Nhóm 17: Cao su, nhựa bán thành phẩm, vật liệu cách điện
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 8.485 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 17 gồm những gì
Cao su, nhựa gutta-percha, gôm, amiăng, mica chưa gia công hoặc bán thành phẩm; nhựa dạng ép đùn dùng trong sản xuất; vật liệu chèn, đóng gói, cách điện, cách nhiệt; ống mềm không bằng kim loại.
Ví dụ hay gặp: ống mềm cao su, gioăng, băng keo cách điện, màng nhựa công nghiệp.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 17
Đơn có nhóm 17 — 8.485 đơn, trang 260/283
TĐơn VN-4-2002-05245 · nộp 28/08/2002 · văn bằng 4-0051146-000
Chủ đơn: Công ty TNHH công nghiệp Tung Shin(VN), Công ty trách nhiệm hữu hạn công nghiệp Tung Shin
SĐơn VN-4-2002-05244 · nộp 28/08/2002 · văn bằng 4-0050709-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn công nghiệp Tung Shin(VN), Công ty trách nhiệm hữu hạn công nghiệp Tung Shin
PCMĐơn VN-4-2002-05241 · nộp 28/08/2002 · văn bằng 4-0052197-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần vật liệu xây dựng Bưu điện, Công ty vật liệu xây dựng bưu điện(VN)
VM VIET MY PLASTIC CÔNG TY LIÊN DOANH PLASTIC VIệT MỹĐơn VN-4-2002-05180 · nộp 26/08/2002 · văn bằng 4-0051348-000
Chủ đơn: Công ty liên doanh Plastic Việt Mỹ
H JIANG SHUI DONG SONGĐơn VN-4-2002-04944 · nộp 15/08/2002 · văn bằng 4-0050649-000
Chủ đơn: YIBIN TIANYUAN CO., LTD.
Đức ThànhĐơn VN-4-2002-04807 · nộp 12/08/2002 · văn bằng 4-0050132-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn cao su Chí Thành
Phước ThànhĐơn VN-4-2002-04806 · nộp 12/08/2002 · văn bằng 4-0050133-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn cao su Chí Thành
POLYNUMĐơn VN-4-2002-04601 · nộp 02/08/2002 · văn bằng 4-0050988-000
Chủ đơn: POLYNUM C.L.P INSULATION LTD., POLYON BARKAI INDUSTRIES (1993) LTD.(IL)
POLYNUMĐơn VN-4-2002-04600 · nộp 02/08/2002 · văn bằng 4-0050967-000
Chủ đơn: POLYNUM C.L.P INSULATION LTD., POLYON BARKAI INDUSTRIES (1993) LTD.(IL)
TCKĐơn VN-4-2002-04315 · nộp 22/07/2002 · văn bằng 4-0050954-000
Chủ đơn: Cơ sở Nguyễn Hồng Vũ
ARSĐơn VN-4-2002-04251 · nộp 19/07/2002 · văn bằng 4-0050128-000
Chủ đơn: ARAI SEISAKUSHO CO., LTD.
BINH DUONGĐơn VN-4-2002-03670 · nộp 15/07/2002 · văn bằng 4-0051131-000
Chủ đơn: Cơ sở Bình Dương
TU PHUONGĐơn VN-4-2002-03898 · nộp 02/07/2002 · văn bằng 4-0050036-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần hoá chất nhựa(VN), Công ty cổ phần tập đoàn Hóa Chất Nhựa
LLUMARĐơn VN-4-2002-03688 · nộp 24/06/2002 · văn bằng 4-0049607-000
Chủ đơn: CPFILMS INC(US), Eastman Performance Films, LLC(US), Solutia Inc.
TLCĐơn VN-4-2002-03477 · nộp 14/06/2002 · văn bằng 4-0049761-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Thiên Lộc, Công ty cổ phần Thiên Lộc(VN)
SUMIDAĐơn VN-4-2002-03185 · nộp 04/06/2002 · văn bằng 4-0049245-000
Chủ đơn: SUMIDA CORPORATION(JP), SUMIDA CORPORATION
DOLACERAĐơn VN-4-2002-02867 · nộp 21/05/2002 · văn bằng 4-0048731-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sứ Đông Lâm, Công ty sứ Đông Lâm(VN)
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2002-02866 · nộp 21/05/2002 · văn bằng 4-0048730-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sứ Đông Lâm, Công ty sứ Đông Lâm(VN)
LIKALĐơn VN-4-2002-02615 · nộp 10/05/2002 · văn bằng 4-0047664-000
Chủ đơn: NISSEI ELECTRIC CO., LTD, Công ty trách nhiệm hữu hạn Nissei Electric Việt Nam(VN)
BLAZEMASTERĐơn VN-4-2002-02041 · nộp 17/04/2002 · văn bằng 4-0046890-000
Chủ đơn: NOVEON IP HOLDINGS CORP .(US), NOVEON, INC.(US), LUBRIZOL ADVANCED MATERIALS, INC.
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2002-01864 · nộp 10/04/2002 · văn bằng 4-0049284-000
Chủ đơn: GENERAL CABLE TECHNOLOGIES CORPORATION
GENERAL CABLEĐơn VN-4-2002-01861 · nộp 10/04/2002 · văn bằng 4-0049283-000
Chủ đơn: GENERAL CABLE TECHNOLOGIES CORPORATION
RABON LEI PENG LOI BANG SAM SET NGUOI BANĐơn VN-4-2002-01214 · nộp 12/03/2002 · văn bằng 4-0047686-000
Chủ đơn: GOOD CAR BON PAPER CO., LTD., GOOD CAR BON PAPER CO., LTD(TW)
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2002-00990 · nộp 28/02/2002 · văn bằng 4-0047736-000
Chủ đơn: MITKAMMAKON (BANGKOK) LTD., PART.(TH), MITKAMMAKON (BANGKOK) LTD., PART.
UBEĐơn VN-4-2002-00522 · nộp 29/01/2002 · văn bằng 4-0046089-000
Chủ đơn: UBE Corporation
SOC RAY - BARRIERĐơn VN-4-2002-00174 · nộp 11/01/2002 · văn bằng 4-0045548-000
Chủ đơn: SUMITOMO OSAKA CEMENT CO., LTD
VAN THANH DÂY THUN KHOANHĐơn VN-4-2001-03285 · nộp 04/01/2002 · văn bằng 4-0047817-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất - thương mại Vạn Thành
EPS TâN HUY HOàNGĐơn VN-4-2001-05793 · nộp 06/12/2001 · văn bằng 4-0045324-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Tân Huy Hoàng(VN), Công ty TNHH Tân Huy Hoàng
AHBĐơn VN-4-2001-05535 · nộp 26/11/2001 · văn bằng 4-0045803-000
Chủ đơn: Cơ Sở Lý Văn Dũng
MSCĐơn VN-4-2001-03112 · nộp 22/11/2001 · văn bằng 4-0045337-000
Chủ đơn: Công ty điện tử Sao Mai
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.