Nhóm 19: Vật liệu xây dựng không bằng kim loại
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 23.960 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 19 gồm những gì
Vật liệu xây dựng không bằng kim loại; ống cứng không bằng kim loại dùng trong xây dựng; nhựa đường, hắc ín; công trình lắp ghép không bằng kim loại; tượng và tác phẩm điêu khắc bằng đá, bê tông, cẩm thạch.
Ví dụ hay gặp: gạch, xi măng, gỗ ván, đá ốp lát, kính xây dựng.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 19
Đơn có nhóm 19 — 23.960 đơn, trang 778/799
INDO ENERGY TWO RED BULL ORDINARY PORTLAND CEMENTĐơn VN-4-1996-27239 · nộp 03/02/1996 · văn bằng 4-0021487-000
Chủ đơn: Indo Energy (Hong Kong) Limited.
Thịnh PhúĐơn VN-4-1996-27221 · nộp 01/02/1996 · văn bằng 4-0022444-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại - chế biến nông lâm sản Thịnh Phú
THANH SANGĐơn VN-4-1996-27187 · nộp 31/01/1996 · văn bằng 4-0022882-000
Chủ đơn: Cơ sở Thanh Sang
DAVCOĐơn VN-4-1996-27182 · nộp 31/01/1996 · văn bằng 4-0022878-000
Chủ đơn: Sika Technology AG
Hiệp HoàĐơn VN-4-1996-27076 · nộp 22/01/1996 · văn bằng 4-0022777-000
Chủ đơn: công ty đường hiệp Hoà
Đáp CầuĐơn VN-4-1996-27069 · nộp 20/01/1996 · văn bằng 4-0022776-000
Chủ đơn: công ty kính đáp cầu(VN), Công ty cổ phần kính VIGLACERA Đáp Cầu, Công ty cổ phần kính Đáp Cầu(VN)
AUSVIĐơn VN-4-1996-27057 · nộp 20/01/1996 · văn bằng 4-0020951-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Sản xuất vật liệu Xây dựng Thăng Long I, Công ty TNHH Sản xuất vật liệu Xây dựng Thăng Long I(VN)
SANHO SINCE 1965 BA SU HOA HOPĐơn VN-4-1996-27053 · nộp 20/01/1996 · văn bằng 4-0022853-000
Chủ đơn: Fu Ho Ceramic Co., Ltd.
BA VU TRUĐơn VN-4-1996-27052 · nộp 20/01/1996 · văn bằng 4-0022773-000
Chủ đơn: Fu Chen Ceramic Co., Ltd.
MNF GYPSUMĐơn VN-4-1996-26937 · nộp 13/01/1996 · văn bằng 4-0022987-000
Chủ đơn: Công ty sản xuất kinh doanh vật liệu xây dựng mega folio indochina
MegaĐơn VN-4-1996-26936 · nộp 13/01/1996 · văn bằng 4-0022688-000
Chủ đơn: Công ty sản xuất kinh doanh vật liệu xây dựng Mega Folio Indochina
MAGUĐơn VN-4-1996-26904 · nộp 10/01/1996 · văn bằng 4-0022656-000
Chủ đơn: magu building systems australia pty ltd
COSEVCO CEFIBĐơn VN-4-1996-26898 · nộp 09/01/1996 · văn bằng 4-0022443-000
Chủ đơn: Công ty xây dựng số 7
COSEVCOĐơn VN-4-1996-26897 · nộp 09/01/1996 · văn bằng 4-0022432-000
Chủ đơn: Công ty xây dựng số 7
HUE HA PLASTICSĐơn VN-4-1996-26843 · nộp 05/01/1996 · văn bằng 4-0022626-000
Chủ đơn: Cơ sở Huê Hạ
TLH Tân Liên HưngĐơn VN-4-1996-26817 · nộp 03/01/1996 · văn bằng 4-0022601-000
Chủ đơn: cơ sở tân liên hưng
TENAXĐơn VN-4-1995-26646 · nộp 21/12/1995 · văn bằng 4-0022454-000
Chủ đơn: Tenax S.p.A.
VINAXĐơn VN-4-1995-26566 · nộp 16/12/1995 · văn bằng 4-0022413-000
Chủ đơn: Inax Corporation(JP), LIXIL Corporation
PORTLAND CEMENT- Cao BằngĐơn VN-4-1995-26557 · nộp 15/12/1995 · văn bằng 4-0023420-000
Chủ đơn: Nhà máy xi măng Cao Bằng
CTXVDĐơn VN-4-1995-26462 · nộp 11/12/1995 · văn bằng 4-0022334-000
Chủ đơn: Công ty xi măng vật liệu xây dựng Đà Nẵng
VIDA GRANITĐơn VN-4-1995-26459 · nộp 11/12/1995 · văn bằng 4-0022331-000
Chủ đơn: Công ty xi măng vật liệu xây dựng Đà Nẵng
Vân LongĐơn VN-4-1995-26455 · nộp 11/12/1995 · văn bằng 4-0023438-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn Vân Long
Thanh HảiĐơn VN-4-1995-26402 · nộp 07/12/1995 · văn bằng 4-0021070-000
Chủ đơn: Cơ sở Thanh Hải
PHOEBESĐơn VN-4-1995-26382 · nộp 07/12/1995 · văn bằng 4-0022271-000
Chủ đơn: Phoebes Inc.
RGM- GARUDAFORMĐơn VN-4-1995-26329 · nộp 06/12/1995 · văn bằng 4-0025777-000
Chủ đơn: PT. ASIA FORESTAMA RAYA, PT RAJA GARUDA MAS PANEL(ID)
RGM GOLDEN EAGLEĐơn VN-4-1995-26327 · nộp 06/12/1995 · văn bằng 4-0025776-000
Chủ đơn: PT. ASIA FORESTAMA RAYA, PT RAJA GARUDA MAS PANEL(ID)
SS-SSANGYONG-WEIYANGĐơn VN-4-1995-26284 · nộp 02/12/1995 · văn bằng 4-0022979-000
Chủ đơn: Ssangyong Cement Industrial Co., Ltd.
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1995-26201 · nộp 27/11/1995 · văn bằng 4-0022074-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần xi măng Hà Tiên
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1995-26200 · nộp 27/11/1995 · văn bằng 4-0022073-000
Chủ đơn: Công ty xi măng Hà Tiên
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.
