Nhóm 17: Cao su, nhựa bán thành phẩm, vật liệu cách điện
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 8.495 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 17 gồm những gì
Cao su, nhựa gutta-percha, gôm, amiăng, mica chưa gia công hoặc bán thành phẩm; nhựa dạng ép đùn dùng trong sản xuất; vật liệu chèn, đóng gói, cách điện, cách nhiệt; ống mềm không bằng kim loại.
Ví dụ hay gặp: ống mềm cao su, gioăng, băng keo cách điện, màng nhựa công nghiệp.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 17
Đơn có nhóm 17 — 8.495 đơn, trang 269/284
THERMOCLEARĐơn VN-4-1997-35634 · nộp 11/09/1997 · văn bằng 4-0029831-000
Chủ đơn: F&S B.V.
V W VIWAĐơn VN-4-1997-35169 · nộp 05/08/1997 · văn bằng 4-0029414-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần nhựa và cao su Ngọc Lan, Cơ sở Ngọc Lan(VN)
ACOUSTIFLEXĐơn VN-4-1997-35041 · nộp 29/07/1997 · văn bằng 4-0029234-000
Chủ đơn: HUNTSMAN ICI CHEMICALS, LLC.(US), IMPERIAL CHEMICAL INDUSTRIES PLC(GB), HUNTSMAN INTERNATIONAL LLC.
RIMLINEĐơn VN-4-1997-35040 · nộp 29/07/1997 · văn bằng 4-0029233-000
Chủ đơn: HUNTSMAN ICI CHEMICALS, LLC.(US), IMPERIAL CHEMICAL INDUSTRIES PLC(GB), HUNTSMAN INTERNATIONAL LLC (A DELAWARE CORPORATION)
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1997-34874 · nộp 12/07/1997 · văn bằng 4-0029118-000
Chủ đơn: Cơ sở Hiệp Chung, Cơ sở Hiệp Chung II(VN)
AVALONĐơn VN-4-1997-34824 · nộp 09/07/1997 · văn bằng 4-0029037-000
Chủ đơn: Huntsman International, LLC
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1997-34738 · nộp 02/07/1997 · văn bằng 4-0029076-000
Chủ đơn: IMPERIAL CHEMICAL INDUSTRIES PLC., IMPERIAL CHEMICAL INDUSTRIES PLC.(GB)
H H Hồng HoàĐơn VN-4-1997-34650 · nộp 23/06/1997 · văn bằng 4-0029051-000
Chủ đơn: Cơ sở Hồng Hòa
HH HIệP HƯNGĐơn VN-4-1997-34542 · nộp 17/06/1997 · văn bằng 4-0028868-000
Chủ đơn: Cơ sở Hiệp Hưng(VN), Cơ sở Trần Tỷ
SH CO., LTD Sơn HàĐơn VN-4-1997-34395 · nộp 02/06/1997 · văn bằng 4-0028863-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất nhựa Sơn Hà
SNOWĐơn VN-4-1997-34393 · nộp 31/05/1997 · văn bằng 4-0028862-000
Chủ đơn: SNOW PTE. LTD.
VACPACĐơn VN-4-1997-34380 · nộp 31/05/1997 · văn bằng 4-0028682-000
Chủ đơn: HUNTSMAN ICI CHEMICALS, LLC.(US), IMPERIAL CHEMICAL INDUSTRIES PLC.(GB), HUNTSMAN INTERNATIONAL LLC (A Delaware Corporation)
DURANEXĐơn VN-4-1997-34360 · nộp 29/05/1997 · văn bằng 4-0028610-000
Chủ đơn: Polyplastics Co., Ltd., Polyplastics Co., Ltd.(JP)
DURACONĐơn VN-4-1997-34359 · nộp 29/05/1997 · văn bằng 4-0028580-000
Chủ đơn: Polyplastics Co., Ltd., Polyplastics Co., Ltd.(JP)
AI.SI.AIĐơn VN-4-1997-34301 · nộp 24/05/1997 · văn bằng 4-0031668-000
Chủ đơn: IMPERIAL CHEMICAL INDUSTRIES PLC, IMPERIAL CHEMICAL INDUSTRIES PLC(GB)
Công Nghiệp Hóa Học Hoàng ĐếĐơn VN-4-1997-34300 · nộp 24/05/1997 · văn bằng 4-0028535-000
Chủ đơn: IMPERIAL CHEMICAL INDUSTRIES PLC., IMPERIAL CHEMICAL INDUSTRIES PLC.(GB)
WILSON CABLESĐơn VN-4-1997-33935 · nộp 08/05/1997 · văn bằng 4-0028325-000
Chủ đơn: ENAMELLED WIRE & CABLE (SINGAPORE) PTE LTD.(SG), Wilson Cables Private Limited
AVERYĐơn VN-4-1997-33695 · nộp 19/04/1997 · văn bằng 4-0028137-000
Chủ đơn: AVERY DENNISON CORPORATION
FASSONĐơn VN-4-1997-33694 · nộp 19/04/1997 · văn bằng 4-0028136-000
Chủ đơn: AVERY DENNISON CORPORATION(US), Avery Dennison Corporation
AĐơn VN-4-1997-33693 · nộp 19/04/1997 · văn bằng 4-0028135-000
Chủ đơn: AVERY DENNISON CORPORATION(US), Avery Dennison Corporation
SAM SUNGĐơn VN-4-1997-33576 · nộp 12/04/1997 · văn bằng 4-0031311-000
Chủ đơn: SAMSUNG C&T CORPORATION
COURANTSĐơn VN-4-1997-33430 · nộp 01/04/1997 · văn bằng 4-0027998-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Sản xuất và thương mại Việt Pháp, Cơ sở việt thành(VN)
LUMIRRORĐơn VN-4-1997-33141 · nộp 14/03/1997 · văn bằng 4-0027722-000
Chủ đơn: TORAY KABUSHIKI KAISHA (TORAY INDUSTRIES, INC.)
SKĐơn VN-4-1997-32773 · nộp 15/02/1997 · văn bằng 4-0027359-000
Chủ đơn: Yukong Limited
BEETLEĐơn VN-4-1997-32762 · nộp 14/02/1997 · văn bằng 4-0027355-000
Chủ đơn: BIP LIMITED
SEKISUIĐơn VN-4-1997-32480 · nộp 22/01/1997 · văn bằng 4-0027980-000
Chủ đơn: Sekisui Kagaku Kogyo Kabushiki Kaisha (Doing business as Sekisui Chemical Co., ltd.)
ANCHORĐơn VN-4-1997-32407 · nộp 17/01/1997 · văn bằng 4-0027113-000
Chủ đơn: ANCHOR CONTINENTAL, INC.
RISERĐơn VN-4-1996-32050 · nộp 24/12/1996 · văn bằng 4-0026801-000
Chủ đơn: lee jong-mo
HERCULESĐơn VN-4-1996-31703 · nộp 29/11/1996 · văn bằng 4-0026515-000
Chủ đơn: The Hercules Tire & Rubber Company(US), The Hercules Tire & Rubber Company
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.
