DinhGiaThuongHieu.comĐịnh Giá Thương Hiệu

Nhóm 17: Cao su, nhựa bán thành phẩm, vật liệu cách điện

Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 8.485 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.

Nhóm 17 gồm những gì

Cao su, nhựa gutta-percha, gôm, amiăng, mica chưa gia công hoặc bán thành phẩm; nhựa dạng ép đùn dùng trong sản xuất; vật liệu chèn, đóng gói, cách điện, cách nhiệt; ống mềm không bằng kim loại.

Ví dụ hay gặp: ống mềm cao su, gioăng, băng keo cách điện, màng nhựa công nghiệp.

Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 17

Đơn có nhóm 17 — 8.485 đơn, trang 246/283

  1. Mẫu nhãn NISSEI
    NISSEI

    Đơn VN-4-2006-15348 · nộp 13/09/2006 · văn bằng 4-0595674-000
    Chủ đơn: NISSEI ELECTRIC CO., LTD.

  2. Mẫu nhãn HA BAGOU
    HA BAGOU

    Đơn VN-4-2006-15312 · nộp 13/09/2006 · văn bằng 4-0100849-000
    Chủ đơn: Hợp Tác Xã Sơn Tùng

  3. Mẫu nhãn Chem Tech
    Chem Tech

    Đơn VN-4-2006-15274 · nộp 12/09/2006 · văn bằng 4-0098661-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH Chemtech

  4. Mẫu nhãn AEROCEL
    AEROCEL

    Đơn VN-4-2006-15232 · nộp 12/09/2006 · văn bằng 4-0105271-000
    Chủ đơn: AEROFLEX COMPANY LIMITED

  5. Mẫu nhãn DUY TÂN
    DUY TÂN

    Đơn VN-4-2006-15026 · nộp 08/09/2006 · văn bằng 4-0101836-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần sản xuất nhựa Duy Tân

  6. Mẫu nhãn DUY TÂN
    DUY TÂN

    Đơn VN-4-2006-15022 · nộp 08/09/2006 · văn bằng 4-0104812-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần sản xuất nhựa Duy Tân

  7. Mẫu nhãn OASIS FLORAL FOAM brand
    OASIS FLORAL FOAM brand

    Đơn VN-4-2006-14974 · nộp 07/09/2006 · văn bằng 4-0097879-000
    Chủ đơn: Smithers-Oasis Company

  8. Mẫu nhãn SALFRACO
    SALFRACO

    Đơn VN-4-2006-14798 · nộp 06/09/2006 · văn bằng 4-0088337-000
    Chủ đơn: Salcon Pte. Ltd.

  9. Mẫu nhãn RR
    RR

    Đơn VN-4-2006-14414 · nộp 30/08/2006 · văn bằng 4-0094169-000
    Chủ đơn: Hợp tác xã Sơn Tùng

  10. Mẫu nhãn ST SON TUNG
    ST SON TUNG

    Đơn VN-4-2006-14413 · nộp 30/08/2006 · văn bằng 4-0115305-000
    Chủ đơn: Hợp tác xã Sơn Tùng

  11. Mẫu nhãn IPS
    IPS

    Đơn VN-4-2006-14056 · nộp 25/08/2006 · văn bằng 4-0090111-000
    Chủ đơn: IPS S.A.I.C. y F.

  12. Mẫu nhãn BAYFOL
    BAYFOL

    Đơn VN-4-2006-13929 · nộp 24/08/2006 · văn bằng 4-0083517-000
    Chủ đơn: Covestro Deutschland AG

  13. Mẫu nhãn JANGSUNGSTAR
    JANGSUNGSTAR

    Đơn VN-4-2006-12633 · nộp 03/08/2006 · văn bằng 4-0084850-000
    Chủ đơn: Doanh nghiệp tư nhân sản xuất thương mại Tanistar

  14. Mẫu nhãn AMBIENT
    AMBIENT

    Đơn VN-4-2006-12284 · nộp 01/08/2006 · văn bằng 4-0084789-000
    Chủ đơn: TERRACO HOLDINGS LIMITED

  15. Mẫu nhãn N
    N

    Đơn VN-4-2006-12073 · nộp 27/07/2006 · văn bằng 4-0092824-000
    Chủ đơn: Nitto Denko Corporation.

Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.