Nhóm 17: Cao su, nhựa bán thành phẩm, vật liệu cách điện
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 8.485 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 17 gồm những gì
Cao su, nhựa gutta-percha, gôm, amiăng, mica chưa gia công hoặc bán thành phẩm; nhựa dạng ép đùn dùng trong sản xuất; vật liệu chèn, đóng gói, cách điện, cách nhiệt; ống mềm không bằng kim loại.
Ví dụ hay gặp: ống mềm cao su, gioăng, băng keo cách điện, màng nhựa công nghiệp.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 17
Đơn có nhóm 17 — 8.485 đơn, trang 248/283
V Nông lâm thuỷ sản Việt Nam chất lượng cao uy tín thương mạiĐơn VN-4-2006-08407 · nộp 31/05/2006 · văn bằng 4-0079043-000
Chủ đơn: Cục chế biến, thương mại nông lâm thuỷ sản và nghề muối, Cục chế biến nông lâm sản và nghề muối (Bộ nông nghiệp và phát triển nông thôn)(VN)
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2006-07937 · nộp 23/05/2006 · văn bằng 4-0114791-000
Chủ đơn: A, Bill. Art. Industrial Co., Ltd.
HANELĐơn VN-4-2006-07681 · nộp 18/05/2006
Chủ đơn: Công ty cổ phần Hanel Mirolin
D & W D [cun zheng bu pin: hàng chính hãng]Đơn VN-4-2006-07524 · nộp 16/05/2006 · văn bằng 4-0108697-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Hán Dương
LA GYPĐơn VN-4-2006-07414 · nộp 15/05/2006 · văn bằng 4-0092036-000
Chủ đơn: Công ty TNHH USG Boral Gypsum Việt Nam, Công ty TNHH Lafarge Boral Gypsum Vietnam(VN)
LAGYPĐơn VN-4-2006-07413 · nộp 15/05/2006 · văn bằng 4-0092862-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Lafarge Boral Gypsum Vietnam (VN), Công ty TNHH USG Boral Gypsum Việt Nam
VIET-HAN PIPEĐơn VN-4-2006-07379 · nộp 15/05/2006 · văn bằng 4-0107961-000
Chủ đơn: Công ty Cổ phần Đầu tư và Sản xuất Việt-Hàn
TD05 SILICONE SEALANTĐơn VN-4-2006-06566 · nộp 27/04/2006
Chủ đơn: Công ty TNHH Tín Đức (Tin Duc Co., Ltd.)
TD06 SILICONE SEALANTĐơn VN-4-2006-06565 · nộp 27/04/2006
Chủ đơn: Công ty TNHH Tín Đức (Tin Duc Co., Ltd.)
TDC QUALITY MARKĐơn VN-4-2006-06564 · nộp 27/04/2006 · văn bằng 4-0102153-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Tín Đức (Tin Duc Co., Ltd.)
KURARISTERĐơn VN-4-2006-06510 · nộp 26/04/2006 · văn bằng 4-0103250-000
Chủ đơn: KURARAY CO., LTD.
KURARISTER KURAR STERĐơn VN-4-2006-06509 · nộp 26/04/2006 · văn bằng 4-0109110-000
Chủ đơn: KURARAY CO., LTD.
SHOWA GLOVEĐơn VN-4-2006-06411 · nộp 25/04/2006 · văn bằng 4-0106281-000
Chủ đơn: SHOWA GLOVE CO.
MISAĐơn VN-4-2006-06359 · nộp 24/04/2006 · văn bằng 4-0096569-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần MISA
S VINACONEXĐơn VN-4-2006-05889 · nộp 17/04/2006 · văn bằng 4-0109556-000
Chủ đơn: Tổng công ty cổ phần xuất nhập khẩu và xây dựng Việt Nam (VINACONEX)
MEGEDEN (MGD)Đơn VN-4-2006-05535 · nộp 11/04/2006 · văn bằng 4-0101088-000
Chủ đơn: Công ty TNHH một thành viên SEIKEN Việt Nam, Doanh nghiệp tư nhân sản xuất thương mại TANISTAR (VN)
SOI KENĐơn VN-4-2006-05525 · nộp 11/04/2006 · văn bằng 4-0106425-000
Chủ đơn: Công ty TNHH một thành viên SEIKEN Việt Nam, Doanh nghiệp tư nhân sản xuất thương mại TANISTAR (VN)
SEMA (SM)Đơn VN-4-2006-05524 · nộp 11/04/2006 · văn bằng 4-0106424-000
Chủ đơn: Doanh nghiệp tư nhân sản xuất thương mại TANISTAR
M MARDECĐơn VN-4-2006-05479 · nộp 11/04/2006 · văn bằng 4-0103324-000
Chủ đơn: MARDEC BERHAD
IDEMITSUĐơn VN-4-2006-05381 · nộp 10/04/2006 · văn bằng 4-0105422-000
Chủ đơn: IDEMITSU KOSAN CO., LTD.
[Chu Guang: Xuất Quang]Đơn VN-4-2006-05380 · nộp 10/04/2006 · văn bằng 4-0105421-000
Chủ đơn: IDEMITSU KOSAN CO., LTD.
ASAĐơn VN-4-2006-05153 · nộp 06/04/2006 · văn bằng 4-0115970-000
Chủ đơn: Asa Oil Seals Co., Ltd.
WINPIPEĐơn VN-4-2006-04929 · nộp 04/04/2006 · văn bằng 4-0103967-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Tam Kim
NISSHINBOĐơn VN-4-2006-04683 · nộp 30/03/2006 · văn bằng 4-0104584-000
Chủ đơn: Nisshinbo Holdings Inc.
MOBILONĐơn VN-4-2006-04682 · nộp 30/03/2006 · văn bằng 4-0103322-000
Chủ đơn: Nisshinbo Holdings Inc.
BAYTECĐơn VN-4-2006-04400 · nộp 27/03/2006 · văn bằng 4-0098280-000
Chủ đơn: Covestro Deutschland AG
RUBBER COMPANY 75 C SĐơn VN-4-2006-04273 · nộp 24/03/2006 · văn bằng 4-0115783-000
Chủ đơn: Công ty TNHH một thành viên cao su 75(VN), Công ty TNHH một thành viên cao su 75, Công ty cao su 75 - Bộ Quốc phòng(VN)
SWCC GROUPĐơn VN-4-2006-04205 · nộp 23/03/2006 · văn bằng 4-0105458-000
Chủ đơn: SWCC Corporation
BAYFLEXĐơn VN-4-2006-03813 · nộp 17/03/2006 · văn bằng 4-0102749-000
Chủ đơn: Covestro Deutschland AG
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.
