Nhóm 19: Vật liệu xây dựng không bằng kim loại
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 23.970 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 19 gồm những gì
Vật liệu xây dựng không bằng kim loại; ống cứng không bằng kim loại dùng trong xây dựng; nhựa đường, hắc ín; công trình lắp ghép không bằng kim loại; tượng và tác phẩm điêu khắc bằng đá, bê tông, cẩm thạch.
Ví dụ hay gặp: gạch, xi măng, gỗ ván, đá ốp lát, kính xây dựng.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 19
Đơn có nhóm 19 — 23.970 đơn, trang 789/799
SUPERBLANC LAFARGEĐơn VN-4-1993-13228 · nộp 08/05/1993 · văn bằng 4-0010996-000
Chủ đơn: LAFARGE COPPEE (S.A.)
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1993-13061 · nộp 04/05/1993 · văn bằng 4-0011112-000
Chủ đơn: The Morgan Crucible Company Plc
MORGANITEĐơn VN-4-1993-13060 · nộp 04/05/1993 · văn bằng 4-0010858-000
Chủ đơn: THE MORGAN CRUCIBLE COMPANY PLC
BITUTHENEĐơn VN-4-1993-13052 · nộp 04/05/1993 · văn bằng 4-0010899-000
Chủ đơn: GCP APPLIED TECHNOLOGIES INC., W.R. GRACE & CO. - CONN.(US)
MONOKOTEĐơn VN-4-1993-13050 · nộp 04/05/1993 · văn bằng 4-0010897-000
Chủ đơn: W.R GRACE & CO. - CONN.(US), GCP APPLIED TECHNOLOGIES INC., W.R. GRACE & CO. - CONN.(US)
DOWĐơn VN-4-1993-13029 · nộp 04/05/1993 · văn bằng 4-0011062-000
Chủ đơn: THE DOW CHEMICAL COMPANY
Tấn TàiĐơn VN-4-1993-12948 · nộp 26/04/1993 · văn bằng 4-0010772-000
Chủ đơn: Cơ sở tâm Phước
Cường ThịnhĐơn VN-4-1993-12947 · nộp 26/04/1993 · văn bằng 4-0010771-000
Chủ đơn: Cơ sở Cường Thịnh
terre armeeĐơn VN-4-1993-12895 · nộp 22/04/1993 · văn bằng 4-0010741-000
Chủ đơn: REINFORCED EARTH PACIFIC LIMITED
BiminĐơn VN-4-1993-12876 · nộp 20/04/1993 · văn bằng 4-0011037-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Chế biến Thực phẩm BIMIN
SĐơn VN-4-1993-12861 · nộp 17/04/1993 · văn bằng 4-0010719-000
Chủ đơn: Doanh nghiệp tư nhân Đức Hưng
Da NangĐơn VN-4-1993-12838 · nộp 13/04/1993 · văn bằng 4-0010702-000
Chủ đơn: Công ty sản xuất và cung ứng vật tư kỹ thuật thuỷ lợi
HT-Hoàng ThắngĐơn VN-4-1993-12796 · nộp 08/04/1993 · văn bằng 4-0010629-000
Chủ đơn: Công ty TNHH hoá chất Hoàng Thắng
Kim SơnĐơn VN-4-1993-12733 · nộp 03/04/1993 · văn bằng 4-0010612-000
Chủ đơn: Công Ty Xây Lắp và Vật Liệu Xây Dựng V
TDT Duc PhatĐơn VN-4-1993-12719 · nộp 02/04/1993 · văn bằng 4-0010599-000
Chủ đơn: Cơ sở Đức Phát
Thành LợiĐơn VN-4-1993-12645 · nộp 30/03/1993 · văn bằng 4-0013194-000
Chủ đơn: Cơ sở Nguyễn Văn Thưa
darexĐơn VN-4-1993-12630 · nộp 30/03/1993 · văn bằng 4-0010487-000
Chủ đơn: Henkel AG & Co. KGaA
graceĐơn VN-4-1993-12629 · nộp 30/03/1993 · văn bằng 4-0010485-000
Chủ đơn: W.R GRACE CO. - CONN, W.R GRACE CO. - CONN(US)
sterlingĐơn VN-4-1993-12624 · nộp 30/03/1993 · văn bằng 4-0010483-000
Chủ đơn: STERLING PLUMBING GROUP, INC.(US), KOHLER CO., KOHLER CO.(US)
Đồng LựcĐơn VN-4-1993-12597 · nộp 29/03/1993 · văn bằng 4-0010432-000
Chủ đơn: Cơ sở Đồng Lực(VN), DNTN Đồng Lực
Đông HoàĐơn VN-4-1993-12596 · nộp 29/03/1993 · văn bằng 4-0010431-000
Chủ đơn: Cơ sở Tân Hoà
TL THUậN LợIĐơn VN-4-1993-12556 · nộp 26/03/1993 · văn bằng 4-0010367-000
Chủ đơn: Cơ sở Gạch bông Thuận Lợi
ARTASIAĐơn VN-4-1993-12544 · nộp 26/03/1993 · văn bằng 4-0010451-000
Chủ đơn: Cơ sở Phụng Hoàng
CORONAĐơn VN-4-1993-12523 · nộp 25/03/1993 · văn bằng 4-0010563-000
Chủ đơn: Carter Holt Harvey Limited(NZ), AHI ROOFING LIMITED, CARTER HOLT HARVEY ROOFING INTERNATIONAL LIMITED(NZ)
JACOB DELAFONĐơn VN-4-1993-12521 · nộp 25/03/1993 · văn bằng 4-0010346-000
Chủ đơn: KOHLER CO., Kohler France(FR), JACOB DELAFON(FR)
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1993-12393 · nộp 24/03/1993 · văn bằng 4-0010588-000
Chủ đơn: Cơ sở Vương Cung Thánh
CELCUREĐơn VN-4-1993-12081 · nộp 20/03/1993 · văn bằng 4-0010150-000
Chủ đơn: CEL CURE (M) SDN. BHD, CELCURE LIMITED(GB)
ĐONG LOI, DL, GBĐơn VN-4-1993-11990 · nộp 20/03/1993 · văn bằng 4-0009448-000
Chủ đơn: Cơ sở Đồng Lợi
DECRABONDĐơn VN-4-1993-11881 · nộp 20/03/1993 · văn bằng 4-0010051-000
Chủ đơn: AHI ROOFING LIMITED, CARTER HOLT HARVEY ROOFING INTERNATIONAL LIMITED(NZ), CARTER HOLT HARVEY LTD(NZ)
GERARDĐơn VN-4-1993-11880 · nộp 20/03/1993 · văn bằng 4-0010050-000
Chủ đơn: CARTER HOLT HARVEY LIMITED(NZ), CARTER HOLT HARVEY ROOFTING INTERNATIONAL LIMITED(NZ), AHI ROOFING LIMITED
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.