Nhóm 19: Vật liệu xây dựng không bằng kim loại
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 23.960 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 19 gồm những gì
Vật liệu xây dựng không bằng kim loại; ống cứng không bằng kim loại dùng trong xây dựng; nhựa đường, hắc ín; công trình lắp ghép không bằng kim loại; tượng và tác phẩm điêu khắc bằng đá, bê tông, cẩm thạch.
Ví dụ hay gặp: gạch, xi măng, gỗ ván, đá ốp lát, kính xây dựng.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 19
Đơn có nhóm 19 — 23.960 đơn, trang 769/799
VM VĩNH MINHĐơn VN-4-1999-42526 · nộp 21/07/1999 · văn bằng 4-0036838-000
Chủ đơn: Cơ sở Vĩnh Minh
VM VINH MINHĐơn VN-4-1999-42525 · nộp 21/07/1999 · văn bằng 4-0035914-000
Chủ đơn: Cơ sở Vĩnh Minh
SPC PINGĐơn VN-4-1999-42511 · nộp 21/07/1999 · văn bằng 4-0035549-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Nhựa Nam á
DM SIMICOĐơn VN-4-1999-45144 · nộp 20/07/1999 · văn bằng 4-0036897-000
Chủ đơn: Cơ sở SI MIN(VN), Công ty TNHH sản xuất xây dựng thương mại SI MIN
M MANNINGTONĐơn VN-4-1999-42423 · nộp 12/07/1999 · văn bằng 4-0036159-000
Chủ đơn: MANNINGTON MILLS, INC
M MARCOLOĐơn VN-4-1999-42322 · nộp 03/07/1999 · văn bằng 4-0034759-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất thương mại Kim Phong(VN), Công ty cổ phần đầu tư - sản xuất - thương mại Kim Phong(VN), Công ty cổ phần đầu tư - sản xuất - thương mại Kim Phong
MC Công Ty Vật Liệu Và Xây Dựng Bình Dương M & CĐơn VN-4-1999-42260 · nộp 26/06/1999 · văn bằng 4-0036297-000
Chủ đơn: Công ty vật liệu và xây dựng Bình Dương (M & C)(VN), Công ty cổ phần vật liệu và xây dựng Bình Dương, Công ty TNHH một thành viên vật liệu và xây dựng Bình Dương(VN)
VINA ORIENTĐơn VN-4-1999-42168 · nộp 19/06/1999 · văn bằng 4-0035560-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất thương mại Đại Phương Đông, Công ty TNHH Sản xuất Thương mại Đại Phương Đông(VN)
CHEMSURFĐơn VN-4-1999-42150 · nộp 18/06/1999 · văn bằng 4-0035253-000
Chủ đơn: PREMARK RWP HOLDINGS, INC.
LQ JOTON & JOTON, LQ CO., LTDĐơn VN-4-1999-42055 · nộp 09/06/1999 · văn bằng 4-0037762-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Xây dựng sản xuất thương mại Lê Quang(VN), Công ty TNHH LQ JOTON (JOTON CO., LTD)(VN), Công ty cổ phần L.Q JOTON
PLASTI-DRAINĐơn VN-4-1999-42051 · nộp 09/06/1999 · văn bằng 4-0034857-000
Chủ đơn: PLASTI-DRAIN LTEE
HC MASTER VESTĐơn VN-4-1999-42032 · nộp 08/06/1999 · văn bằng 4-0035046-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Hùng Cường(VN), Công ty TNHH sản xuất và thương mại Hùng Cường
FUSOLENEĐơn VN-4-1999-41997 · nộp 05/06/1999 · văn bằng 4-0034851-000
Chủ đơn: PLASTI-DRAIN LTEE
STORAENSOĐơn VN-4-1999-41993 · nộp 04/06/1999 · văn bằng 4-0035141-000
Chủ đơn: STORA ENSO OYJ
GIA LAI, PORTLAND CEMENTĐơn VN-4-1999-41988 · nộp 04/06/1999 · văn bằng 4-0034392-000
Chủ đơn: Công ty xi măng Gia Lai
SPĐơn VN-4-1999-41977 · nộp 03/06/1999 · văn bằng 4-0038885-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn Xuân Lộc Thọ., Công ty trách nhiệm hữu hạn Xuân Lộc Thọ.(VN)
GALAXY SILK PLASTERĐơn VN-4-1999-41904 · nộp 26/05/1999 · văn bằng 4-0035057-000
Chủ đơn: Công ty THNN Viễn Đông II
HPCC CÔNG TY XI MĂNG HảI PHòNG 1899Đơn VN-4-1999-41897 · nộp 25/05/1999 · văn bằng 4-0034836-000
Chủ đơn: Công ty TNHH một thành viên xi măng VICEM Hải Phòng, Công ty xi măng Hải Phòng(VN)
XI MĂNG SAO MAIĐơn VN-4-1999-41891 · nộp 25/05/1999 · văn bằng 4-0035076-000
Chủ đơn: Công ty liên doanh Xi măng HOLCIM Việt Nam(VN), Công ty TNHH SIAM CITY CEMENT (Việt Nam), Công ty liên doanh xi măng HOLCIM Việt Nam(VN), Công ty liên doanh xi măng Sao Mai(VN), Công ty TNHH xi măng HOLCIM Việt Nam(VN), Công ty TNHH SIAM CITY CEMENT (Việt Nam)(VN)
HA TIEN 2 CAN THOĐơn VN-4-1999-41870 · nộp 24/05/1999 · văn bằng 4-0035177-000
Chủ đơn: Công ty liên doanh xi măng Hà Tiên 2 - Cần Thơ(VN), Công ty cổ phần xi măng Tây Đô
TÂN VĩNH MINHĐơn VN-4-1999-41856 · nộp 21/05/1999 · văn bằng 4-0035139-000
Chủ đơn: Doanh nghiệp tư nhân thương mại dịch vụ Vinh Minh, Cơ sở Vĩnh Minh(VN)
HUCERAĐơn VN-4-1999-41819 · nộp 18/05/1999 · văn bằng 4-0035169-000
Chủ đơn: Công ty gạch men sứ Thừa Thiên Huế(VN), Công ty cổ phần khoáng sản gạch men Thừa Thiên Huế
E MIRATERRAĐơn VN-4-1999-41729 · nộp 11/05/1999 · văn bằng 4-0036179-000
Chủ đơn: Công ty gạch trang trí Thanh Danh
SAFITOLE 1Đơn VN-4-1999-41680 · nộp 07/05/1999 · văn bằng 4-0035752-000
Chủ đơn: Công ty vật liệu xây dựng Hạ Long (TNHH)(VN), Công ty cổ phần ALLYBUILD Việt Nam
JUTUNERĐơn VN-4-1999-41584 · nộp 27/04/1999 · văn bằng 4-0034752-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần tập đoàn ATA(VN), Công ty cổ phần tập đoàn ATA, Công ty TNHH Thương mại và Sản xuất ATA(VN), Công ty cổ phần ATA(VN)
ATA HILTONĐơn VN-4-1999-41538 · nộp 22/04/1999 · văn bằng 4-0036438-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần tập đoàn ATA(VN), Công ty cổ phần tập đoàn ATA, Công ty cổ phần ATA(VN), Công ty cổ phần ATa(VN), Công ty TNHH thương mại và sản xuất ATA(VN)
ATA JAJYNICĐơn VN-4-1999-41537 · nộp 22/04/1999 · văn bằng 4-0034750-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần tập đoàn ATA, Công ty TNHH Thương mại và Sản xuất ATA(VN), Công ty cổ phần ATA(VN)
FANLYĐơn VN-4-1999-41536 · nộp 22/04/1999 · văn bằng 4-0034749-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần tập đoàn ATA
YANQ YUEH DUONG VIETĐơn VN-4-1999-41426 · nộp 16/04/1999 · văn bằng 4-0038825-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại Hùng Việt(VN), Công ty TNHH thương mại sản xuất Dương Đạt
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.
