINTĐơn VN-4-1993-13964 · nộp 15/06/1993 · văn bằng 4-0011773-000
Chủ đơn: FRASERS PROPERTY LIMITED
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.