DinhGiaThuongHieu.comĐịnh Giá Thương Hiệu

Nhóm 17: Cao su, nhựa bán thành phẩm, vật liệu cách điện

Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 8.485 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.

Nhóm 17 gồm những gì

Cao su, nhựa gutta-percha, gôm, amiăng, mica chưa gia công hoặc bán thành phẩm; nhựa dạng ép đùn dùng trong sản xuất; vật liệu chèn, đóng gói, cách điện, cách nhiệt; ống mềm không bằng kim loại.

Ví dụ hay gặp: ống mềm cao su, gioăng, băng keo cách điện, màng nhựa công nghiệp.

Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 17

Đơn có nhóm 17 — 8.485 đơn, trang 262/283

  1. Mẫu nhãn EMERSON
    EMERSON

    Đơn VN-4-2001-01622 · nộp 13/04/2001 · văn bằng 4-0050880-000
    Chủ đơn: EMERSON ELECTRIC CO.

  2. Mẫu nhãn KUBOTA
    KUBOTA

    Đơn VN-4-2001-01379 · nộp 30/03/2001 · văn bằng 4-0043276-000
    Chủ đơn: KUBOTA CORPORATION

  3. Mẫu nhãn KWAYATA
    KWAYATA

    Đơn VN-4-2001-01265 · nộp 23/03/2001 · văn bằng 4-0043901-000
    Chủ đơn: Cơ sở Lý Văn Dũng

  4. Mẫu nhãn Smart Solutions by NAiS
    Smart Solutions by NAiS

    Đơn VN-4-2001-01207 · nộp 20/03/2001 · văn bằng 4-0044314-000
    Chủ đơn: MATSUSHITA ELECTRIC WORKS. LTD.

  5. Mẫu nhãn WATERPLUG
    WATERPLUG

    Đơn VN-4-2001-01150 · nộp 19/03/2001 · văn bằng 4-0043703-000
    Chủ đơn: MBT HOLDING AG

  6. Mẫu nhãn ARACO
    ARACO

    Đơn VN-4-2001-01033 · nộp 09/03/2001 · văn bằng 4-0044814-000
    Chủ đơn: ARACO KABUSHIKI KAISHA

  7. Mẫu nhãn IRO
    IRO

    Đơn VN-4-2001-01029 · nộp 09/03/2001 · văn bằng 4-0047596-000
    Chủ đơn: HUNTSMAN INTERNATIONAL, LLC (A DELAWARE CORPORATION)

  8. Mẫu nhãn Impress I
    Impress I

    Đơn VN-4-2000-49605 · nộp 02/03/2001 · văn bằng 4-0044537-000
    Chủ đơn: IMPRESS GROUP BV

  9. Mẫu nhãn CH
    CH

    Đơn VN-4-2001-00665 · nộp 15/02/2001 · văn bằng 4-0042435-000
    Chủ đơn: YI CHIRS CO., LTD.

  10. Mẫu nhãn H O HOTAI GROUP
    H O HOTAI GROUP

    Đơn VN-4-2001-00568 · nộp 09/02/2001 · văn bằng 4-0045173-000
    Chủ đơn: HO TAI INDUSTRIAL CO., LTD

  11. Mẫu nhãn EMPILON
    EMPILON

    Đơn VN-4-2001-00567 · nộp 09/02/2001 · văn bằng 4-0045172-000
    Chủ đơn: HO TAI INDUSTRIAL CO., LTD

  12. Mẫu nhãn T.I.M
    T.I.M

    Đơn VN-4-2001-00306 · nộp 19/01/2001 · văn bằng 4-0049906-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH vật liệu cách nhiệt

  13. Mẫu nhãn M LII MILOTECE
    M LII MILOTECE

    Đơn VN-4-2000-50258 · nộp 27/12/2000 · văn bằng 4-0041581-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH Sứ kỹ thuật Minh Long 2.

  14. Mẫu nhãn CHí THàNH
    CHí THàNH

    Đơn VN-4-2000-50216 · nộp 25/12/2000 · văn bằng 4-0047115-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH cao su Chí Thành

  15. Mẫu nhãn TP PLASTIC TÂN PHáT
    TP PLASTIC TÂN PHáT

    Đơn VN-4-2000-50529 · nộp 20/12/2000 · văn bằng 4-0042990-000
    Chủ đơn: Cơ sở Tân Phát

  16. Mẫu nhãn LOVA
    LOVA

    Đơn VN-4-2000-50035 · nộp 13/12/2000 · văn bằng 4-0044454-000
    Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn Hiền Tâm

  17. Mẫu nhãn LOVA TAPE
    LOVA TAPE

    Đơn VN-4-2000-50034 · nộp 13/12/2000 · văn bằng 4-0044453-000
    Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn Hiền Tâm

Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.