Nhóm 19: Vật liệu xây dựng không bằng kim loại
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 23.960 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 19 gồm những gì
Vật liệu xây dựng không bằng kim loại; ống cứng không bằng kim loại dùng trong xây dựng; nhựa đường, hắc ín; công trình lắp ghép không bằng kim loại; tượng và tác phẩm điêu khắc bằng đá, bê tông, cẩm thạch.
Ví dụ hay gặp: gạch, xi măng, gỗ ván, đá ốp lát, kính xây dựng.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 19
Đơn có nhóm 19 — 23.960 đơn, trang 770/799
STONSEALĐơn VN-4-1999-41403 · nộp 13/04/1999 · văn bằng 4-0038706-000
Chủ đơn: Cơ Sở Nghiệp Thành(VN), Công ty TNHH Sản xuất và Thương mại Hào Nghiệp
NACO techĐơn VN-4-1999-41402 · nộp 13/04/1999 · văn bằng 4-0038705-000
Chủ đơn: Cơ Sở Nghiệp Thành
MINNER TROWELĐơn VN-4-1999-40732 · nộp 23/01/1999 · văn bằng 4-0034135-000
Chủ đơn: Công ty liên doanh THERMATEX Việt nam
SiMins SĐơn VN-4-1999-40667 · nộp 15/01/1999 · văn bằng 4-0034082-000
Chủ đơn: Cơ sở Thiên Long
QUANQUANCOĐơn VN-4-1998-40527 · nộp 30/12/1998 · văn bằng 4-0034474-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại dịch vụ sản xuất Quán Quân
SAIGON SOUTHĐơn VN-4-1998-40472 · nộp 22/12/1998 · văn bằng 4-0034418-000
Chủ đơn: Công ty TNHH phát triển Phú Mỹ Hưng
GEĐơn VN-4-1998-40459 · nộp 19/12/1998 · văn bằng 4-0033599-000
Chủ đơn: GENERAL ELECTRIC COMPANY, GENERAL ELECTRIC COMPANY(US)
WYJASTIC ATAĐơn VN-4-1998-40421 · nộp 16/12/1998 · văn bằng 4-0033598-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần tập đoàn ATA(VN), Công ty cổ phần tập đoàn ATA, Công ty TNHH Thương mại và Sản xuất ATA(VN), Công ty cổ phần ATA(VN)
SETERRAĐơn VN-4-1998-40287 · nộp 01/12/1998 · văn bằng 4-0033354-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần vật liệu xây dựng SECOIN, Công ty TNHH dịch vụ thương mại và đầu tư SECOIN(VN), Công ty Dịch vụ, Thương mại và Đầu tư (SECOIN)(VN)
MORNING STAR CEMENT XI MĂNG SAO MAIĐơn VN-4-1998-40258 · nộp 28/11/1998 · văn bằng 4-0033457-000
Chủ đơn: Công ty liên doanh Xi măng Sao Mai
VINAPLYCOĐơn VN-4-1998-40211 · nộp 24/11/1998 · văn bằng 4-0033115-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Nhất Nam, Nhà máy Gỗ Đồng Nai(VN)
EUROTILEĐơn VN-4-1998-40187 · nộp 18/11/1998 · văn bằng 4-0032790-000
Chủ đơn: Công ty Liên doanh Gạch men Mỹ Đức (United Ceramics)(VN), Công ty trách nhiệm hữu hạn gạch men Mỹ Đức(VN), Công ty cổ phần Viglacera Tiên Sơn
SPĐơn VN-4-1998-40144 · nộp 13/11/1998 · văn bằng 4-0037221-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Xuân Lộc Thọ(VN), Công ty TNHH Xuân Lộc Thọ
NORDICĐơn VN-4-1998-40129 · nộp 12/11/1998 · văn bằng 4-0033291-000
Chủ đơn: NORDIC TIMBER COUNCIL AB.
HV XIN YANG HAN VUONĐơn VN-4-1998-40112 · nộp 11/11/1998 · văn bằng 4-0035092-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Nhựa Hân Vươn
METSA TIMBERĐơn VN-4-1998-40087 · nộp 07/11/1998 · văn bằng 4-0033915-000
Chủ đơn: OY METSA TIMBER LIMITED
BBCC CONG TY XAY DUNG SAN XUAT VLXD BIEN HOAĐơn VN-4-1998-39980 · nộp 30/10/1998 · văn bằng 4-0032727-000
Chủ đơn: Công ty Xây dựng và Sản xuất Vật liệu Xây dựng Biên Hoà(VN), Công ty cổ phần xây dựng và sản xuất vật liệu xây dựng Biên Hoà, Công ty TNHH một thành viên xây dựng và sản xuất vật liệu xây dựng Biên Hoà(VN), Công ty Cổ phần Xây dựng và Sản xuất Vật liệu Xây dựng Biên Hoà(VN)
TVN THERMATEX THERMATEX VIET NAM CO LTDĐơn VN-4-1998-39817 · nộp 15/10/1998 · văn bằng 4-0034684-000
Chủ đơn: Công ty Liên doanh THERMATEX Việt Nam (THERMATEX VIETNAM COMPANY LIMITED)
SMARTECOATĐơn VN-4-1998-39816 · nộp 15/10/1998 · văn bằng 4-0034683-000
Chủ đơn: Công ty Liên doanh THERMATEX Việt Nam (THERMATEX VIETNAM COMPANY LIMITED)
PEARLCOATĐơn VN-4-1998-39815 · nộp 15/10/1998 · văn bằng 4-0034682-000
Chủ đơn: Công ty Liên doanh THERMATEX Việt Nam (THERMATEX VIETNAM COMPANY LIMITED)
PRIMALINERĐơn VN-4-1998-39789 · nộp 12/10/1998 · văn bằng 4-0033332-000
Chủ đơn: HUME CEMBOARD INDUSTRIES SDN.BHD., HUME CEMBOARD BERHAD(MY)
A CHIN HUEI JOINT VENTURE CO.,LTDĐơn VN-4-1998-39658 · nộp 26/09/1998 · văn bằng 4-0033377-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Tiến Huy (CHIN HUEI CO., LTD.)
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1998-39643 · nộp 24/09/1998 · văn bằng 4-0033604-000
Chủ đơn: Cơ sở Đoàn Kết
HANDYCOATĐơn VN-4-1998-39518 · nộp 15/09/1998 · văn bằng 4-0035132-000
Chủ đơn: TERRACO HOLDING LTD.(CY), TERRACO HOLDINGS LIMITED
DONG AĐơn VN-4-1998-39506 · nộp 14/09/1998 · văn bằng 4-0033061-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Thương mại - Sản xuất Nhựa Đông A(VN), Công ty TNHH Sản xuất và Thương mại Đông A(VN), Công ty cổ phần Thương mại - Sản xuất Nhựa Đông A
Đông áĐơn VN-4-1998-39505 · nộp 14/09/1998 · văn bằng 4-0033089-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Sản xuất và Thương mại Đông A
VP Vĩnh PhátĐơn VN-4-1998-39468 · nộp 10/09/1998 · văn bằng 4-0033645-000
Chủ đơn: Cơ sở Vĩnh Phát
Hà Khẩu - Giếng Đáy Q-NĐơn VN-4-1998-39421 · nộp 04/09/1998 · văn bằng 4-0033755-000
Chủ đơn: Xí nghiệp Gạch ngói Hà Khẩu(VN), Công ty cổ phần xây lắp và sản xuất vật liệu xây dựng Hà Khẩu
NHTT Nguyên Hữu Thiệp ThànhĐơn VN-4-1998-39349 · nộp 27/08/1998 · văn bằng 4-0032506-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Thương mại Nguyên Hữu Thiệp Thành
PRIMAFLEXĐơn VN-4-1998-39251 · nộp 18/08/1998 · văn bằng 4-0033252-000
Chủ đơn: HUME CEMBOARD SDN. BHD.(MY), HUME CEMBOARD INDUSTRIES SDN.BHD., HUME CEMBOARD BERHAD(MY)
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.