Nhóm 17: Cao su, nhựa bán thành phẩm, vật liệu cách điện
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 8.485 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 17 gồm những gì
Cao su, nhựa gutta-percha, gôm, amiăng, mica chưa gia công hoặc bán thành phẩm; nhựa dạng ép đùn dùng trong sản xuất; vật liệu chèn, đóng gói, cách điện, cách nhiệt; ống mềm không bằng kim loại.
Ví dụ hay gặp: ống mềm cao su, gioăng, băng keo cách điện, màng nhựa công nghiệp.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 17
Đơn có nhóm 17 — 8.485 đơn, trang 266/283
FJĐơn VN-4-1999-41387 · nộp 13/04/1999 · văn bằng 4-0032850-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Công nghiệp nhựa Phú Vinh
FJFU JUNG PLASTICĐơn VN-4-1999-41386 · nộp 13/04/1999 · văn bằng 4-0032849-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Công nghiệp nhựa Phú Vinh
MT MINH TOANĐơn VN-4-1999-41186 · nộp 22/03/1999 · văn bằng 4-0034567-000
Chủ đơn: Công ty TNHH một thành viên sản xuất JOINT Kính Minh Toàn, Cơ sở Minh Toàn(VN)
GREEN CHIPĐơn VN-4-1999-41083 · nộp 12/03/1999 · văn bằng 4-0034366-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất thương mại dây thun Hiệp Thành, Cơ sở Hiệp Thành(VN)
RALONĐơn VN-4-1999-41031 · nộp 05/03/1999 · văn bằng 4-0034592-000
Chủ đơn: GOOD CAR BON PAPER CO., LTD., GOOD CAR BON PAPER CO., LTD.(TW)
FSKĐơn VN-4-1999-41030 · nộp 05/03/1999 · văn bằng 4-0034591-000
Chủ đơn: GOOD CAR BON PAPER CO., LTD., GOOD CAR BON PAPER CO., LTD.(TW)
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1999-40993 · nộp 02/03/1999 · văn bằng 4-0042393-000
Chủ đơn: MITKAMMAKON (BANGKOK) LTD., PART
MITKAM MAKONĐơn VN-4-1999-40825 · nộp 06/02/1999 · văn bằng 4-0034242-000
Chủ đơn: MITKAMMAKON (BANGKOK) LTD., PART, MITKAMMAKON (BANGKOK) LTD., PART(TH)
999 Hiệp ThànhĐơn VN-4-1999-40788 · nộp 03/02/1999 · văn bằng 4-0034160-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất thương mại dây thun Hiệp Thành, Cơ sở Hiệp Thành(VN)
AP VINAPCOĐơn VN-4-1999-40774 · nộp 01/02/1999 · văn bằng 4-0033196-000
Chủ đơn: Công ty Xăng dầu Hàng không Việt Nam
JOHN FUĐơn VN-4-1999-40646 · nộp 14/01/1999 · văn bằng 4-0034157-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Đức Thái(VN), Công ty TNHH Phú Thịnh, Công ty TNHH Phú Thịnh(VN)
SUPERSTAR SĐơn VN-4-1999-40596 · nộp 06/01/1999 · văn bằng 4-0034113-000
Chủ đơn: Cơ sở Lâm Dương
V-KOOLĐơn VN-4-1998-40515 · nộp 28/12/1998 · văn bằng 4-0034301-000
Chủ đơn: SOLUTIA SINGAPORE PTE. LTD.(SG), SOLUTIA SINGAPORE PTE. LTD., V-KOOL INTERNATIONAL PTE. LTD.(SG), Globamatrix Holdings Pte Ltd(SG), GMX ASSOCIATES PTE LTD.(SG)
GRILTEXĐơn VN-4-1998-40499 · nộp 25/12/1998 · văn bằng 4-0034706-000
Chủ đơn: EMS-CHEMIE AG, EMS - CHEMIE AG(CH)
GRILONĐơn VN-4-1998-40498 · nộp 25/12/1998 · văn bằng 4-0033716-000
Chủ đơn: EMS-CHEMIE AG, EMS-CHEMIE AG(CH)
LYONDELLĐơn VN-4-1998-40458 · nộp 19/12/1998 · văn bằng 4-0034510-000
Chủ đơn: LYONDELL CHEMICAL COMPANY, LYONDELL CHEMICAL COMPANY(US)
TIếN PHáTĐơn VN-4-1998-39893 · nộp 19/10/1998 · văn bằng 4-0034704-000
Chủ đơn: Cơ sở Tiến Phát
VALUELINEĐơn VN-4-1998-39861 · nộp 17/10/1998 · văn bằng 4-0032908-000
Chủ đơn: OWENS CORNING
FIRSTONĐơn VN-4-1998-39718 · nộp 02/10/1998 · văn bằng 4-0033757-000
Chủ đơn: FIRST KAKOH INC.
CANONĐơn VN-4-1998-39673 · nộp 29/09/1998 · văn bằng 4-0032562-000
Chủ đơn: CANON KABUSHIKI KAISHA
KP KIM PHONGĐơn VN-4-1998-39502 · nộp 14/09/1998 · văn bằng 4-0032991-000
Chủ đơn: Cơ sở Thang Phong(VN), Công ty TNHH nhựa Kim Phong
WILSONARTĐơn VN-4-1998-39194 · nộp 12/08/1998 · văn bằng 4-0033083-000
Chủ đơn: Wilsonart LLC, PREMARK RWP HOLDINGS, INC.(US)
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1998-39193 · nộp 12/08/1998 · văn bằng 4-0033084-000
Chủ đơn: Wilsonart LLC, PREMARK RWP HOLDINGS, INC.(US)
VK Vĩnh KhánhĐơn VN-4-1998-39085 · nộp 31/07/1998 · văn bằng 4-0032500-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Vĩnh Khánh
FORSHEDAĐơn VN-4-1998-38814 · nộp 01/07/1998 · văn bằng 4-0033602-000
Chủ đơn: TRELLEBORG FORSHEDA BUILDING AB(SE), FORSHEDA AB(SE), TRELLEBORG FORSHEDA SWEDEN AB(SE), TRELLEBORG MIXING FORSHEDA AB
TÂN LONGĐơn VN-4-1998-38763 · nộp 26/06/1998 · văn bằng 4-0034660-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Thương mại Sản xuất Tân Long
KONY BONDĐơn VN-4-1998-38744 · nộp 25/06/1998 · văn bằng 4-0031957-000
Chủ đơn: KONISHI CO., LTD.
JVPU Công ty liên doanh sản xuất xốp PU Việt Nam - Nhật BảnĐơn VN-4-1998-38736 · nộp 25/06/1998 · văn bằng 4-0032315-000
Chủ đơn: Công ty Liên doanh Sản xuất Mút xốp Polyurethane Việt Nam
NOMEXĐơn VN-4-1998-38711 · nộp 20/06/1998 · văn bằng 4-0032353-000
Chủ đơn: DuPont Safety & Construction, Inc.
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.
