DinhGiaThuongHieu.comĐịnh Giá Thương Hiệu

Nhóm 17: Cao su, nhựa bán thành phẩm, vật liệu cách điện

Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 8.485 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.

Nhóm 17 gồm những gì

Cao su, nhựa gutta-percha, gôm, amiăng, mica chưa gia công hoặc bán thành phẩm; nhựa dạng ép đùn dùng trong sản xuất; vật liệu chèn, đóng gói, cách điện, cách nhiệt; ống mềm không bằng kim loại.

Ví dụ hay gặp: ống mềm cao su, gioăng, băng keo cách điện, màng nhựa công nghiệp.

Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 17

Đơn có nhóm 17 — 8.485 đơn, trang 249/283

  1. Mẫu nhãn BAYDUR
    BAYDUR

    Đơn VN-4-2006-03786 · nộp 17/03/2006 · văn bằng 4-0097623-000
    Chủ đơn: Covestro Deutschland AG

  2. Mẫu nhãn BAYFIT
    BAYFIT

    Đơn VN-4-2006-03785 · nộp 17/03/2006 · văn bằng 4-0097622-000
    Chủ đơn: Covestro Deutschland AG

  3. Mẫu nhãn đn GERUCO
    đn GERUCO

    Đơn VN-4-2006-03756 · nộp 17/03/2006 · văn bằng 4-0094843-000
    Chủ đơn: Công ty cao su Đồng Nai

  4. Mẫu nhãn SLIMDUCT
    SLIMDUCT

    Đơn VN-4-2006-03624 · nộp 15/03/2006 · văn bằng 4-0103158-000
    Chủ đơn: INABA DENKI SANGYO CO., LTD.

  5. Mẫu nhãn SYMBIO
    SYMBIO

    Đơn VN-4-2006-03182 · nộp 08/03/2006 · văn bằng 4-0114483-000
    Chủ đơn: Symbio Inc.

  6. Mẫu nhãn TWINLITE , hinh
    TWINLITE , hinh

    Đơn VN-4-2006-02931 · nộp 02/03/2006 · văn bằng 4-0096831-000
    Chủ đơn: IMPACK INTERNATIONAL PTE. LTD.

  7. Mẫu nhãn VN-4-2006-02807
    (nhãn hình, không có chữ)

    Đơn VN-4-2006-02807 · nộp 28/02/2006 · văn bằng 4-0106924-000
    Chủ đơn: The Gates Corporation

  8. Mẫu nhãn GREEN STRIPE
    GREEN STRIPE

    Đơn VN-4-2006-02806 · nộp 28/02/2006 · văn bằng 4-0106923-000
    Chủ đơn: The Gates Corporation

  9. Mẫu nhãn MARVULTEX
    MARVULTEX

    Đơn VN-4-2006-02736 · nộp 27/02/2006 · văn bằng 4-0094447-000
    Chủ đơn: MARDEC BERHAD

  10. Mẫu nhãn MARVULTEX
    MARVULTEX

    Đơn VN-4-2006-02735 · nộp 27/02/2006 · văn bằng 4-0094475-000
    Chủ đơn: MARDEC BERHAD

  11. Mẫu nhãn MATEX
    MATEX

    Đơn VN-4-2006-02734 · nộp 27/02/2006 · văn bằng 4-0194395-000
    Chủ đơn: MARDEC BERHAD

  12. Mẫu nhãn MATEX
    MATEX

    Đơn VN-4-2006-02733 · nộp 27/02/2006 · văn bằng 4-0164809-000
    Chủ đơn: MARDEC BERHAD

  13. Mẫu nhãn MARTEX
    MARTEX

    Đơn VN-4-2006-02732 · nộp 27/02/2006 · văn bằng 4-0094446-000
    Chủ đơn: MARDEC BERHAD

  14. Mẫu nhãn MARTEX
    MARTEX

    Đơn VN-4-2006-02731 · nộp 27/02/2006 · văn bằng 4-0095088-000
    Chủ đơn: MARDEC BERHAD

  15. Mẫu nhãn MARUB
    MARUB

    Đơn VN-4-2006-02730 · nộp 27/02/2006 · văn bằng 4-0095087-000
    Chủ đơn: MARDEC BERHAD

  16. Mẫu nhãn MARUB
    MARUB

    Đơn VN-4-2006-02729 · nộp 27/02/2006 · văn bằng 4-0095086-000
    Chủ đơn: MARDEC BERHAD

  17. Mẫu nhãn MARRUB
    MARRUB

    Đơn VN-4-2006-02728 · nộp 27/02/2006 · văn bằng 4-0095085-000
    Chủ đơn: MARDEC BERHAD

  18. Mẫu nhãn MARRUB
    MARRUB

    Đơn VN-4-2006-02727 · nộp 27/02/2006 · văn bằng 4-0095104-000
    Chủ đơn: MARDEC BERHAD

  19. Mẫu nhãn ACCENTRIM
    ACCENTRIM

    Đơn VN-4-2006-02621 · nộp 27/02/2006 · văn bằng 4-0093996-000
    Chủ đơn: 3M Company (a Delaware coporation)

  20. Mẫu nhãn NOXTITE
    NOXTITE

    Đơn VN-4-2006-02137 · nộp 16/02/2006 · văn bằng 4-0098829-000
    Chủ đơn: UNIMATEC CO., LTD.

  21. Mẫu nhãn VN-4-2006-02080
    (nhãn hình, không có chữ)

    Đơn VN-4-2006-02080 · nộp 15/02/2006 · văn bằng 4-0103268-000
    Chủ đơn: Symbio, Inc.

  22. Mẫu nhãn F.T.C FTC
    F.T.C FTC

    Đơn VN-4-2006-01063 · nộp 19/01/2006 · văn bằng 4-0094216-000
    Chủ đơn: A. Bill. Art. Industrial Co., Ltd.

Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.