Nhóm 17: Cao su, nhựa bán thành phẩm, vật liệu cách điện
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 8.485 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 17 gồm những gì
Cao su, nhựa gutta-percha, gôm, amiăng, mica chưa gia công hoặc bán thành phẩm; nhựa dạng ép đùn dùng trong sản xuất; vật liệu chèn, đóng gói, cách điện, cách nhiệt; ống mềm không bằng kim loại.
Ví dụ hay gặp: ống mềm cao su, gioăng, băng keo cách điện, màng nhựa công nghiệp.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 17
Đơn có nhóm 17 — 8.485 đơn, trang 265/283
ExxonMobilĐơn VN-4-1999-44077 · nộp 07/12/1999 · văn bằng 4-0049747-000
Chủ đơn: Exxon Mobil Corporation
CÔNG TY CAO SU DAKLAK DAKLAK RUBBER COMPANYĐơn VN-4-1999-45045 · nộp 29/11/1999 · văn bằng 4-0036751-000
Chủ đơn: Công ty cao su Đăk Lăk(VN), Công ty TNHH một thành viên cao su Đắk Lắk
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1999-43726 · nộp 09/11/1999 · văn bằng 4-0036587-000
Chủ đơn: 3M COMPANY, MINNESOTA MINING AND MANUFACTURING COMPANY(US)
VIKUITIĐơn VN-4-1999-44155 · nộp 03/11/1999 · văn bằng 4-0036586-000
Chủ đơn: 3M COMPANY, MINNESOTA MINING AND MANUFACTURING COMPANY(US)
JACKSMITHĐơn VN-4-1999-44026 · nộp 22/10/1999 · văn bằng 4-0036364-000
Chủ đơn: Công ty Trách nhiệm hữu hạn Thụy Bang
TT TONTEXĐơn VN-4-1999-43544 · nộp 18/10/1999 · văn bằng 4-0036389-000
Chủ đơn: FOUND FAIR PLASTIC INDUSTRIAL CO., LTD.
VINA Đạt HoàĐơn VN-4-1999-43405 · nộp 05/10/1999 · văn bằng 4-0037002-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn nhựa Đạt Hoà(VN), Công ty TNHH nhựa Đạt Hoà(VN), Công ty TNHH nhựa Đạt Hoà
JOINEXĐơn VN-4-1999-43814 · nộp 04/10/1999 · văn bằng 4-0036306-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Phong Nam
GELOYĐơn VN-4-1999-43283 · nộp 25/09/1999 · văn bằng 4-0035905-000
Chủ đơn: SABIC Global Technologies B.V., GENERAL ELECTRIC COMPANY(US), SABIC INNOVATIVE PLASTICS IP B.V.(NL)
EXXONMOBILĐơn VN-4-1999-43491 · nộp 11/09/1999 · văn bằng 4-0049860-000
Chủ đơn: Exxon Mobil Corporation
WEC CHIEN THANG PIPEĐơn VN-4-1999-43067 · nộp 03/09/1999 · văn bằng 4-0035749-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Kỹ thuật Chiến Thắng (WEC CO., LTD.)
YU CHANG OCTOBUSĐơn VN-4-1999-42900 · nộp 24/08/1999 · văn bằng 4-0036516-000
Chủ đơn: Công ty TNHH may chỉ sợi Sung Hưng, Công ty may chỉ sợi Sung Hưng Trách nhiệm hữu hạn(VN)
FIBERMAXĐơn VN-4-1999-43787 · nộp 18/08/1999 · văn bằng 4-0035693-000
Chủ đơn: ITM Co., Ltd.(JP), TOSHIBA MONOFRAX CO., LTD.(JP), Isolite Insulating Products Co., Ltd.
C CHENFENGĐơn VN-4-1999-42800 · nộp 12/08/1999 · văn bằng 4-0036580-000
Chủ đơn: CHENFENG MACHINERY & ENTERPRISE CO., LTD.(TW), Chenfull International Co., Ltd.
AĐơn VN-4-1999-42434 · nộp 14/07/1999 · văn bằng 4-0035875-000
Chủ đơn: FOREVERMORE TAPE CO., LTD.
5VĐơn VN-4-1999-42432 · nộp 14/07/1999 · văn bằng 4-0036184-000
Chủ đơn: FOREVERMORE TAPE CO., LTD.
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1999-42430 · nộp 14/07/1999 · văn bằng 4-0045131-000
Chủ đơn: FOREVERMORE TAPE CO., LTD.
ABROĐơn VN-4-1999-42408 · nộp 10/07/1999 · văn bằng 4-0035713-000
Chủ đơn: ABRO INDUSTRIES, INC., ABRO INDUSTRIES, INC.(US)
HùNG PHƯƠNGĐơn VN-4-1999-42333 · nộp 05/07/1999 · văn bằng 4-0036577-000
Chủ đơn: Cơ sở Lê Mạnh Hùng
HPĐơn VN-4-1999-42332 · nộp 05/07/1999 · văn bằng 4-0036079-000
Chủ đơn: Cơ sở Lê Mạnh Hùng
TOMLOĐơn VN-4-1999-42217 · nộp 23/06/1999 · văn bằng 4-0036778-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Thiên Lộc, Công ty cổ phần Thiên Lộc(VN), Cơ sở Tạ Văn Tiến(VN)
CHEMSURFĐơn VN-4-1999-42150 · nộp 18/06/1999 · văn bằng 4-0035253-000
Chủ đơn: PREMARK RWP HOLDINGS, INC.
PLASTI-DRAINĐơn VN-4-1999-42051 · nộp 09/06/1999 · văn bằng 4-0034857-000
Chủ đơn: PLASTI-DRAIN LTEE
FUSOLENEĐơn VN-4-1999-41997 · nộp 05/06/1999 · văn bằng 4-0034851-000
Chủ đơn: PLASTI-DRAIN LTEE
TETRA PLASTĐơn VN-4-1999-41980 · nộp 03/06/1999 · văn bằng 4-0034941-000
Chủ đơn: TETRA LAVAL HOLDINGS & FINANCE S.A.
TETRAĐơn VN-4-1999-41979 · nộp 03/06/1999 · văn bằng 4-0034940-000
Chủ đơn: TETRA LAVAL HOLDINGS & FINANCE S.A.
TETRA PAKĐơn VN-4-1999-41978 · nộp 03/06/1999 · văn bằng 4-0034939-000
Chủ đơn: TETRA LAVAL HOLDINGS & FINANCE S.A.
SPĐơn VN-4-1999-41977 · nộp 03/06/1999 · văn bằng 4-0038885-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn Xuân Lộc Thọ., Công ty trách nhiệm hữu hạn Xuân Lộc Thọ.(VN)
AEROCELĐơn VN-4-1999-41841 · nộp 21/05/1999 · văn bằng 4-0034849-000
Chủ đơn: AEROFLEX CO., LTD., AEROFLEX INTERNATIONAL COMPANY LIMITED(TH), EASTERN POLYMER INDUSTRY CO., LTD(TH)
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.
