Nhóm 19: Vật liệu xây dựng không bằng kim loại
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 23.960 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 19 gồm những gì
Vật liệu xây dựng không bằng kim loại; ống cứng không bằng kim loại dùng trong xây dựng; nhựa đường, hắc ín; công trình lắp ghép không bằng kim loại; tượng và tác phẩm điêu khắc bằng đá, bê tông, cẩm thạch.
Ví dụ hay gặp: gạch, xi măng, gỗ ván, đá ốp lát, kính xây dựng.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 19
Đơn có nhóm 19 — 23.960 đơn, trang 768/799
BIDO SOLIDĐơn VN-4-1999-44107 · nộp 08/12/1999 · văn bằng 4-0037422-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Bình Đông Sài Gòn (BIDO SAGO CO. LTD).
CaLignumĐơn VN-4-1999-44538 · nộp 06/12/1999 · văn bằng 4-0036846-000
Chủ đơn: LIGN MULTIWOOD AB (PUBL)
XI MĂNG POOCLĂNG HỗN HợP PORTLAND BLENDED CEMENT DRAGON BRANDĐơn VN-4-1999-43961 · nộp 01/12/1999 · văn bằng 4-0036861-000
Chủ đơn: Công ty Xi măng Hải Phòng
NAM LONGĐơn VN-4-1999-43940 · nộp 30/11/1999 · văn bằng 4-0036335-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Nam Long
T-P-C THIPHACOĐơn VN-4-1999-43930 · nộp 26/11/1999 · văn bằng 4-0036860-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất thương mại Thịnh Phát(VN), Công ty TNHH sản xuất thương mại Thịnh Phát.(VN), Công ty cổ phần cáp điện Thịnh Phát
ENJOY T & TĐơn VN-4-1999-44218 · nộp 22/11/1999 · văn bằng 4-0036569-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn sản xuất xây dựng thương mại T&T
ABACUSĐơn VN-4-1999-44859 · nộp 19/11/1999 · văn bằng 4-0036474-000
Chủ đơn: ABACUS HOLDINGS LIMITED
SUNTEXĐơn VN-4-1999-44323 · nộp 19/11/1999 · văn bằng 4-0037443-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại Nhân Hoà(VN), Công ty TNHH xây dựng - sản xuất và thương mại Nhân Hoà
SOMICĐơn VN-4-1999-44322 · nộp 19/11/1999 · văn bằng 4-0037442-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại Nhân Hoà(VN), Công ty TNHH xây dựng - sản xuất và thương mại Nhân Hoà
POWDER PAINTING GALAXYĐơn VN-4-1999-43729 · nộp 16/11/1999 · văn bằng 4-0036533-000
Chủ đơn: Công ty Trách nhiệm hữu hạn Viễn Đông II
Việt -TânĐơn VN-4-1999-43681 · nộp 01/11/1999 · văn bằng 4-0036052-000
Chủ đơn: Tổ hợp sản xuất vật liệu xây dựng Việt Tân(VN), Hợp tác xã sản xuất vật liệu xây dựng Việt Tân(VN), Công ty TNHH sản xuất Gạch Tuynen Việt Tân
ORIENTĐơn VN-4-1999-43606 · nộp 25/10/1999 · văn bằng 4-0036284-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất thương mại Đại Phương Đông(VN), Công ty TNHH sản xuất thương mại Đại Phương Đông, Cơ sở Hưng Phát(VN)
MY DUC CERAMICSĐơn VN-4-1999-43583 · nộp 19/10/1999 · văn bằng 4-0036448-000
Chủ đơn: Công ty liên doanh gạch men Mỹ Đức(VN), Công ty trách nhiệm hữu hạn gạch men Mỹ Đức
SUPEATAĐơn VN-4-1999-43454 · nộp 11/10/1999 · văn bằng 4-0035967-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần tập đoàn ATA, Công ty cổ phần ATA(VN), Công ty cổ phần ATa(VN), Công ty TNHH thương mại và sản xuất ATA(VN)
DH DUC HAN DE XINĐơn VN-4-1999-43439 · nộp 08/10/1999 · văn bằng 4-0036193-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn sản xuất - thương mại Đức Hân, Công ty Trách nhiệm hữu hạn sản xuất - thương mại Đức Hân(VN)
VINA Đạt HoàĐơn VN-4-1999-43405 · nộp 05/10/1999 · văn bằng 4-0037002-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn nhựa Đạt Hoà(VN), Công ty TNHH nhựa Đạt Hoà(VN), Công ty TNHH nhựa Đạt Hoà
JOINEXĐơn VN-4-1999-43814 · nộp 04/10/1999 · văn bằng 4-0036306-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Phong Nam
XIMANG PORTLANDĐơn VN-4-1999-43311 · nộp 29/09/1999 · văn bằng 4-0035530-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Xi măng Hà Tiên, Công ty Xi măng Hà Tiên(VN), Công ty cổ phần Xi măng Hà Tiên(VN)
hp HồNG PHáTĐơn VN-4-1999-43221 · nộp 16/09/1999 · văn bằng 4-0047051-000
Chủ đơn: Công ty TNHH xây dựng thương mại Hồng Phát
EXXONMOBILĐơn VN-4-1999-43491 · nộp 11/09/1999 · văn bằng 4-0049860-000
Chủ đơn: Exxon Mobil Corporation
VG VUONG GIA PTE V.G, PTEĐơn VN-4-1999-43016 · nộp 30/08/1999 · văn bằng 4-0035744-000
Chủ đơn: Doanh nghiệp tư nhân thương mại Vương Gia
VEGOĐơn VN-4-1999-43015 · nộp 30/08/1999 · văn bằng 4-0035743-000
Chủ đơn: Doanh nghiệp tư nhân thương mại Vương Gia
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1999-42879 · nộp 21/08/1999 · văn bằng 4-0036964-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần xi măng Hệ Dưỡng, Công ty xi măng Hệ Dưỡng(VN)
FIBERMAXĐơn VN-4-1999-43787 · nộp 18/08/1999 · văn bằng 4-0035693-000
Chủ đơn: ITM Co., Ltd.(JP), TOSHIBA MONOFRAX CO., LTD.(JP), Isolite Insulating Products Co., Ltd.
KING M,Đơn VN-4-1999-42735 · nộp 09/08/1999 · văn bằng 4-0035582-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Sản xuất Gạch men King Minh(VN), Công ty TNHH sản xuất gạch men King Minh, Công ty TNHH một thành viên sản xuất gạch men King Minh(VN)
TT LY TONĐơn VN-4-1999-42682 · nộp 05/08/1999 · văn bằng 4-0035570-000
Chủ đơn: Cơ sở Thành Công
GOLDSTAR Bột Trét Tường EXTRA MASTIC GOLDSTARĐơn VN-4-1999-42644 · nộp 03/08/1999 · văn bằng 4-0035329-000
Chủ đơn: Cơ sở Hưng Thịnh(VN), Công ty TNHH sơn NERO
NA LUXĐơn VN-4-1999-42631 · nộp 31/07/1999 · văn bằng 4-0035833-000
Chủ đơn: NICHIAS CORPORATION
EUROTILEĐơn VN-4-1999-42627 · nộp 30/07/1999 · văn bằng 4-0036221-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn gạch men Mỹ Đức(VN), Công ty liên doanh gạch men Mỹ Đức (UNITED CERAMICS)(VN), Công ty cổ phần Viglacera Tiên Sơn
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.
